most obvious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easiest to see or understand; clear.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy hoặc dễ hiểu nhất; rõ ràng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most obvious answer is often the correct one."
"Câu trả lời rõ ràng nhất thường là câu trả lời đúng."
-
"The most obvious sign of spring is the blooming flowers."
"Dấu hiệu rõ ràng nhất của mùa xuân là những bông hoa nở rộ."
-
"It was the most obvious choice, given the circumstances."
"Đó là lựa chọn rõ ràng nhất, xét đến hoàn cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obvious | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | obviously | một cách rõ ràng; hiển nhiên là |
| Noun | obviousness | sự rõ ràng, tính hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most obvious" biểu thị mức độ cao nhất của sự hiển nhiên, rõ ràng. Nó được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là rõ ràng nhất trong một loạt các lựa chọn hoặc khả năng. Nó thường hàm ý rằng không cần phải giải thích hoặc suy luận nhiều vì sự thật hiển hiện ngay trước mắt. Khác với "clear" hoặc "evident", "obvious" thường mang sắc thái về sự đơn giản và không phức tạp. Ví dụ, "The most obvious solution is to try restarting the computer." (Giải pháp rõ ràng nhất là thử khởi động lại máy tính.) nhấn mạnh rằng giải pháp này là đơn giản và trực tiếp, không cần phải tìm kiếm các giải pháp phức tạp hơn.
Prepositions
"Obvious to" chỉ ra đối tượng nhận biết sự hiển nhiên. Ví dụ: "It was obvious to everyone that he was lying." (Ai cũng thấy rõ là anh ta đang nói dối). "Obvious for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho sự hiển nhiên. Ví dụ: "The reason for his success was obvious for all to see." (Lý do thành công của anh ấy ai cũng thấy rõ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution the most obvious solution (giải pháp rõ ràng nhất)
-
reason the most obvious reason (lý do hiển nhiên nhất)
-
choice the most obvious choice (lựa chọn hiển nhiên nhất)
-
sign the most obvious sign (dấu hiệu rõ ràng nhất)
-
difference the most obvious difference (sự khác biệt rõ ràng nhất)
-
be it is most obvious that... (điều rõ ràng nhất là...)
-
become the problem became most obvious (vấn đề trở nên rõ ràng nhất)
-
seem the answer seemed most obvious (câu trả lời dường như rõ ràng nhất)
-
make to make something most obvious (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng nhất)
Idioms
-
it's the most obvious thing in the world
đó là điều hiển nhiên nhất trên đời (thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng đến mức không cần suy nghĩ)
"Don't ask me, it's the most obvious thing in the world!"
(Đừng hỏi tôi, điều đó quá hiển nhiên rồi mà!)
-
stating the most obvious
nói điều quá hiển nhiên, thừa thãi (thường dùng với hàm ý mỉa mai nhẹ)
"You're stating the most obvious when you say 'the sky is blue'."
(Bạn đang nói điều quá hiển nhiên khi nói 'bầu trời màu xanh' đó.)
-
the most obvious path/route/way (forward)
con đường/lộ trình/cách thức rõ ràng nhất (để tiến lên, giải quyết vấn đề)
"The most obvious path forward is to collaborate more."
(Con đường rõ ràng nhất để tiến lên là hợp tác nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most obvious
Tính từDễ thấy hoặc dễ hiểu nhất; rõ ràng nhất.
"The most obvious answer is often the correct one."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solution, which was the most obvious to everyone else, eluded me for days. |
Giải pháp, cái mà hiển nhiên nhất với mọi người, đã lẩn tránh tôi trong nhiều ngày. |
| Phủ định | The answer to the puzzle wasn't the most obvious one, which is why it took us so long to solve. |
Câu trả lời cho câu đố không phải là câu dễ thấy nhất, đó là lý do tại sao chúng tôi mất quá nhiều thời gian để giải nó. |
| Nghi vấn | Was the path that you chose the most obvious one, which led you to success? |
Có phải con đường mà bạn đã chọn là con đường dễ thấy nhất, cái mà đã dẫn bạn đến thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most obvious".
