most hated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ghét cay đắng; bị coi là cực kỳ ghê tởm hoặc thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became the most hated man in the country after the scandal."
"Anh ta trở thành người bị ghét nhất trong nước sau vụ bê bối."
-
"That law is the most hated piece of legislation in recent history."
"Luật đó là đạo luật bị ghét nhất trong lịch sử gần đây."
-
"He was voted the most hated character on the show."
"Anh ta được bình chọn là nhân vật bị ghét nhất trong chương trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'most hated' nhấn mạnh mức độ ghét cao nhất. Nó vượt xa sự không thích đơn thuần và biểu thị một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ và phổ biến. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, một hành động hoặc một ý tưởng mà nhiều người không ưa hoặc căm ghét. Cần phân biệt với 'disliked' (không thích) và 'unpopular' (không phổ biến), vốn chỉ mức độ phản cảm nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most hated
Tính từBị ghét cay đắng; bị coi là cực kỳ ghê tởm hoặc thù địch.
"He became the most hated man in the country after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' most hated subject was mathematics. |
Môn học bị ghét nhất của học sinh là toán học. |
| Phủ định | The teachers' most hated rule wasn't strictly enforced. |
Quy định bị ghét nhất của giáo viên không được thực thi nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Was the Smiths' most hated neighbor causing trouble again? |
Có phải người hàng xóm bị ghét nhất của gia đình Smiths lại gây rắc rối nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most hated".
