(Top Banner Ad)
morsel
B2
noun B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

morsel

UK: /ˈmɔːsl/ • US: /ˈmɔːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu miếng hạt một chút một tí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece or amount of food; a bite.

Vietnamese Meaning

Một mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered him a morsel of cake."

    "Cô ấy mời anh ta một mẩu bánh."

  • "He ate every last morsel on his plate."

    "Anh ấy đã ăn đến miếng cuối cùng trên đĩa."

  • "The journalist gleaned a few morsels of information from the interview."

    "Nhà báo thu thập được một vài mẩu thông tin từ cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morsel mẩu nhỏ, miếng nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
morsel
Vulgar Latin
*morsellus
Latin
morsum
Latin
mordēre

Nguồn gốc của 'Morsel'

Từ 'morsel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'morsel', có nghĩa là 'miếng nhỏ'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Latinh '*morsellus', phiên bản nhỏ của 'morsum' (miếng cắn), xuất phát từ động từ 'mordēre' có nghĩa là 'cắn'. Vì vậy, theo nghĩa đen, 'morsel' là một 'miếng nhỏ để cắn'.

Usage Note

Từ 'morsel' thường ám chỉ một lượng thức ăn nhỏ, vừa miệng, mang tính chất thưởng thức. Nó có thể được sử dụng để miêu tả thức ăn vật chất (như một miếng bánh nhỏ) hoặc một trải nghiệm thú vị (như một mẩu thông tin thú vị). So với 'piece', 'morsel' mang sắc thái nhỏ nhắn và hấp dẫn hơn.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'morsel of' có nghĩa là một mẩu, một miếng nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: 'a morsel of bread' (một mẩu bánh mì), 'a morsel of information' (một mẩu thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + morsel
  • small a small morsel
    (một mẩu nhỏ)
  • tasty a tasty morsel
    (một miếng ngon)
  • delicious a delicious morsel
    (một miếng ngon tuyệt)
Động từ + morsel
  • eat eat a morsel
    (ăn một miếng nhỏ)
  • offer offer a morsel
    (mời một miếng nhỏ)
  • savor savor every morsel
    (thưởng thức từng miếng nhỏ)

Idioms

  • a morsel of information

    một mẩu thông tin nhỏ

    "I gleaned a morsel of information from her conversation."

    (Tôi lượm lặt được một mẩu thông tin nhỏ từ cuộc trò chuyện của cô ấy.)

  • a tempting morsel

    một cám dỗ nhỏ

    "The offer was a tempting morsel, but I had to decline."

    (Lời đề nghị là một cám dỗ nhỏ, nhưng tôi phải từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morsel

noun
Lật mặt

Một mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.

"She offered him a morsel of cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To savor every morsel of the cake was her only desire.
Việc thưởng thức từng mẩu bánh là mong muốn duy nhất của cô ấy.
Phủ định
He chose not to leave a single morsel of food on his plate.
Anh ấy đã chọn không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa của mình.
Nghi vấn
Is it really necessary to analyze every morsel of information so carefully?
Có thực sự cần thiết phải phân tích cẩn thận từng mẩu thông tin như vậy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird ate a morsel of bread from my hand.
Con chim đã ăn một mẩu bánh mì từ tay tôi.
Phủ định
She didn't leave a single morsel of food on her plate.
Cô ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa.
Nghi vấn
Did you offer the dog a morsel of your steak?
Bạn có cho con chó một mẩu thịt bò bít tết của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird ate a small morsel of bread.
Con chim đã ăn một mẩu bánh mì nhỏ.
Phủ định
She didn't leave a single morsel of food on her plate.
Cô ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa.
Nghi vấn
Did you offer him a morsel of your cake?
Bạn có mời anh ấy một mẩu bánh của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry bird ate the morsel of bread.
Con chim đói ăn mẩu bánh mì.
Phủ định
She didn't leave a single morsel of cake on the plate.
Cô ấy không để lại một mẩu bánh nào trên đĩa.
Nghi vấn
Did you offer him even a small morsel of food?
Bạn có đưa cho anh ta dù chỉ một mẩu thức ăn nhỏ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog ate a morsel of the treat.
Con chó đã ăn một mẩu nhỏ của món ăn.
Phủ định
Did the bird eat a morsel of bread?
Con chim có ăn một mẩu bánh mì nào không?
Nghi vấn
He did not leave a single morsel on his plate.
Anh ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the birds will have been pecking at the morsel of bread for hours.
Vào thời điểm bạn đến, những con chim sẽ mổ mẩu bánh mì đó hàng giờ.
Phủ định
By the end of the day, she won't have been saving every morsel of food for the needy.
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không còn tiết kiệm từng mẩu thức ăn cho người nghèo nữa.
Nghi vấn
Will he have been savoring every morsel of the cake before his diet starts?
Liệu anh ấy có đang thưởng thức từng mẩu bánh trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds are picking at a morsel of bread on the ground.
Những con chim đang mổ một mẩu bánh mì trên mặt đất.
Phủ định
He isn't leaving a single morsel of food on his plate.
Anh ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa.
Nghi vấn
Are they offering a morsel of information to the reporters?
Họ có đang cung cấp một chút thông tin nào cho các phóng viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morsel".

Ẩm thực và sự chia sẻ

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ những 'morsel' thức ăn được xem là một cử chỉ thân thiện và gắn kết, thể hiện sự quan tâm và chia sẻ niềm vui ẩm thực.