(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more vital
B2

more vital

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn thiết yếu hơn cốt yếu hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More vital'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiết yếu hoặc quan trọng; cần thiết hoặc rất quan trọng.

Definition (English Meaning)

Essential or crucial; necessary or very important.

Ví dụ Thực tế với 'More vital'

  • "It is more vital than ever to invest in renewable energy."

    "Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "Clean water is more vital for survival than gold."

    "Nước sạch quan trọng cho sự sống còn hơn vàng."

  • "In a crisis, quick thinking is more vital than elaborate planning."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, tư duy nhanh nhạy quan trọng hơn lập kế hoạch tỉ mỉ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More vital'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

life(cuộc sống)
health(sức khỏe)
success(thành công)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'More vital'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Vital" nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, có tính chất quyết định sự thành công, tồn tại của một sự vật, sự việc. "More vital" biểu thị mức độ quan trọng cao hơn so với một cái gì đó khác. So sánh với "important", "essential", "crucial". "Vital" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến sự sống còn hoặc thành công cốt yếu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

"Vital to": Cần thiết cho cái gì. Ví dụ: Education is vital to success. (Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.)
"Vital for": Quan trọng đối với cái gì. Ví dụ: Sleep is vital for good health. (Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'More vital'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The support system had been more vital than we initially thought for the project's success.
Hệ thống hỗ trợ đã trở nên quan trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu cho sự thành công của dự án.
Phủ định
The early investment hadn't been more vital than the strategic planning that followed.
Khoản đầu tư ban đầu đã không quan trọng hơn kế hoạch chiến lược diễn ra sau đó.
Nghi vấn
Had maintaining customer satisfaction been more vital than acquiring new clients before the economic downturn?
Trước khi suy thoái kinh tế, việc duy trì sự hài lòng của khách hàng có quan trọng hơn việc thu hút khách hàng mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)