(Top Banner Ad)
more vital
B2
Tính từ B2 Chung

more vital

UK: /ˈvaɪtl/ • US: /ˈvaɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn thiết yếu hơn cốt yếu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Essential or crucial; necessary or very important.

Vietnamese Meaning

Thiết yếu hoặc quan trọng; cần thiết hoặc rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is more vital than ever to invest in renewable energy."

    "Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "Clean water is more vital for survival than gold."

    "Nước sạch quan trọng cho sự sống còn hơn vàng."

  • "In a crisis, quick thinking is more vital than elaborate planning."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, tư duy nhanh nhạy quan trọng hơn lập kế hoạch tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitality sức sống, sinh khí
Noun vitalization sự làm cho sống động, sự tiếp thêm sinh lực
Verb vitalize làm cho sống động, tiếp thêm sinh lực
Adverb vitally một cách sống còn, thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
Old French
vital
Middle English
vital
Modern English
vital

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Do đó, một thứ gì đó 'vital' (thiết yếu) là điều cần thiết cho sự sống hoặc tràn đầy sức sống. Khi chúng ta nói 'more vital' (quan trọng/thiết yếu hơn), chúng ta đang so sánh và nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc sự cần thiết của nó.

Usage Note

"Vital" nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, có tính chất quyết định sự thành công, tồn tại của một sự vật, sự việc. "More vital" biểu thị mức độ quan trọng cao hơn so với một cái gì đó khác. So sánh với "important", "essential", "crucial". "Vital" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến sự sống còn hoặc thành công cốt yếu.

Prepositions

to for

"Vital to": Cần thiết cho cái gì. Ví dụ: Education is vital to success. (Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.)
"Vital for": Quan trọng đối với cái gì. Ví dụ: Sleep is vital for good health. (Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa 'more vital'
  • increasingly increasingly more vital
    (ngày càng quan trọng/thiết yếu hơn)
  • even even more vital
    (thậm chí còn quan trọng/thiết yếu hơn)
  • much much more vital
    (quan trọng/thiết yếu hơn nhiều)
Cụm động từ với 'more vital'
  • become become more vital
    (trở nên quan trọng/thiết yếu hơn)
  • prove prove more vital
    (chứng tỏ quan trọng/thiết yếu hơn)

Idioms

  • play a more vital role

    đóng một vai trò quan trọng/thiết yếu hơn

    "In the new economic landscape, digital skills play a more vital role than ever before."

    (Trong bối cảnh kinh tế mới, các kỹ năng kỹ thuật số đóng một vai trò quan trọng hơn bao giờ hết.)

  • of more vital importance

    có tầm quan trọng sống còn hơn, quan trọng/thiết yếu hơn

    "Protecting our planet is of more vital importance than short-term economic gains."

    (Bảo vệ hành tinh của chúng ta có tầm quan trọng sống còn hơn là lợi ích kinh tế ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more vital

Tính từ
Lật mặt

Thiết yếu hoặc quan trọng; cần thiết hoặc rất quan trọng.

"It is more vital than ever to invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The support system had been more vital than we initially thought for the project's success.
Hệ thống hỗ trợ đã trở nên quan trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu cho sự thành công của dự án.
Phủ định
The early investment hadn't been more vital than the strategic planning that followed.
Khoản đầu tư ban đầu đã không quan trọng hơn kế hoạch chiến lược diễn ra sau đó.
Nghi vấn
Had maintaining customer satisfaction been more vital than acquiring new clients before the economic downturn?
Trước khi suy thoái kinh tế, việc duy trì sự hài lòng của khách hàng có quan trọng hơn việc thu hút khách hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more vital".

Sức sống và Sức khỏe trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sức sống' (vitality) thường được coi trọng và gắn liền với sức khỏe tốt, năng lượng dồi dào và khả năng sống một cuộc sống trọn vẹn. Những yếu tố 'quan trọng hơn' (more vital) thường là những gì trực tiếp ảnh hưởng đến sức sống và hạnh phúc của mỗi người.

Ưu tiên các yếu tố 'thiết yếu hơn' trong Quyết định

Trong quản lý và giải quyết vấn đề, đặc biệt trong bối cảnh phương Tây, việc xác định và ưu tiên các yếu tố 'quan trọng hơn' (more vital) là một kỹ năng thiết yếu. Điều này giúp các tổ chức và cá nhân tập trung nguồn lực vào những khía cạnh mang lại tác động lớn nhất hoặc cần được giải quyết khẩn cấp nhất để đảm bảo sự sống còn và phát triển.