(Top Banner Ad)
mosquito trap
B1
noun B1 Côn trùng học/Sức khỏe cộng đồng

mosquito trap

UK: /məˈskiːtəʊ træp/ • US: /məˈskiːtoʊ træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy muỗi máy bẫy muỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device designed to attract and kill mosquitoes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để thu hút và tiêu diệt muỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He set up a mosquito trap in his backyard to reduce the mosquito population."

    "Anh ấy đặt một cái bẫy muỗi ở sân sau nhà để giảm số lượng muỗi."

  • "Mosquito traps are often used in areas with high mosquito populations to prevent the spread of diseases."

    "Bẫy muỗi thường được sử dụng ở những khu vực có mật độ muỗi cao để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

  • "Different types of mosquito traps use different methods to attract and kill mosquitoes."

    "Các loại bẫy muỗi khác nhau sử dụng các phương pháp khác nhau để thu hút và tiêu diệt muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosquito con muỗi
Noun trap cái bẫy, cái lồng
Verb trap bẫy, gài bẫy
Noun trapper người đặt bẫy
Noun trapping việc đặt bẫy, đồ dùng để bẫy

Synonyms

insect trap (bẫy côn trùng)

Related Words

Subject Area

Côn trùng học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musca
Spanish
mosca
Spanish
mosquito
Proto-Germanic
*trap-
Old English
træppe
English
mosquito trap

Nguồn gốc của 'mosquito trap'

Từ 'mosquito' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, là dạng rút gọn (diminutive) của 'mosca' nghĩa là 'con ruồi', nên 'mosquito' có nghĩa là 'con ruồi nhỏ'. Từ 'trap' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'træppe', chỉ một thiết bị dùng để bắt giữ. Khi kết hợp lại, 'mosquito trap' mô tả chính xác một dụng cụ được thiết kế để bắt và kiểm soát loài côn trùng nhỏ bé khó chịu này.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một thiết bị cụ thể được tạo ra để bẫy muỗi, thường sử dụng ánh sáng, nhiệt, mùi hương hoặc khí CO2 để thu hút chúng. Nó khác với các biện pháp phòng ngừa muỗi chung chung như thuốc xịt muỗi hoặc lưới chống muỗi.

Prepositions

for with

'- mosquito trap for mosquitoes' (bẫy muỗi dùng cho muỗi), '- mosquito trap with CO2' (bẫy muỗi bằng CO2)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mosquito trap
  • effective an effective mosquito trap
    (một cái bẫy muỗi hiệu quả)
  • homemade a homemade mosquito trap
    (một cái bẫy muỗi tự chế)
  • electric an electric mosquito trap
    (một cái bẫy muỗi điện)
  • outdoor an outdoor mosquito trap
    (một cái bẫy muỗi ngoài trời)
Verb + mosquito trap
  • set up set up a mosquito trap
    (lắp đặt/đặt một cái bẫy muỗi)
  • use use a mosquito trap
    (sử dụng một cái bẫy muỗi)
  • empty empty a mosquito trap
    (đổ bỏ/làm trống một cái bẫy muỗi)
  • buy buy a mosquito trap
    (mua một cái bẫy muỗi)
  • install install a mosquito trap
    (lắp đặt một cái bẫy muỗi)

Idioms

  • a DIY mosquito trap

    một cái bẫy muỗi tự làm/tự chế

    "We made a DIY mosquito trap using a plastic bottle and sugar water."

    (Chúng tôi đã làm một cái bẫy muỗi tự chế bằng chai nhựa và nước đường.)

  • invest in a good mosquito trap

    đầu tư vào một cái bẫy muỗi tốt

    "It's worth it to invest in a good mosquito trap for your patio."

    (Đáng để đầu tư một cái bẫy muỗi tốt cho sân hiên của bạn.)

  • operate a mosquito trap

    vận hành/sử dụng một cái bẫy muỗi

    "To operate a mosquito trap effectively, make sure to clean it regularly."

    (Để vận hành bẫy muỗi hiệu quả, hãy đảm bảo vệ sinh nó thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mosquito trap

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để thu hút và tiêu diệt muỗi.

"He set up a mosquito trap in his backyard to reduce the mosquito population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquito trap".

Cuộc chiến chống bệnh truyền nhiễm

Bẫy muỗi đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu nhằm kiểm soát và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt xuất huyết, sốt rét và Zika. Tại nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi các bệnh này phổ biến, việc sử dụng bẫy muỗi cùng với các biện pháp khác là một phần thiết yếu của nỗ lực bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Sự phát triển công nghệ và giải pháp tự chế

Theo thời gian, công nghệ bẫy muỗi đã phát triển đáng kể, từ những chiếc bẫy dính đơn giản, bẫy nước (oyotrap) đến các thiết bị điện tử tinh vi sử dụng CO2, nhiệt và tia UV để thu hút và tiêu diệt muỗi. Bên cạnh đó, các giải pháp bẫy muỗi tự chế (DIY mosquito trap) cũng rất phổ biến ở nhiều cộng đồng, thể hiện sự sáng tạo và chủ động của người dân trong việc bảo vệ môi trường sống của mình.