(Top Banner Ad)
poorest
B1
Tính từ B1 Kinh tế - Xã hội

poorest

UK: /ˈpɔːrɪst/ • US: /ˈpʊrəst/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo nhất cùng khổ nhất bần cùng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the least amount of money, possessions, or resources; in the most unfortunate or unfavorable condition.

Vietnamese Meaning

Nghèo nhất; có ít tiền bạc, của cải hoặc nguồn lực nhất; trong điều kiện không may mắn hoặc bất lợi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is one of the poorest countries in the world."

    "Đây là một trong những quốc gia nghèo nhất trên thế giới."

  • "The poorest families struggle to afford basic necessities."

    "Những gia đình nghèo nhất phải vật lộn để chi trả cho những nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "The poorest students often lack access to quality education."

    "Những học sinh nghèo nhất thường thiếu cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tội nghiệp
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh túng quẫn
Adverb poorly một cách nghèo nàn, kém cỏi, không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
English
poorest

Từ 'ít ỏi' đến 'nghèo nhất'

Từ 'poorest' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *pau- nghĩa là 'ít, nhỏ bé'. Từ đó phát triển thành 'pauper' trong tiếng Latin, rồi 'povre' trong tiếng Pháp cổ, mô tả người có ít của cải. Cuối cùng, nó trở thành 'poor' trong tiếng Anh, và 'poorest' là dạng so sánh nhất của 'poor', chỉ người hoặc vật có ít nhất, hoặc kém nhất về một khía cạnh nào đó.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'poor'. Nó được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc cá thể có điều kiện kinh tế hoặc xã hội khó khăn nhất so với những người khác trong cùng một nhóm hoặc so sánh với một tiêu chuẩn chung. Khác với 'poor' chỉ sự nghèo nàn chung chung, 'poorest' nhấn mạnh sự nghèo nàn ở mức độ cao nhất, thường là trong một bối cảnh cụ thể.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về vị trí địa lý hoặc phạm vi ảnh hưởng ('the poorest in the region'). Sử dụng 'of' khi nói về một nhóm hoặc tập thể ('the poorest of the poor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poorest
  • the world's the world's poorest countries
    (các quốc gia nghèo nhất thế giới)
  • among the among the poorest families
    (trong số những gia đình nghèo nhất)
  • one of the one of the poorest students
    (một trong những học sinh kém nhất)
Verb + poorest
  • help help the poorest people
    (giúp đỡ những người nghèo nhất)
  • target target the poorest areas
    (nhắm vào những khu vực nghèo nhất)
  • serve serve the poorest communities
    (phục vụ các cộng đồng nghèo nhất)
Preposition + poorest
  • to give to the poorest
    (cho những người nghèo nhất)
  • for support for the poorest
    (hỗ trợ cho những người nghèo nhất)

Idioms

  • the poorest of the poor

    những người nghèo nhất trong số những người nghèo (những người cực kỳ nghèo đói)

    "The charity focuses on helping the poorest of the poor in remote villages."

    (Tổ chức từ thiện tập trung giúp đỡ những người cực kỳ nghèo đói ở các làng xa xôi.)

  • among the poorest

    nằm trong số những người/vật kém nhất/nghèo nhất

    "Despite its resources, the country remains among the poorest in the region."

    (Mặc dù có tài nguyên, đất nước này vẫn nằm trong số những nước nghèo nhất trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorest

Tính từ
Lật mặt

Nghèo nhất; có ít tiền bạc, của cải hoặc nguồn lực nhất; trong điều kiện không may mắn hoặc bất lợi nhất.

"This is one of the poorest countries in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered himself the poorest man in the village despite owning land.
Anh ấy tự coi mình là người nghèo nhất làng mặc dù sở hữu đất đai.
Phủ định
She did not think her family was the poorest in the country.
Cô ấy không nghĩ gia đình mình là nghèo nhất nước.
Nghi vấn
Was he the poorest student in the class?
Anh ấy có phải là học sinh nghèo nhất lớp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the poorest family had received financial aid, they would have been able to afford better healthcare.
Nếu gia đình nghèo nhất đã nhận được hỗ trợ tài chính, họ đã có thể chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Phủ định
If the government had not ignored the poorest communities, they wouldn't have suffered so much during the crisis.
Nếu chính phủ không phớt lờ các cộng đồng nghèo nhất, họ đã không phải chịu đựng quá nhiều trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would the poorest students have succeeded if they had had equal access to educational resources?
Liệu những học sinh nghèo nhất đã thành công nếu họ được tiếp cận bình đẳng với các nguồn lực giáo dục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorest".

Khái niệm 'Người nghèo xứng đáng' (Deserving Poor)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có một khái niệm gọi là 'deserving poor' (người nghèo xứng đáng) để phân biệt những người nghèo được coi là đáng được giúp đỡ (ví dụ: người già, trẻ mồ côi, người bệnh) với 'undeserving poor' (người nghèo không xứng đáng) bị cho là lười biếng hoặc tự gây ra cảnh nghèo của mình. Quan niệm này đã ảnh hưởng lớn đến các chính sách phúc lợi xã hội và viện trợ từ thiện.

Từ thiện và Khoảng cách Giàu nghèo

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khoảng cách giữa người giàu nhất và người nghèo nhất thường là một chủ đề tranh luận xã hội và chính trị nóng hổi. Các hoạt động từ thiện, quỹ phúc lợi xã hội và các chính sách thuế tái phân phối thu nhập thường được thiết kế để giảm bớt sự chênh lệch này, với niềm tin rằng một xã hội công bằng hơn sẽ ổn định và thịnh vượng hơn.