clearest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easiest to see through; most transparent.
Vietnamese Meaning
Dễ nhìn xuyên qua nhất; trong suốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the clearest water I've ever seen."
"Đây là nước trong nhất mà tôi từng thấy."
-
"The clearest explanation helped me understand the concept."
"Lời giải thích rõ ràng nhất đã giúp tôi hiểu khái niệm."
-
"The clearest path to success is hard work."
"Con đường rõ ràng nhất dẫn đến thành công là sự chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Clearest" là dạng so sánh nhất của tính từ "clear". Nó dùng để chỉ sự rõ ràng, minh bạch hoặc dễ hiểu nhất so với các lựa chọn khác. Cần phân biệt với các mức độ so sánh khác như "clearer" (rõ hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the clearest example (ví dụ rõ ràng nhất)
-
the clearest sign (dấu hiệu rõ ràng nhất)
-
the clearest indication (dấu hiệu cho thấy rõ ràng nhất)
-
provide the clearest picture (cung cấp một bức tranh rõ ràng nhất)
-
offer the clearest explanation (đưa ra lời giải thích rõ ràng nhất)
Idioms
-
As clear as mud
khó hiểu, không rõ ràng
"His explanation was as clear as mud."
(Lời giải thích của anh ấy khó hiểu như bún.)
-
Crystal clear
rõ như ban ngày, hoàn toàn dễ hiểu
"The instructions were crystal clear."
(Hướng dẫn rõ như ban ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clearest
Tính từDễ nhìn xuyên qua nhất; trong suốt nhất.
"This is the clearest water I've ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearest".
