speck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a tiny spot or piece of something
Vietnamese Meaning
một đốm nhỏ hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a speck of dust on your glasses."
"Có một hạt bụi trên kính của bạn."
-
"He searched the document for any speck of evidence."
"Anh ấy tìm kiếm tài liệu để tìm bất kỳ chút bằng chứng nào."
-
"The dark sky was specked with stars."
"Bầu trời tối được điểm xuyết bởi những ngôi sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'speck' thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của một chất liệu hoặc vật chất nào đó. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức khó nhận thấy, thường là bụi, bẩn, hoặc một chút gì đó dính vào bề mặt. So với 'spot', 'speck' nhỏ hơn và mang tính chất bẩn hoặc không mong muốn hơn. Ví dụ, 'a speck of dust' (một hạt bụi) gợi ý một lượng rất nhỏ, trong khi 'a spot of paint' (một vệt sơn) có thể lớn hơn và không nhất thiết là bẩn.
Prepositions
'speck of' dùng để chỉ một lượng nhỏ của vật chất. Ví dụ: 'a speck of dirt'. 'speck on' dùng để chỉ một đốm nhỏ trên một bề mặt. Ví dụ: 'a speck of dust on the table'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny speck (một đốm/hạt rất nhỏ)
-
mere a mere speck (chỉ là một đốm nhỏ không đáng kể)
-
last the last speck (đốm/vết cuối cùng)
-
dust a speck of dust (một hạt bụi)
-
dirt a speck of dirt (một vết bẩn nhỏ)
-
light a speck of light (một tia sáng nhỏ)
-
hope a speck of hope (một tia hy vọng nhỏ)
-
see see a speck (nhìn thấy một đốm nhỏ)
-
remove remove a speck (loại bỏ một đốm nhỏ)
-
notice notice a speck (để ý thấy một đốm nhỏ)
Idioms
-
the speck in your neighbor's eye
Lỗi lầm nhỏ của người khác mà mình dễ dàng chỉ trích, trong khi bản thân có thể có những khuyết điểm lớn hơn (lấy cảm hứng từ câu chuyện trong Kinh Thánh).
"Before you criticize the speck in your neighbor's eye, consider the plank in your own."
(Trước khi bạn chỉ trích lỗi nhỏ của người khác, hãy xem xét khuyết điểm lớn của chính mình.)
-
not a speck of something
Không một chút nào, không hề có tí gì (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn).
"There wasn't a speck of evidence to support his claim."
(Không có một chút bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta.)
-
a speck of truth
Một chút sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định, ý nói không có một chút sự thật nào).
"Her story didn't contain a speck of truth."
(Câu chuyện của cô ấy không chứa một chút sự thật nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speck
danh từmột đốm nhỏ hoặc mảnh nhỏ của cái gì đó
"There's a speck of dust on your glasses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speck".
