(Top Banner Ad)
speck
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

speck

UK: /spɛk/ • US: /spɛk/

Nghĩa tiếng Việt

hạt đốm vết mảnh nhỏ tí xíu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a tiny spot or piece of something

Vietnamese Meaning

một đốm nhỏ hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a speck of dust on your glasses."

    "Có một hạt bụi trên kính của bạn."

  • "He searched the document for any speck of evidence."

    "Anh ấy tìm kiếm tài liệu để tìm bất kỳ chút bằng chứng nào."

  • "The dark sky was specked with stars."

    "Bầu trời tối được điểm xuyết bởi những ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speckle một vết đốm nhỏ hoặc lốm đốm; tàn nhang
Verb speckle làm cho có đốm, lốm đốm, rắc đốm lên
Adjective speckled có nhiều đốm nhỏ, lốm đốm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
specca
Middle English
spekke
Modern English
speck

Nguồn gốc nhỏ bé của 'speck'

Từ 'speck' có một lịch sử khiêm tốn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *specca*, mang ý nghĩa là 'một đốm nhỏ' hoặc 'dấu vết'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành *spekke* trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng trở thành 'speck' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi của từ này vẫn giữ nguyên, luôn dùng để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ, thường là không đáng kể hoặc khó nhìn thấy.

Usage Note

Từ 'speck' thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của một chất liệu hoặc vật chất nào đó. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức khó nhận thấy, thường là bụi, bẩn, hoặc một chút gì đó dính vào bề mặt. So với 'spot', 'speck' nhỏ hơn và mang tính chất bẩn hoặc không mong muốn hơn. Ví dụ, 'a speck of dust' (một hạt bụi) gợi ý một lượng rất nhỏ, trong khi 'a spot of paint' (một vệt sơn) có thể lớn hơn và không nhất thiết là bẩn.

Prepositions

of on

'speck of' dùng để chỉ một lượng nhỏ của vật chất. Ví dụ: 'a speck of dirt'. 'speck on' dùng để chỉ một đốm nhỏ trên một bề mặt. Ví dụ: 'a speck of dust on the table'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speck
  • tiny a tiny speck
    (một đốm/hạt rất nhỏ)
  • mere a mere speck
    (chỉ là một đốm nhỏ không đáng kể)
  • last the last speck
    (đốm/vết cuối cùng)
Noun + of + speck
  • dust a speck of dust
    (một hạt bụi)
  • dirt a speck of dirt
    (một vết bẩn nhỏ)
  • light a speck of light
    (một tia sáng nhỏ)
  • hope a speck of hope
    (một tia hy vọng nhỏ)
Verb + speck
  • see see a speck
    (nhìn thấy một đốm nhỏ)
  • remove remove a speck
    (loại bỏ một đốm nhỏ)
  • notice notice a speck
    (để ý thấy một đốm nhỏ)

Idioms

  • the speck in your neighbor's eye

    Lỗi lầm nhỏ của người khác mà mình dễ dàng chỉ trích, trong khi bản thân có thể có những khuyết điểm lớn hơn (lấy cảm hứng từ câu chuyện trong Kinh Thánh).

    "Before you criticize the speck in your neighbor's eye, consider the plank in your own."

    (Trước khi bạn chỉ trích lỗi nhỏ của người khác, hãy xem xét khuyết điểm lớn của chính mình.)

  • not a speck of something

    Không một chút nào, không hề có tí gì (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn).

    "There wasn't a speck of evidence to support his claim."

    (Không có một chút bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta.)

  • a speck of truth

    Một chút sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định, ý nói không có một chút sự thật nào).

    "Her story didn't contain a speck of truth."

    (Câu chuyện của cô ấy không chứa một chút sự thật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speck

danh từ
Lật mặt

một đốm nhỏ hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó

"There's a speck of dust on your glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speck".

Chấm Xanh Nhạt: Sự nhỏ bé của Trái Đất

Từ 'speck' thường được dùng để mô tả sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể. Một ví dụ nổi tiếng là hình ảnh Trái Đất được chụp từ tàu thăm dò Voyager 1 vào năm 1990, được nhà thiên văn học Carl Sagan gọi là 'Chấm Xanh Nhạt' (Pale Blue Dot). Trong bức ảnh này, hành tinh của chúng ta chỉ là một 'speck' (chấm nhỏ) mờ nhạt trong không gian rộng lớn, nhắc nhở chúng ta về sự khiêm nhường và sự nhỏ bé của loài người trong vũ trụ bao la.

Ẩn dụ Kinh Thánh: Cái rác trong mắt anh em

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'speck' (đôi khi dịch là 'mote' - cái rác nhỏ) xuất hiện trong một ẩn dụ nổi tiếng trong Kinh Thánh (Matthew 7:3). Chúa Giê-su hỏi: 'Sao ngươi thấy cái rác trong mắt anh em ngươi, mà lại không thấy cái đà trong mắt mình?' Câu nói này nhấn mạnh sự đạo đức giả khi chúng ta dễ dàng chỉ trích lỗi nhỏ của người khác mà quên đi những khuyết điểm lớn của chính mình, khuyến khích sự tự vấn và lòng khoan dung.