(Top Banner Ad)
motogp
B2
Noun B2 Thể thao, Đua xe

motogp

UK: /ˌməʊtəʊ ˈdʒiː ˌpiː/ • US: /ˌmoʊtoʊ ˈdʒiː ˌpiː/

Nghĩa tiếng Việt

Giải vô địch thế giới MotoGP Giải đua xe MotoGP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The premier class of motorcycle road racing events sanctioned by the Fédération Internationale de Motocyclisme (FIM).

Vietnamese Meaning

Giải vô địch thế giới MotoGP, hạng đua cao nhất của các sự kiện đua xe mô tô trên đường nhựa được Liên đoàn Mô tô Quốc tế (FIM) phê chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MotoGP race at Silverstone was thrilling."

    "Cuộc đua MotoGP tại Silverstone thật sự rất hấp dẫn."

  • "Valentino Rossi is a legend in MotoGP."

    "Valentino Rossi là một huyền thoại trong giải MotoGP."

  • "The technology used in MotoGP bikes is highly advanced."

    "Công nghệ được sử dụng trong xe đua MotoGP rất tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorcycle xe mô tô, xe máy
Adjective motorsport thể thao đua xe (mô tô, ô tô,...)
Noun rider người lái xe (mô tô, xe máy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đua xe

Etymology (Nguồn gốc)

Abbreviation
Motorcycle Grand Prix
Acronym
MotoGP

Nguồn Gốc Tên Gọi MotoGP

MotoGP là viết tắt của Motorcycle Grand Prix, giải đua xe mô tô danh giá nhất thế giới. Tên gọi này xuất phát từ việc giải đấu quy tụ những chiếc xe mô tô mạnh mẽ và hiện đại nhất, cùng với những tay đua tài ba tranh tài để giành chức vô địch. Giải đua này có một lịch sử lâu đời, bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 và đã trải qua nhiều thay đổi và phát triển để trở thành MotoGP như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

MotoGP thường được dùng để chỉ giải đua xe vô địch thế giới, bao gồm nhiều chặng đua (Grand Prix) diễn ra ở nhiều quốc gia khác nhau. Nó khác với các giải đua xe mô tô khác về mặt quy mô, trình độ của các tay đua và công nghệ được sử dụng trên xe.

Prepositions

in at

"in MotoGP" thường được dùng để chỉ việc tham gia giải đua hoặc nói về một khía cạnh nào đó của giải. Ví dụ: "He is a rider in MotoGP." "at MotoGP" thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện cụ thể liên quan đến MotoGP. Ví dụ: "I saw him at MotoGP Sepang."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motogp
  • exciting exciting MotoGP race
    (cuộc đua MotoGP đầy kịch tính)
  • thrilling thrilling MotoGP season
    (mùa giải MotoGP đầy ly kỳ)
Verb + motogp
  • watch watch MotoGP live
    (xem trực tiếp MotoGP)
  • follow follow the MotoGP championship
    (theo dõi giải vô địch MotoGP)

Idioms

  • live and breathe MotoGP

    sống và thở cùng MotoGP (cực kỳ đam mê)

    "He lives and breathes MotoGP; he never misses a race."

    (Anh ấy sống và thở cùng MotoGP, không bao giờ bỏ lỡ một cuộc đua nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motogp

Noun
Lật mặt

Giải vô địch thế giới MotoGP, hạng đua cao nhất của các sự kiện đua xe mô tô trên đường nhựa được Liên đoàn Mô tô Quốc tế (FIM) phê chuẩn.

"The MotoGP race at Silverstone was thrilling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motogp".

Văn Hóa Đua Xe MotoGP

MotoGP không chỉ là một giải đấu thể thao, mà còn là một phần của văn hóa đua xe trên toàn thế giới. Các đội đua, tay đua và người hâm mộ tạo nên một cộng đồng đam mê, nơi tinh thần cạnh tranh và sự tôn trọng lẫn nhau được đề cao. Các chặng đua MotoGP thường được tổ chức tại các quốc gia có truyền thống đua xe lâu đời, tạo nên một không khí lễ hội sôi động.