most popular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liked, enjoyed, or supported by many people.
Vietnamese Meaning
Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most popular song on the radio right now."
"Đây là bài hát được yêu thích nhất trên đài phát thanh hiện tại."
-
"She was voted the most popular girl in school."
"Cô ấy được bầu là cô gái được yêu thích nhất ở trường."
-
"This restaurant is the most popular in town."
"Nhà hàng này là nhà hàng nổi tiếng nhất trong thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính phổ biến, sự được ưa chuộng |
| Verb | popularize | làm cho phổ biến, đại chúng hóa, phổ cập hóa |
| Adjective | unpopular | không được ưa chuộng, không phổ biến, không được lòng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến, thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'most popular' là dạng so sánh nhất của tính từ 'popular'. Nó chỉ ra rằng một đối tượng, người hoặc ý tưởng nào đó được ưa chuộng hơn tất cả những đối tượng, người hoặc ý tưởng khác trong một nhóm cụ thể. Khác với 'popular' (phổ biến), 'most popular' nhấn mạnh tính độc nhất và vị trí hàng đầu về sự yêu thích.
Prepositions
'with': Thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm người yêu thích cái gì đó. Ví dụ: 'This band is most popular with teenagers.' ('among': Thường được sử dụng để chỉ ra một nhóm lớn hơn mà trong đó một thứ gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'This sport is most popular among the students.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become most popular (trở nên phổ biến nhất)
-
remain remain most popular (vẫn giữ vị trí phổ biến nhất)
-
be voted be voted most popular (được bình chọn là phổ biến nhất)
-
one of one of the most popular (một trong những cái/người phổ biến nhất)
-
among among the most popular (nằm trong số những cái/người phổ biến nhất)
-
by far by far the most popular (cho đến nay là phổ biến nhất (vượt trội hẳn))
-
destination the most popular destination (điểm đến phổ biến nhất)
-
choice the most popular choice (lựa chọn phổ biến nhất)
-
song the most popular song (bài hát phổ biến nhất)
-
app the most popular app (ứng dụng phổ biến nhất)
Idioms
-
one of the most popular...
một trong những cái/người phổ biến nhất...
"Hanoi is one of the most popular tourist destinations in Vietnam."
(Hà Nội là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất ở Việt Nam.)
-
by far the most popular...
cho đến nay là cái/người phổ biến nhất (thể hiện sự vượt trội)
"This new smartphone is by far the most popular gadget of the year."
(Chiếc điện thoại thông minh mới này cho đến nay là thiết bị phổ biến nhất trong năm.)
-
the most popular kid on the block
người/vật được yêu thích hoặc được tìm kiếm nhiều nhất trong một nhóm/khu vực cụ thể
"After winning the lottery, he felt like the most popular kid on the block."
(Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy mình như người được yêu thích nhất trong xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most popular
Tính từ (Adjective)Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ nhất.
"This is the most popular song on the radio right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most popular".
