(Top Banner Ad)
wealthiest
C1
Tính từ C1 Kinh tế

wealthiest

UK: /ˈwɛlθiɪst/ • US: /ˈwɛlθiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giàu nhất giàu có nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of wealthy: having the most money and possessions; rich.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của wealthy: có nhiều tiền và tài sản nhất; giàu có nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the wealthiest man in the country."

    "Ông ấy là người giàu có nhất đất nước."

  • "The wealthiest 1% control a significant portion of the world's resources."

    "1% người giàu nhất kiểm soát một phần đáng kể nguồn lực của thế giới."

  • "She comes from one of the wealthiest families in Europe."

    "Cô ấy xuất thân từ một trong những gia đình giàu có nhất ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, tài sản, của cải
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng, sung túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wela
Middle English
welthe
English
wealth
English
wealthy
English
wealthiest

Sự giàu có từ 'sức khỏe' và 'hạnh phúc'

Từ 'wealth' ban đầu trong tiếng Anh cổ (wela) có nghĩa là 'sức khỏe tốt', 'phúc lợi' hoặc 'tình trạng tốt'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ sự giàu có về vật chất, tiền bạc và tài sản. Do đó, 'wealthiest' không chỉ đơn thuần là có nhiều tiền nhất, mà còn mang ý nghĩa ban đầu là người có 'tình trạng tốt nhất' về mặt tài nguyên và của cải.

Usage Note

Từ 'wealthiest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'wealthy'. Nó dùng để chỉ người, tổ chức hoặc quốc gia có tài sản lớn hơn tất cả những đối tượng khác trong một nhóm so sánh nhất định. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh, xếp hạng hoặc miêu tả sự giàu có vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthiest
  • the world's the world's wealthiest individuals
    (những cá nhân giàu có nhất thế giới)
  • among the among the wealthiest nations
    (trong số các quốc gia giàu có nhất)
  • the nation's the nation's wealthiest families
    (những gia đình giàu có nhất của quốc gia)
Verb + wealthiest
  • become to become the wealthiest person
    (trở thành người giàu có nhất)
  • rank to rank among the wealthiest
    (xếp hạng trong số những người/nước giàu có nhất)

Idioms

  • the world's wealthiest person/individual

    người/cá nhân giàu có nhất thế giới

    "Jeff Bezos was considered the world's wealthiest person for several years."

    (Jeff Bezos từng được xem là người giàu có nhất thế giới trong vài năm.)

  • the wealthiest 1%

    nhóm 1% dân số giàu có nhất (thường ám chỉ sự bất bình đẳng)

    "Policies aimed at reducing inequality often target the wealthiest 1%."

    (Các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng thường nhắm vào nhóm 1% dân số giàu có nhất.)

  • among the wealthiest

    trong số những người/quốc gia giàu có nhất

    "Switzerland is consistently ranked among the wealthiest countries in Europe."

    (Thụy Sĩ luôn được xếp hạng trong số những quốc gia giàu có nhất châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthiest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của wealthy: có nhiều tiền và tài sản nhất; giàu có nhất.

"He is the wealthiest man in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthiest".

Khái niệm '1%'

Thuật ngữ '1%' thường được dùng để chỉ nhóm 1% dân số có thu nhập hoặc tài sản cao nhất, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế xã hội. Nó nêu bật sự chênh lệch lớn về của cải giữa một nhóm nhỏ người siêu giàu và phần còn lại của xã hội, là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội phương Tây.

Danh sách Forbes

Tạp chí Forbes hàng năm công bố danh sách những tỷ phú và công ty giàu có nhất thế giới. Danh sách này không chỉ phản ánh tình hình tài chính cá nhân mà còn cho thấy sự phân bố quyền lực và ảnh hưởng kinh tế toàn cầu, đồng thời là một thước đo về thành công tài chính và địa vị xã hội trong văn hóa phương Tây.