morsel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece or amount of food; a bite.
Vietnamese Meaning
Một mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She offered him a morsel of cake."
"Cô ấy mời anh ta một mẩu bánh."
-
"He ate every last morsel on his plate."
"Anh ấy đã ăn đến miếng cuối cùng trên đĩa."
-
"The journalist gleaned a few morsels of information from the interview."
"Nhà báo thu thập được một vài mẩu thông tin từ cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morsel | mẩu nhỏ, miếng nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'morsel' thường ám chỉ một lượng thức ăn nhỏ, vừa miệng, mang tính chất thưởng thức. Nó có thể được sử dụng để miêu tả thức ăn vật chất (như một miếng bánh nhỏ) hoặc một trải nghiệm thú vị (như một mẩu thông tin thú vị). So với 'piece', 'morsel' mang sắc thái nhỏ nhắn và hấp dẫn hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', 'morsel of' có nghĩa là một mẩu, một miếng nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: 'a morsel of bread' (một mẩu bánh mì), 'a morsel of information' (một mẩu thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small morsel (một mẩu nhỏ)
-
tasty a tasty morsel (một miếng ngon)
-
delicious a delicious morsel (một miếng ngon tuyệt)
-
eat eat a morsel (ăn một miếng nhỏ)
-
offer offer a morsel (mời một miếng nhỏ)
-
savor savor every morsel (thưởng thức từng miếng nhỏ)
Idioms
-
a morsel of information
một mẩu thông tin nhỏ
"I gleaned a morsel of information from her conversation."
(Tôi lượm lặt được một mẩu thông tin nhỏ từ cuộc trò chuyện của cô ấy.)
-
a tempting morsel
một cám dỗ nhỏ
"The offer was a tempting morsel, but I had to decline."
(Lời đề nghị là một cám dỗ nhỏ, nhưng tôi phải từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morsel
nounMột mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.
"She offered him a morsel of cake."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To savor every morsel of the cake was her only desire. |
Việc thưởng thức từng mẩu bánh là mong muốn duy nhất của cô ấy. |
| Phủ định | He chose not to leave a single morsel of food on his plate. |
Anh ấy đã chọn không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa của mình. |
| Nghi vấn | Is it really necessary to analyze every morsel of information so carefully? |
Có thực sự cần thiết phải phân tích cẩn thận từng mẩu thông tin như vậy không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird ate a morsel of bread from my hand. |
Con chim đã ăn một mẩu bánh mì từ tay tôi. |
| Phủ định | She didn't leave a single morsel of food on her plate. |
Cô ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa. |
| Nghi vấn | Did you offer the dog a morsel of your steak? |
Bạn có cho con chó một mẩu thịt bò bít tết của bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird ate a small morsel of bread. |
Con chim đã ăn một mẩu bánh mì nhỏ. |
| Phủ định | She didn't leave a single morsel of food on her plate. |
Cô ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa. |
| Nghi vấn | Did you offer him a morsel of your cake? |
Bạn có mời anh ấy một mẩu bánh của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hungry bird ate the morsel of bread. |
Con chim đói ăn mẩu bánh mì. |
| Phủ định | She didn't leave a single morsel of cake on the plate. |
Cô ấy không để lại một mẩu bánh nào trên đĩa. |
| Nghi vấn | Did you offer him even a small morsel of food? |
Bạn có đưa cho anh ta dù chỉ một mẩu thức ăn nhỏ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog ate a morsel of the treat. |
Con chó đã ăn một mẩu nhỏ của món ăn. |
| Phủ định | Did the bird eat a morsel of bread? |
Con chim có ăn một mẩu bánh mì nào không? |
| Nghi vấn | He did not leave a single morsel on his plate. |
Anh ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the birds will have been pecking at the morsel of bread for hours. |
Vào thời điểm bạn đến, những con chim sẽ mổ mẩu bánh mì đó hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the day, she won't have been saving every morsel of food for the needy. |
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không còn tiết kiệm từng mẩu thức ăn cho người nghèo nữa. |
| Nghi vấn | Will he have been savoring every morsel of the cake before his diet starts? |
Liệu anh ấy có đang thưởng thức từng mẩu bánh trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are picking at a morsel of bread on the ground. |
Những con chim đang mổ một mẩu bánh mì trên mặt đất. |
| Phủ định | He isn't leaving a single morsel of food on his plate. |
Anh ấy không để lại một mẩu thức ăn nào trên đĩa. |
| Nghi vấn | Are they offering a morsel of information to the reporters? |
Họ có đang cung cấp một chút thông tin nào cho các phóng viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morsel".
