(Top Banner Ad)
most hated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

most hated

Nghĩa tiếng Việt

bị ghét nhất bị căm ghét nhất bị ghê tởm nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disliked intensely; regarded with extreme aversion or hostility.

Vietnamese Meaning

Bị ghét cay đắng; bị coi là cực kỳ ghê tởm hoặc thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became the most hated man in the country after the scandal."

    "Anh ta trở thành người bị ghét nhất trong nước sau vụ bê bối."

  • "That law is the most hated piece of legislation in recent history."

    "Luật đó là đạo luật bị ghét nhất trong lịch sử gần đây."

  • "He was voted the most hated character on the show."

    "Anh ta được bình chọn là nhân vật bị ghét nhất trong chương trình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

most detested (bị ghét cay đắng nhất)most despised (bị khinh bỉ nhất)most loathed (bị ghê tởm nhất)

Antonyms

most loved (được yêu quý nhất)most admired (được ngưỡng mộ nhất)most popular (phổ biến nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ma- (nghĩa: lớn, vĩ đại)
Proto-Germanic
*maista- (nghĩa: lớn nhất)
Old English
mǣst (nghĩa: lớn nhất, nhất)
Middle English
most
Modern English
most
Proto-Indo-European
*kad- (nghĩa: đau khổ, thù hận)
Proto-Germanic
*hata- (nghĩa: thù hận)
Old English
hatian (nghĩa: ghét)
Middle English
haten
Modern English
hated (quá khứ phân từ của 'hate')

Usage Note

Cụm từ 'most hated' nhấn mạnh mức độ ghét cao nhất. Nó vượt xa sự không thích đơn thuần và biểu thị một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ và phổ biến. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, một hành động hoặc một ý tưởng mà nhiều người không ưa hoặc căm ghét. Cần phân biệt với 'disliked' (không thích) và 'unpopular' (không phổ biến), vốn chỉ mức độ phản cảm nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most hated

Tính từ
Lật mặt

Bị ghét cay đắng; bị coi là cực kỳ ghê tởm hoặc thù địch.

"He became the most hated man in the country after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' most hated subject was mathematics.
Môn học bị ghét nhất của học sinh là toán học.
Phủ định
The teachers' most hated rule wasn't strictly enforced.
Quy định bị ghét nhất của giáo viên không được thực thi nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Was the Smiths' most hated neighbor causing trouble again?
Có phải người hàng xóm bị ghét nhất của gia đình Smiths lại gây rắc rối nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most hated".