(Top Banner Ad)
most affluent
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội

most affluent

UK: /ˈæfluːənt/ • US: /ˈæfluənt/

Nghĩa tiếng Việt

giàu có nhất sung túc nhất phú hào nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money; wealthy.

Vietnamese Meaning

Rất giàu có; sung túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This neighborhood is home to some of the most affluent families in the city."

    "Khu phố này là nơi sinh sống của một số gia đình giàu có nhất trong thành phố."

  • "The most affluent members of society often have access to the best healthcare."

    "Những thành viên giàu có nhất của xã hội thường có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt nhất."

  • "The most affluent nations have a responsibility to help developing countries."

    "Các quốc gia giàu có nhất có trách nhiệm giúp đỡ các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự sung túc, sự thịnh vượng
Adverb affluently Một cách giàu có, một cách sung túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affluere
Old French
affluent
English
affluent

Dòng chảy thịnh vượng

Từ 'affluent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'affluere', nghĩa là 'chảy về phía' hoặc 'chảy vào'. Nó gợi hình ảnh về của cải, tiền bạc và sự sung túc không ngừng chảy vào một người hoặc một nơi nào đó, khiến họ trở nên giàu có và thịnh vượng. 'Most affluent' là dạng so sánh nhất, chỉ mức độ giàu có cao nhất.

Usage Note

"Affluent" thường được dùng để mô tả một mức độ giàu có cao, thường liên quan đến sự thoải mái và dư dả về vật chất. So với "rich", "affluent" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến sự thịnh vượng chung hơn là chỉ đơn thuần là sở hữu nhiều tiền. "Most affluent" là dạng so sánh nhất, chỉ những người hoặc khu vực giàu có nhất.

Prepositions

in among

"Affluent in": Giàu có về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "affluent in resources" - giàu có về tài nguyên). "Affluent among": Giàu có so với một nhóm người (ví dụ: "affluent among their peers" - giàu có so với bạn bè đồng trang lứa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most affluent
  • the most affluent the most affluent areas
    (các khu vực giàu có nhất)
  • the most affluent the most affluent families
    (các gia đình giàu có nhất)
  • the most affluent the most affluent countries
    (các quốc gia giàu có nhất)
  • the most affluent the most affluent residents
    (cư dân giàu có nhất)
  • the most affluent the most affluent neighborhoods
    (các khu phố giàu có nhất)
Verb + most affluent
  • become the most affluent become the most affluent
    (trở thành người giàu có nhất)
  • target the most affluent target the most affluent consumers
    (nhắm đến những người tiêu dùng giàu có nhất)
  • serve the most affluent serve the most affluent clients
    (phục vụ các khách hàng giàu có nhất)
Prepositional Phrase + most affluent
  • among the most affluent among the most affluent people
    (trong số những người giàu có nhất)
  • in the most affluent live in the most affluent suburbs
    (sống ở các vùng ngoại ô giàu có nhất)

Idioms

  • the most affluent segment of society

    Phân khúc giàu có nhất của xã hội

    "Luxury brands often target the most affluent segment of society."

    (Các thương hiệu xa xỉ thường nhắm đến phân khúc giàu có nhất của xã hội.)

  • the most affluent demographic

    Nhóm nhân khẩu học giàu có nhất

    "Advertisements for exclusive resorts are aimed at the most affluent demographic."

    (Các quảng cáo về khu nghỉ dưỡng độc quyền nhắm vào nhóm nhân khẩu học giàu có nhất.)

  • among the most affluent nations

    Trong số các quốc gia giàu có nhất

    "Switzerland is consistently ranked among the most affluent nations in the world."

    (Thụy Sĩ luôn được xếp hạng trong số các quốc gia giàu có nhất trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most affluent

Tính từ
Lật mặt

Rất giàu có; sung túc.

"This neighborhood is home to some of the most affluent families in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most affluent".

Bất bình đẳng giàu nghèo

Cụm từ 'most affluent' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế, chỉ ra một nhóm nhỏ dân số sở hữu phần lớn tài sản. Điều này làm nổi bật khoảng cách giàu nghèo và những thách thức xã hội liên quan đến sự phân bố của cải không đồng đều.

Sức ảnh hưởng đến thị trường

Những người thuộc nhóm 'most affluent' có sức mua rất lớn và thường là động lực chính của các thị trường hàng hóa và dịch vụ xa xỉ. Họ định hình xu hướng tiêu dùng, từ thời trang cao cấp, xe hơi hạng sang đến bất động sản đắt tiền và các dịch vụ cá nhân độc quyền.