most obscure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discovered or known about; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn; tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the agreement remained most obscure."
"Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn tối nghĩa nhất."
-
"He is interested in the most obscure corners of history."
"Anh ấy quan tâm đến những góc khuất nhất của lịch sử."
-
"The origins of the tradition are most obscure."
"Nguồn gốc của truyền thống này vô cùng mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'most obscure', ta nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự không rõ ràng, ít được biết đến, hoặc khó hiểu. Thường dùng để chỉ những điều mà rất ít người biết đến hoặc hiểu được. So với 'vague' (mơ hồ) thì 'obscure' mang tính chất khó hiểu hơn về mặt tri thức hoặc kiến thức. So với 'hidden' (ẩn giấu), 'obscure' không nhất thiết là bị che giấu một cách cố ý, mà có thể là do ít được chú ý đến.
Prepositions
to: chỉ đối tượng mà nó khó hiểu đối với (ví dụ: obscure to the general public). from: chỉ cái gì che khuất cái gì (ví dụ: obscure from view). by: được làm cho tối nghĩa bởi (ví dụ: obscured by fog)
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the most obscure **details** (những chi tiết khó hiểu/ít người biết nhất)
-
one of one of the most obscure **references** (một trong những tham chiếu ít người biết nhất)
-
uncover **uncover** the most obscure secrets (khám phá những bí mật thầm kín/ít người biết nhất)
-
delve into **delve into** the most obscure topics (đi sâu vào những chủ đề ít người biết đến nhất)
-
in **in** the most obscure corners of the internet (ở những góc khuất ít người biết đến nhất của internet)
-
from **from** the most obscure origins (từ những nguồn gốc khó/ít ai biết nhất)
Idioms
-
the most obscure corners of X
những góc khuất, những nơi ít người biết đến nhất của X (ví dụ: một thành phố, một lĩnh vực)
"She found that rare book in the most obscure corners of an old antique shop."
(Cô ấy tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó ở những góc khuất nhất của một cửa hàng đồ cổ cũ.)
-
delve into the most obscure topics/areas
đi sâu vào những chủ đề/lĩnh vực ít người biết đến nhất, phức tạp nhất
"His documentary aims to delve into the most obscure aspects of ancient history."
(Phim tài liệu của anh ấy nhằm đi sâu vào những khía cạnh ít người biết đến nhất của lịch sử cổ đại.)
-
one of the most obscure X
một trong những X ít được biết đến nhất, khó hiểu nhất, hoặc hiếm có nhất
"He's considered one of the most obscure philosophers of the 20th century."
(Ông ấy được coi là một trong những triết gia ít người biết đến nhất của thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most obscure
Tính từKhông được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn; tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
"The details of the agreement remained most obscure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most obscure".
