(Top Banner Ad)
clearest
B2
Tính từ B2 Chung

clearest

UK: /ˈklɪərəst/ • US: /ˈklɪrəst/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng nhất trong suốt nhất dễ hiểu nhất minh bạch nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easiest to see through; most transparent.

Vietnamese Meaning

Dễ nhìn xuyên qua nhất; trong suốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the clearest water I've ever seen."

    "Đây là nước trong nhất mà tôi từng thấy."

  • "The clearest explanation helped me understand the concept."

    "Lời giải thích rõ ràng nhất đã giúp tôi hiểu khái niệm."

  • "The clearest path to success is hard work."

    "Con đường rõ ràng nhất dẫn đến thành công là sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo
Verb clear làm sạch, làm rõ
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clearness sự rõ ràng, độ trong trẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clǣr
Middle English
clere
English
clear
English
clearest

Nguồn gốc của 'clearest'

Từ 'clearest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clǣr', có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Nó trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh trung đại và hiện đại để cuối cùng trở thành 'clearest', dạng so sánh nhất của tính từ 'clear'.

Usage Note

"Clearest" là dạng so sánh nhất của tính từ "clear". Nó dùng để chỉ sự rõ ràng, minh bạch hoặc dễ hiểu nhất so với các lựa chọn khác. Cần phân biệt với các mức độ so sánh khác như "clearer" (rõ hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearest
  • the clearest example
    (ví dụ rõ ràng nhất)
  • the clearest sign
    (dấu hiệu rõ ràng nhất)
  • the clearest indication
    (dấu hiệu cho thấy rõ ràng nhất)
Verb + clearest
  • provide the clearest picture
    (cung cấp một bức tranh rõ ràng nhất)
  • offer the clearest explanation
    (đưa ra lời giải thích rõ ràng nhất)

Idioms

  • As clear as mud

    khó hiểu, không rõ ràng

    "His explanation was as clear as mud."

    (Lời giải thích của anh ấy khó hiểu như bún.)

  • Crystal clear

    rõ như ban ngày, hoàn toàn dễ hiểu

    "The instructions were crystal clear."

    (Hướng dẫn rõ như ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearest

Tính từ
Lật mặt

Dễ nhìn xuyên qua nhất; trong suốt nhất.

"This is the clearest water I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearest".

Sự minh bạch trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự minh bạch được coi là một đức tính quan trọng trong chính phủ, kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân. Việc cung cấp thông tin 'rõ ràng nhất' giúp xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.