(Top Banner Ad)
most obvious
B2
Tính từ B2 Chung

most obvious

UK: /ˈɒbviəs/ • US: /ˈɑːbviəs/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng nhất hiển nhiên nhất dễ thấy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easiest to see or understand; clear.

Vietnamese Meaning

Dễ thấy hoặc dễ hiểu nhất; rõ ràng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most obvious answer is often the correct one."

    "Câu trả lời rõ ràng nhất thường là câu trả lời đúng."

  • "The most obvious sign of spring is the blooming flowers."

    "Dấu hiệu rõ ràng nhất của mùa xuân là những bông hoa nở rộ."

  • "It was the most obvious choice, given the circumstances."

    "Đó là lựa chọn rõ ràng nhất, xét đến hoàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious rõ ràng, hiển nhiên
Adverb obviously một cách rõ ràng; hiển nhiên là
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên

Synonyms

clearest (rõ ràng nhất)most evident (hiển nhiên nhất)most apparent (rõ rệt nhất)

Antonyms

most obscure (mờ ám nhất)least obvious (ít rõ ràng nhất)most subtle (tinh tế nhất)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
Old French
obvie
English
obvious

Nguồn gốc của 'obvious'

Từ 'obvious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa đen là 'trên đường đi' hoặc 'dễ bắt gặp'. Hình dung một vật gì đó nằm ngay trước mặt bạn trên con đường, rất dễ thấy. Đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'obvious' – một điều gì đó hiển nhiên, dễ nhận thấy như nằm ngay trên lối đi của bạn.

Ý nghĩa của 'most'

'Most' là dạng so sánh nhất của các từ 'much' (đối với danh từ không đếm được) và 'many' (đối với danh từ đếm được). Khi dùng với tính từ như 'obvious', nó tạo thành dạng so sánh nhất, có nghĩa là 'nhất', chỉ mức độ cao nhất của tính chất đó. Ví dụ, 'most obvious' có nghĩa là 'hiển nhiên nhất', 'rõ ràng nhất'.

Usage Note

"Most obvious" biểu thị mức độ cao nhất của sự hiển nhiên, rõ ràng. Nó được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là rõ ràng nhất trong một loạt các lựa chọn hoặc khả năng. Nó thường hàm ý rằng không cần phải giải thích hoặc suy luận nhiều vì sự thật hiển hiện ngay trước mắt. Khác với "clear" hoặc "evident", "obvious" thường mang sắc thái về sự đơn giản và không phức tạp. Ví dụ, "The most obvious solution is to try restarting the computer." (Giải pháp rõ ràng nhất là thử khởi động lại máy tính.) nhấn mạnh rằng giải pháp này là đơn giản và trực tiếp, không cần phải tìm kiếm các giải pháp phức tạp hơn.

Prepositions

to for

"Obvious to" chỉ ra đối tượng nhận biết sự hiển nhiên. Ví dụ: "It was obvious to everyone that he was lying." (Ai cũng thấy rõ là anh ta đang nói dối). "Obvious for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho sự hiển nhiên. Ví dụ: "The reason for his success was obvious for all to see." (Lý do thành công của anh ấy ai cũng thấy rõ).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'most obvious'
  • solution the most obvious solution
    (giải pháp rõ ràng nhất)
  • reason the most obvious reason
    (lý do hiển nhiên nhất)
  • choice the most obvious choice
    (lựa chọn hiển nhiên nhất)
  • sign the most obvious sign
    (dấu hiệu rõ ràng nhất)
  • difference the most obvious difference
    (sự khác biệt rõ ràng nhất)
Verbs used with 'most obvious' (predicative)
  • be it is most obvious that...
    (điều rõ ràng nhất là...)
  • become the problem became most obvious
    (vấn đề trở nên rõ ràng nhất)
  • seem the answer seemed most obvious
    (câu trả lời dường như rõ ràng nhất)
  • make to make something most obvious
    (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng nhất)

Idioms

  • it's the most obvious thing in the world

    đó là điều hiển nhiên nhất trên đời (thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng đến mức không cần suy nghĩ)

    "Don't ask me, it's the most obvious thing in the world!"

    (Đừng hỏi tôi, điều đó quá hiển nhiên rồi mà!)

  • stating the most obvious

    nói điều quá hiển nhiên, thừa thãi (thường dùng với hàm ý mỉa mai nhẹ)

    "You're stating the most obvious when you say 'the sky is blue'."

    (Bạn đang nói điều quá hiển nhiên khi nói 'bầu trời màu xanh' đó.)

  • the most obvious path/route/way (forward)

    con đường/lộ trình/cách thức rõ ràng nhất (để tiến lên, giải quyết vấn đề)

    "The most obvious path forward is to collaborate more."

    (Con đường rõ ràng nhất để tiến lên là hợp tác nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most obvious

Tính từ
Lật mặt

Dễ thấy hoặc dễ hiểu nhất; rõ ràng nhất.

"The most obvious answer is often the correct one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution, which was the most obvious to everyone else, eluded me for days.
Giải pháp, cái mà hiển nhiên nhất với mọi người, đã lẩn tránh tôi trong nhiều ngày.
Phủ định
The answer to the puzzle wasn't the most obvious one, which is why it took us so long to solve.
Câu trả lời cho câu đố không phải là câu dễ thấy nhất, đó là lý do tại sao chúng tôi mất quá nhiều thời gian để giải nó.
Nghi vấn
Was the path that you chose the most obvious one, which led you to success?
Có phải con đường mà bạn đã chọn là con đường dễ thấy nhất, cái mà đã dẫn bạn đến thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most obvious".

Common Sense (Lẽ thường tình)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'common sense' (lẽ thường tình) đề cập đến những sự thật hoặc kiến thức mà mọi người đều cho là hiển nhiên, không cần phải giải thích hay chứng minh. 'Most obvious' thường được dùng để mô tả những điều thuộc về 'common sense', tức là những điều mà bất kỳ ai cũng có thể nhận ra một cách dễ dàng và đồng thuận.

Self-Evident Truths (Chân lý tự hiển nhiên)

Thuật ngữ 'self-evident truths' (chân lý tự hiển nhiên) nổi tiếng nhất trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, ám chỉ những sự thật rõ ràng đến mức không cần bằng chứng. Ví dụ, 'all men are created equal' được coi là một 'most obvious truth'. Khái niệm này nhấn mạnh rằng có những điều cơ bản, hiển nhiên đến mức chúng trở thành nền tảng cho niềm tin và giá trị cốt lõi của một xã hội.