more vital
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More vital'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thiết yếu hoặc quan trọng; cần thiết hoặc rất quan trọng.
Ví dụ Thực tế với 'More vital'
-
"It is more vital than ever to invest in renewable energy."
"Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."
-
"Clean water is more vital for survival than gold."
"Nước sạch quan trọng cho sự sống còn hơn vàng."
-
"In a crisis, quick thinking is more vital than elaborate planning."
"Trong một cuộc khủng hoảng, tư duy nhanh nhạy quan trọng hơn lập kế hoạch tỉ mỉ."
Từ loại & Từ liên quan của 'More vital'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: vital
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More vital'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Vital" nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, có tính chất quyết định sự thành công, tồn tại của một sự vật, sự việc. "More vital" biểu thị mức độ quan trọng cao hơn so với một cái gì đó khác. So sánh với "important", "essential", "crucial". "Vital" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến sự sống còn hoặc thành công cốt yếu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Vital to": Cần thiết cho cái gì. Ví dụ: Education is vital to success. (Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.)
"Vital for": Quan trọng đối với cái gì. Ví dụ: Sleep is vital for good health. (Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'More vital'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The support system had been more vital than we initially thought for the project's success.
|
Hệ thống hỗ trợ đã trở nên quan trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định |
The early investment hadn't been more vital than the strategic planning that followed.
|
Khoản đầu tư ban đầu đã không quan trọng hơn kế hoạch chiến lược diễn ra sau đó. |
| Nghi vấn |
Had maintaining customer satisfaction been more vital than acquiring new clients before the economic downturn?
|
Trước khi suy thoái kinh tế, việc duy trì sự hài lòng của khách hàng có quan trọng hơn việc thu hút khách hàng mới không? |