most lucid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easiest to understand; completely intelligible or comprehensible.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu nhất; hoàn toàn dễ hiểu hoặc dễ lĩnh hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most lucid explanation of the theory I have ever heard."
"Đây là lời giải thích dễ hiểu nhất về lý thuyết mà tôi từng nghe."
-
"His most lucid moments came just before dawn."
"Những khoảnh khắc minh mẫn nhất của anh ấy đến ngay trước bình minh."
-
"She provided the most lucid account of the events leading up to the accident."
"Cô ấy đã cung cấp một bản tường trình rõ ràng nhất về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lucid" thường được dùng để mô tả sự rõ ràng, mạch lạc trong cách diễn đạt, suy nghĩ hoặc trình bày. So với các từ đồng nghĩa như "clear" (rõ ràng) hay "explicit" (rõ ràng, minh bạch), "lucid" nhấn mạnh đến khả năng thấu hiểu sâu sắc và dễ dàng tiếp thu thông tin. Ví dụ, một bài viết "lucid" không chỉ đơn thuần trình bày thông tin chính xác mà còn được sắp xếp một cách logic và dễ theo dõi. "Most lucid" chỉ mức độ cao nhất của sự rõ ràng, dễ hiểu.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ sự rõ ràng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: most lucid in his explanation of quantum physics). * **about:** Thường dùng để chỉ sự rõ ràng về một chủ đề cụ thể (ví dụ: most lucid about the reasons for the economic crisis). * **on:** Tương tự như 'about', thường dùng khi nói về một vấn đề hoặc chủ đề (ví dụ: most lucid on the ethical implications of AI).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkably remarkably most lucid (rõ ràng một cách đáng kể)
-
incredibly incredibly most lucid (rõ ràng một cách khó tin)
-
present present the most lucid explanation (trình bày một lời giải thích rõ ràng nhất)
-
offer offer the most lucid account (đưa ra một bản tường trình rõ ràng nhất)
Idioms
-
clear as mud
Khó hiểu, không rõ ràng (trái ngược với 'most lucid')
"His explanation was as clear as mud."
(Lời giải thích của anh ấy tối nghĩa như bùn.)
-
crystal clear
Rất rõ ràng, dễ hiểu (tương tự 'most lucid')
"The instructions were crystal clear."
(Hướng dẫn rất rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most lucid
AdjectiveDễ hiểu nhất; hoàn toàn dễ hiểu hoặc dễ lĩnh hội.
"This is the most lucid explanation of the theory I have ever heard."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the explanation was most lucid, everyone understood the complex theory immediately. |
Bởi vì lời giải thích rất rõ ràng, mọi người đã hiểu lý thuyết phức tạp ngay lập tức. |
| Phủ định | Although the speaker aimed to be most lucid, some audience members still found the presentation confusing. |
Mặc dù diễn giả đã cố gắng trình bày một cách rõ ràng nhất, một số khán giả vẫn thấy bài thuyết trình khó hiểu. |
| Nghi vấn | If the instructions are most lucid, will everyone be able to assemble the furniture correctly? |
Nếu hướng dẫn rõ ràng nhất, mọi người có thể lắp ráp đồ nội thất một cách chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most lucid".
