(Top Banner Ad)
crumb
A2
noun A2 Ẩm thực, Sinh hoạt

crumb

UK: /krʌm/ • US: /krʌm/

Nghĩa tiếng Việt

vụn bánh mẩu bánh vụn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small fragment of bread, cake, or cracker

Vietnamese Meaning

mẩu vụn, mảnh vụn (bánh mì, bánh ngọt, bánh quy...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He brushed the crumbs off his shirt."

    "Anh ấy phủi những mẩu vụn bánh mì trên áo sơ mi của mình."

  • "The table was covered in crumbs after the party."

    "Cái bàn phủ đầy vụn bánh mì sau bữa tiệc."

  • "She left a trail of bread crumbs for the birds."

    "Cô ấy rải một vệt vụn bánh mì cho chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crumbs nhiều mẩu vụn
Adjective crumbly dễ vỡ vụn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krumōn
Old English
crume

Nguồn Gốc Nhỏ Bé

Từ 'crumb' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *krumōn, có nghĩa là 'mảnh vỡ nhỏ'. Nó miêu tả những mẩu vụn bánh mì rơi xuống đất. Bạn có thể hình dung tổ tiên của chúng ta làm bánh mì và những mẩu vụn rơi vãi xung quanh!

Usage Note

Thường chỉ những mảnh nhỏ rơi ra khi ăn hoặc cắt bánh. Mang sắc thái nhỏ bé, không đáng kể. Khác với 'piece' (mảnh) là một phần lớn hơn và có hình dạng xác định hơn. 'Particle' (hạt) thì nhỏ hơn và thường dùng cho các vật chất rời rạc (bụi, cát...).

Prepositions

of

'crumb of' dùng để chỉ 'mẩu vụn của' một vật gì đó. Ví dụ: a crumb of bread (một mẩu vụn bánh mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crumb
  • small crumb
    (mẩu vụn nhỏ)
  • tiny crumb
    (mẩu vụn tí hon)
  • stale crumb
    (mẩu vụn cũ, thiu)
Verb + crumb
  • brush crumbs
    (phủi vụn bánh)
  • sweep crumbs
    (quét vụn bánh)
  • leave crumbs
    (để lại vụn bánh)

Idioms

  • a crumb of comfort

    một chút an ủi

    "After losing the game, the team found a crumb of comfort in knowing they had played their best."

    (Sau khi thua trận, đội tìm thấy một chút an ủi khi biết rằng họ đã chơi hết mình.)

  • pick up crumbs

    lượm lặt những thứ nhỏ nhặt, tận dụng những gì còn sót lại

    "After the company went bankrupt, he was left to pick up the crumbs."

    (Sau khi công ty phá sản, anh ta chỉ còn cách lượm lặt những gì còn sót lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumb

noun
Lật mặt

mẩu vụn, mảnh vụn (bánh mì, bánh ngọt, bánh quy...)

"He brushed the crumbs off his shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys crumbing the feta cheese on her salad.
Cô ấy thích bóp vụn phô mai feta lên món salad của mình.
Phủ định
He avoids crumbing the bread too finely when making stuffing.
Anh ấy tránh bóp vụn bánh mì quá mịn khi làm nhân nhồi.
Nghi vấn
Do you mind crumbing the cookies for the ice cream topping?
Bạn có phiền bóp vụn bánh quy cho lớp phủ kem không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler left a trail of crumbs: evidence of his recent snack.
Đứa trẻ để lại một vệt vụn bánh: bằng chứng cho thấy nó vừa ăn quà vặt.
Phủ định
There isn't a single crumb left on the plate: she ate everything.
Không còn một mẩu vụn bánh nào trên đĩa: cô ấy đã ăn hết mọi thứ.
Nghi vấn
Are those crumbs on your shirt: did you have a cookie?
Có phải vụn bánh trên áo của bạn không: bạn đã ăn bánh quy à?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she found a crumb on the table.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một mẩu vụn bánh trên bàn.
Phủ định
He told me that he did not crumb the cheese over the pasta.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không rắc vụn phô mai lên mì ống.
Nghi vấn
She asked if I had left a crumb on the floor.
Cô ấy hỏi liệu tôi có để lại vụn bánh nào trên sàn nhà không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He crumbed the fish before frying it, didn't he?
Anh ấy đã tẩm vụn bánh mì lên cá trước khi chiên, đúng không?
Phủ định
She doesn't want a crumb of cake, does she?
Cô ấy không muốn một mẩu bánh nào, phải không?
Nghi vấn
There aren't any crumbs on the table, are there?
Không có vụn bánh mì nào trên bàn, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table was covered in crumbs after the party.
Mặt bàn phủ đầy vụn bánh sau bữa tiệc.
Phủ định
Didn't you crumb the chicken before baking it?
Bạn đã không tẩm vụn bánh mì cho gà trước khi nướng sao?
Nghi vấn
Is there a crumb of hope left?
Liệu còn một chút hy vọng nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird's crumb was stolen by a squirrel.
Mẩu vụn bánh của con chim đã bị một con sóc đánh cắp.
Phủ định
The baker's crumbs aren't the cause of the ant infestation.
Mẩu vụn bánh của người thợ làm bánh không phải là nguyên nhân gây ra sự xâm nhập của kiến.
Nghi vấn
Is that dog's crumb too big to swallow?
Mẩu vụn bánh của con chó đó có quá lớn để nuốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumb".

Hansel and Gretel

Trong truyện cổ tích 'Hansel và Gretel', hai đứa trẻ sử dụng vụn bánh mì để đánh dấu đường đi trong rừng. Tuy nhiên, chim đã ăn hết vụn bánh, khiến chúng bị lạc. Câu chuyện này nhắc nhở về sự mong manh và không đáng tin cậy của những điều nhỏ bé.