(Top Banner Ad)
mote
B2
noun B2 Tổng quát

mote

UK: /məʊt/ • US: /moʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bụi đốm lỗi nhỏ khuyết điểm nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny piece of a substance; a speck.

Vietnamese Meaning

Một mảnh nhỏ của một chất; một hạt bụi, một đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed a mote of dust floating in the sunbeam."

    "Anh ấy nhận thấy một hạt bụi lơ lửng trong tia nắng mặt trời."

  • "A mote flew into my eye."

    "Một hạt bụi bay vào mắt tôi."

  • "Don't make a mountain out of a mote."

    "Đừng xé chuyện bé xé ra to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mote hạt bụi, mảnh vụn nhỏ xíu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mutǭ
Old English
mot

Nguồn gốc của 'mote'

Từ 'mote' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mutǭ', có nghĩa là một hạt nhỏ. Sau đó, nó trở thành 'mot' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một vật thể rất nhỏ, thường là bụi hoặc mảnh vụn. Hãy tưởng tượng một hạt bụi nhỏ lơ lửng trong ánh nắng mặt trời – đó chính là 'mote'!

Usage Note

Từ 'mote' thường được dùng để chỉ những hạt nhỏ xíu, gần như không nhìn thấy được bằng mắt thường, lơ lửng trong không khí hoặc trong một chất lỏng. Nó có thể mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ một lỗi nhỏ hoặc một khuyết điểm không đáng kể.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc 'mote' nằm trong một chất gì đó (ví dụ: 'a mote in the air'). Sử dụng 'of' khi nói về 'mote' như là một phần của cái gì lớn hơn (ví dụ: 'a mote of dust').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mote
  • tiny mote
    (hạt bụi nhỏ xíu)
  • invisible mote
    (hạt bụi vô hình)
Verb + mote
  • spot a mote
    (nhận ra một hạt bụi)
  • see a mote
    (thấy một hạt bụi)

Idioms

  • a mote in someone's eye

    một lỗi nhỏ, không đáng kể

    "He's always criticizing me for a mote in my eye when he has a beam in his own."

    (Anh ta luôn chỉ trích tôi vì một lỗi nhỏ nhặt trong khi anh ta lại có lỗi lớn hơn nhiều.)

  • unable to see the forest for the trees (similar concept)

    chỉ nhìn thấy cái nhỏ nhặt mà bỏ qua cái lớn lao

    "The manager was so focused on the small details that he was unable to see the forest for the trees."

    (Người quản lý quá tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt mà không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mote

noun
Lật mặt

Một mảnh nhỏ của một chất; một hạt bụi, một đốm.

"He noticed a mote of dust floating in the sunbeam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mote of dust danced in the sunbeam.
Một hạt bụi nhỏ nhảy múa trong tia nắng.
Phủ định
I didn't see a single mote of dirt on the spotless floor.
Tôi không thấy một hạt bụi bẩn nào trên sàn nhà sạch bóng.
Nghi vấn
Did you notice the mote floating in my drink?
Bạn có để ý hạt bụi trôi nổi trong đồ uống của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mote".

Mote và Sự Tỉ Mỉ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'mote' thường được sử dụng để tượng trưng cho những chi tiết rất nhỏ, thường là không quan trọng. Đôi khi, việc quá tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt (như 'mote') có thể khiến người ta bỏ qua những vấn đề lớn hơn, quan trọng hơn.