mote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tiny piece of a substance; a speck.
Vietnamese Meaning
Một mảnh nhỏ của một chất; một hạt bụi, một đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed a mote of dust floating in the sunbeam."
"Anh ấy nhận thấy một hạt bụi lơ lửng trong tia nắng mặt trời."
-
"A mote flew into my eye."
"Một hạt bụi bay vào mắt tôi."
-
"Don't make a mountain out of a mote."
"Đừng xé chuyện bé xé ra to."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mote | hạt bụi, mảnh vụn nhỏ xíu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mote' thường được dùng để chỉ những hạt nhỏ xíu, gần như không nhìn thấy được bằng mắt thường, lơ lửng trong không khí hoặc trong một chất lỏng. Nó có thể mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ một lỗi nhỏ hoặc một khuyết điểm không đáng kể.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc 'mote' nằm trong một chất gì đó (ví dụ: 'a mote in the air'). Sử dụng 'of' khi nói về 'mote' như là một phần của cái gì lớn hơn (ví dụ: 'a mote of dust').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny mote (hạt bụi nhỏ xíu)
-
invisible mote (hạt bụi vô hình)
-
spot a mote (nhận ra một hạt bụi)
-
see a mote (thấy một hạt bụi)
Idioms
-
a mote in someone's eye
một lỗi nhỏ, không đáng kể
"He's always criticizing me for a mote in my eye when he has a beam in his own."
(Anh ta luôn chỉ trích tôi vì một lỗi nhỏ nhặt trong khi anh ta lại có lỗi lớn hơn nhiều.)
-
unable to see the forest for the trees (similar concept)
chỉ nhìn thấy cái nhỏ nhặt mà bỏ qua cái lớn lao
"The manager was so focused on the small details that he was unable to see the forest for the trees."
(Người quản lý quá tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt mà không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mote
nounMột mảnh nhỏ của một chất; một hạt bụi, một đốm.
"He noticed a mote of dust floating in the sunbeam."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A mote of dust danced in the sunbeam. |
Một hạt bụi nhỏ nhảy múa trong tia nắng. |
| Phủ định | I didn't see a single mote of dirt on the spotless floor. |
Tôi không thấy một hạt bụi bẩn nào trên sàn nhà sạch bóng. |
| Nghi vấn | Did you notice the mote floating in my drink? |
Bạn có để ý hạt bụi trôi nổi trong đồ uống của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mote".
