(Top Banner Ad)
most popular
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

most popular

UK: /məʊst ˈpɒpjʊlər/ • US: /moʊst ˈpɑːpjələr/

Nghĩa tiếng Việt

được ưa chuộng nhất phổ biến nhất nổi tiếng nhất được yêu thích nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liked, enjoyed, or supported by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most popular song on the radio right now."

    "Đây là bài hát được yêu thích nhất trên đài phát thanh hiện tại."

  • "She was voted the most popular girl in school."

    "Cô ấy được bầu là cô gái được yêu thích nhất ở trường."

  • "This restaurant is the most popular in town."

    "Nhà hàng này là nhà hàng nổi tiếng nhất trong thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính phổ biến, sự được ưa chuộng
Verb popularize làm cho phổ biến, đại chúng hóa, phổ cập hóa
Adjective unpopular không được ưa chuộng, không phổ biến, không được lòng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến, thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
popular
Old English
mæst
Middle English
most
Modern English
most popular

Nguồn gốc của 'most popular'

Cụm từ 'most popular' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', mang ý nghĩa 'nhiều nhất'. 'Popular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân') thông qua 'popularis' (nghĩa là 'của người dân, được lòng dân'). Khi kết hợp lại, 'most popular' có nghĩa đen là 'được nhiều người yêu thích/biết đến nhất', chỉ ra sự phổ biến rộng rãi và mức độ ưa chuộng cao nhất trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định.

Usage Note

Cụm 'most popular' là dạng so sánh nhất của tính từ 'popular'. Nó chỉ ra rằng một đối tượng, người hoặc ý tưởng nào đó được ưa chuộng hơn tất cả những đối tượng, người hoặc ý tưởng khác trong một nhóm cụ thể. Khác với 'popular' (phổ biến), 'most popular' nhấn mạnh tính độc nhất và vị trí hàng đầu về sự yêu thích.

Prepositions

with among

'with': Thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm người yêu thích cái gì đó. Ví dụ: 'This band is most popular with teenagers.' ('among': Thường được sử dụng để chỉ ra một nhóm lớn hơn mà trong đó một thứ gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'This sport is most popular among the students.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + most popular
  • become become most popular
    (trở nên phổ biến nhất)
  • remain remain most popular
    (vẫn giữ vị trí phổ biến nhất)
  • be voted be voted most popular
    (được bình chọn là phổ biến nhất)
Trạng từ/Giới từ + most popular
  • one of one of the most popular
    (một trong những cái/người phổ biến nhất)
  • among among the most popular
    (nằm trong số những cái/người phổ biến nhất)
  • by far by far the most popular
    (cho đến nay là phổ biến nhất (vượt trội hẳn))
Cụm danh từ với 'most popular'
  • destination the most popular destination
    (điểm đến phổ biến nhất)
  • choice the most popular choice
    (lựa chọn phổ biến nhất)
  • song the most popular song
    (bài hát phổ biến nhất)
  • app the most popular app
    (ứng dụng phổ biến nhất)

Idioms

  • one of the most popular...

    một trong những cái/người phổ biến nhất...

    "Hanoi is one of the most popular tourist destinations in Vietnam."

    (Hà Nội là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất ở Việt Nam.)

  • by far the most popular...

    cho đến nay là cái/người phổ biến nhất (thể hiện sự vượt trội)

    "This new smartphone is by far the most popular gadget of the year."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới này cho đến nay là thiết bị phổ biến nhất trong năm.)

  • the most popular kid on the block

    người/vật được yêu thích hoặc được tìm kiếm nhiều nhất trong một nhóm/khu vực cụ thể

    "After winning the lottery, he felt like the most popular kid on the block."

    (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy mình như người được yêu thích nhất trong xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most popular

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ nhất.

"This is the most popular song on the radio right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most popular".

Cuộc thi bình chọn sự phổ biến (Popularity Contests)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các trường học Mỹ, 'popularity contests' (cuộc thi bình chọn sự phổ biến) là một khái niệm phổ biến. Đây là việc học sinh bình chọn cho bạn học mà họ cho là 'phổ biến nhất' hoặc 'được yêu thích nhất' cho các danh hiệu như 'Homecoming King/Queen' hoặc 'Prom King/Queen'. Khái niệm này cũng mở rộng ra các lĩnh vực khác, nơi người ta bình chọn cho sản phẩm, chương trình truyền hình hoặc nhân vật được ưa chuộng nhất.

Văn hóa đại chúng (Pop Culture)

'Pop Culture' (văn hóa đại chúng) là một thuật ngữ chỉ những sản phẩm, ý tưởng, âm nhạc, nghệ thuật và các xu hướng khác được đa số người dân trong một xã hội chấp nhận và yêu thích. Đây là những thứ 'most popular' vào một thời điểm cụ thể, phản ánh sở thích, giá trị và lối sống chung của cộng đồng. Ví dụ như các bộ phim bom tấn, bài hát hit, trào lưu thời trang hoặc game điện tử thịnh hành.