(Top Banner Ad)
richest
B2
Tính từ B2 Kinh tế/Xã hội

richest

UK: /ˈrɪtʃɪst/ • US: /ˈrɪtʃɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giàu nhất phong phú nhất giàu có nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of rich: having the most material possessions or resources; abundant in quantity or supply.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của rich: có nhiều tài sản vật chất hoặc nguồn lực nhất; dồi dào về số lượng hoặc nguồn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the richest man in the country."

    "Anh ấy là người giàu nhất đất nước."

  • "This region is known for having the richest soil."

    "Khu vực này nổi tiếng vì có đất đai màu mỡ nhất."

  • "She inherited the richest collection of paintings."

    "Cô ấy thừa kế bộ sưu tập tranh giàu giá trị nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú, sung túc
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự sung túc
Adverb richly một cách giàu có, phong phú, sung túc; xứng đáng
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, làm cho tốt hơn
Noun (plural) riches của cải, tài sản (luôn dùng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rḗǵ- (to rule, to straighten)
Proto-Celtic
*rīx (king)
Proto-Germanic
*rīkijaz (powerful, noble, rich)
Old English
rīce (powerful, rich, wealthy)
Middle English
riche (rich, wealthy)
Modern English
rich / richest (wealthy / most wealthy)

Hành trình từ 'Vua' đến 'Giàu có'

Từ 'richest' là dạng so sánh nhất của 'rich'. Gốc từ 'rich' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'rīce' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'giàu có'. Nó có mối liên hệ sâu xa hơn với 'rīkijaz' trong tiếng German cổ, nghĩa là 'quyền lực, quý tộc' và thậm chí từ 'rīx' trong tiếng Celt cổ, nghĩa là 'vua'. Điều này cho thấy rằng trong quá khứ, sự giàu có và quyền lực thường đi đôi với nhau, và từ này đã phản ánh sự thay đổi nhận thức từ quyền lực sang tài sản.

Usage Note

"Richest" là dạng so sánh nhất của tính từ "rich". Nó dùng để chỉ người, vật, hoặc quốc gia có nhiều của cải, tài sản, hoặc nguồn lực nhất so với những đối tượng khác trong một nhóm hoặc phạm vi so sánh. Khác với "wealthy" (giàu có), "rich" có thể ám chỉ sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần, hoặc sự phong phú về nguồn lực tự nhiên. So với "affluent" (giàu có, thịnh vượng), "rich" có tính trực tiếp và phổ biến hơn trong cách sử dụng.

Prepositions

in of

in: the richest person *in* the world (người giàu nhất trên thế giới). of: the richest collection *of* artifacts (bộ sưu tập đồ tạo tác phong phú nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + richest
  • world's the world's richest person
    (người giàu nhất thế giới)
  • nation's the nation's richest city
    (thành phố giàu có nhất quốc gia)
  • region's the region's richest families
    (những gia đình giàu có nhất khu vực)
  • Europe's Europe's richest man
    (người đàn ông giàu nhất châu Âu)
Verb + richest
  • become to become the richest
    (trở thành người giàu nhất)
  • join to join the ranks of the richest
    (tham gia vào hàng ngũ những người giàu nhất)
  • amass amass the richest collection
    (tích lũy bộ sưu tập phong phú nhất)
Noun + richest
  • richest richest people
    (những người giàu nhất)
  • richest richest countries
    (những quốc gia giàu nhất)
  • richest richest deposits (of minerals)
    (những mỏ quặng phong phú nhất)
  • richest richest sources (of information)
    (những nguồn thông tin phong phú nhất)
Preposition + richest
  • among among the richest
    (trong số những người giàu nhất)
  • to to the richest
    (đối với những người giàu nhất)

Idioms

  • the world's richest [person/family/country]

    người/gia đình/quốc gia giàu có nhất thế giới

    "Elon Musk was named the world's richest person for a period."

    (Elon Musk từng được mệnh danh là người giàu nhất thế giới trong một khoảng thời gian.)

  • richest blessings

    những phước lành lớn nhất, những điều may mắn nhất

    "May you be granted the richest blessings on your journey."

    (Cầu mong bạn nhận được những phước lành lớn nhất trên hành trình của mình.)

  • richest pickings

    những cơ hội/phần thưởng béo bở nhất, dễ kiếm lợi nhất

    "The new market offered the richest pickings for eager investors."

    (Thị trường mới đã mang lại những cơ hội béo bở nhất cho các nhà đầu tư sốt sắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

richest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của rich: có nhiều tài sản vật chất hoặc nguồn lực nhất; dồi dào về số lượng hoặc nguồn cung.

"He is the richest man in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he is the richest man in town, he lives a simple life.
Mặc dù anh ấy là người giàu nhất thị trấn, anh ấy sống một cuộc sống giản dị.
Phủ định
Even though she is not the richest person in the world, she is content with what she has.
Mặc dù cô ấy không phải là người giàu nhất trên thế giới, cô ấy hài lòng với những gì mình có.
Nghi vấn
If he becomes the richest man, will he donate to charity?
Nếu anh ấy trở thành người giàu nhất, liệu anh ấy có quyên góp cho từ thiện không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have become the richest man in town.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ trở thành người giàu nhất thị trấn.
Phủ định
She won't have gotten rich by next year if she keeps spending all her money.
Cô ấy sẽ không trở nên giàu có vào năm tới nếu cô ấy tiếp tục tiêu hết tiền của mình.
Nghi vấn
Will they have gotten rich by investing in that company?
Liệu họ có trở nên giàu có nhờ đầu tư vào công ty đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the richest man in town.
Anh ấy là người giàu nhất thị trấn.
Phủ định
She is not the richest person in her family.
Cô ấy không phải là người giàu nhất trong gia đình cô ấy.
Nghi vấn
Is he the richest student in the class?
Anh ấy có phải là học sinh giàu nhất trong lớp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be rich, but he lost all his money.
Ông tôi đã từng giàu có, nhưng ông ấy đã mất hết tiền.
Phủ định
She didn't use to want to be rich, but now she dreams of it.
Cô ấy đã từng không muốn trở nên giàu có, nhưng bây giờ cô ấy mơ về điều đó.
Nghi vấn
Did they use to think being rich was everything?
Họ đã từng nghĩ rằng giàu có là tất cả mọi thứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "richest".

Danh sách tỷ phú Forbes và sự giàu có toàn cầu

Hàng năm, tạp chí Forbes công bố danh sách những người giàu nhất thế giới, một truyền thống nổi tiếng ở các nước phương Tây và toàn cầu. Danh sách này không chỉ xếp hạng tài sản mà còn phản ánh xu hướng kinh tế, sự thay đổi trong các ngành công nghiệp và tầm ảnh hưởng của những cá nhân siêu giàu đối với xã hội và nền kinh tế.

Khoảng cách giàu nghèo và '1%'

Khái niệm 'richest' (giàu nhất) thường gắn liền với chủ đề khoảng cách giàu nghèo. Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, có một cuộc tranh luận sôi nổi về sự tập trung của cải vào '1%' dân số – tức là những người giàu nhất. Điều này đặt ra các câu hỏi về công bằng xã hội, trách nhiệm của người giàu và tác động của sự bất bình đẳng kinh tế.