motorcycle racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of racing motorcycles.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đua xe mô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a professional in motorcycle racing."
"Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp trong môn đua xe mô tô."
-
"Motorcycle racing is a popular sport around the world."
"Đua xe mô tô là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."
-
"He's been involved in motorcycle racing for over 20 years."
"Anh ấy đã tham gia vào đua xe mô tô hơn 20 năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motorcycle | Xe mô tô |
| Noun | motorcyclist | Người lái mô tô |
| Noun (Gerund) | motorcycling | Hoạt động lái mô tô |
| Noun | race | Cuộc đua |
| Verb | race | Đua, chạy đua |
| Noun | racer | Tay đua |
| Noun (Gerund) | racing | Hoạt động đua xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một môn thể thao tốc độ, trong đó các tay đua điều khiển xe mô tô để cạnh tranh trên một đường đua được thiết kế đặc biệt. Khác với 'motorcycling' (đi xe máy) chỉ hoạt động di chuyển thông thường, 'motorcycle racing' mang tính cạnh tranh và chuyên nghiệp.
Prepositions
'in motorcycle racing': tham gia vào môn đua xe mô tô. 'at motorcycle racing events': tại các sự kiện đua xe mô tô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch motorcycle racing (xem đua xe mô tô)
-
participate in participate in motorcycle racing (tham gia đua xe mô tô)
-
follow follow motorcycle racing (theo dõi đua xe mô tô)
-
love love motorcycle racing (yêu thích đua xe mô tô)
-
professional professional motorcycle racing (đua xe mô tô chuyên nghiệp)
-
exciting exciting motorcycle racing (đua xe mô tô kịch tính/hấp dẫn)
-
extreme extreme motorcycle racing (đua xe mô tô mạo hiểm/cực hạn)
-
dangerous dangerous motorcycle racing (đua xe mô tô nguy hiểm)
-
fan of a fan of motorcycle racing (một người hâm mộ đua xe mô tô)
-
world of the world of motorcycle racing (thế giới đua xe mô tô)
-
thrill of the thrill of motorcycle racing (sự hồi hộp/kịch tính của đua xe mô tô)
Idioms
-
the thrill of motorcycle racing
Cảm giác hồi hộp, kịch tính của đua xe mô tô
"Many people are drawn to the thrill of motorcycle racing."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi cảm giác hồi hộp của đua xe mô tô.)
-
the pinnacle of motorcycle racing
Đỉnh cao của đua xe mô tô
"MotoGP is widely regarded as the pinnacle of motorcycle racing."
(MotoGP được xem rộng rãi là đỉnh cao của đua xe mô tô.)
-
a passion for motorcycle racing
Niềm đam mê với đua xe mô tô
"He developed a passion for motorcycle racing at a young age."
(Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua xe mô tô từ khi còn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorcycle racing
Danh từMôn thể thao đua xe mô tô.
"He is a professional in motorcycle racing."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Motorcycle racing is a popular sport worldwide. |
Đua xe mô tô là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Motorcycle racing is not for the faint of heart. |
Đua xe mô tô không dành cho những người yếu tim. |
| Nghi vấn | Is motorcycle racing a dangerous activity? |
Đua xe mô tô có phải là một hoạt động nguy hiểm không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone enjoys the thrill of motorcycle racing. |
Mọi người đều thích thú với cảm giác hồi hộp của đua xe mô tô. |
| Phủ định | Nobody dislikes motorcycle racing when it's done safely. |
Không ai không thích đua xe mô tô khi nó được thực hiện một cách an toàn. |
| Nghi vấn | Does anyone here know much about motorcycle racing? |
Có ai ở đây biết nhiều về đua xe mô tô không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys motorcycle racing every weekend. |
Anh ấy thích đua xe máy mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They do not participate in motorcycle racing due to safety concerns. |
Họ không tham gia đua xe máy vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Does she watch motorcycle racing on television? |
Cô ấy có xem đua xe máy trên tivi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would watch more motorcycle racing. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xem nhiều đua mô tô hơn. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of speed, she wouldn't dislike motorcycle racing so much. |
Nếu cô ấy không sợ tốc độ như vậy, cô ấy sẽ không ghét đua mô tô đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you enjoy motorcycle racing if you understood the strategy involved? |
Bạn có thích đua xe mô tô không nếu bạn hiểu chiến lược liên quan? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys motorcycle racing. |
Anh ấy thích đua mô tô. |
| Phủ định | They don't understand why he likes motorcycle racing. |
Họ không hiểu tại sao anh ấy lại thích đua mô tô. |
| Nghi vấn | What makes motorcycle racing so appealing to fans? |
Điều gì khiến đua mô tô trở nên hấp dẫn đối với người hâm mộ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motorcycle racing team's victory was celebrated by all the fans. |
Chiến thắng của đội đua mô tô đã được tất cả người hâm mộ ăn mừng. |
| Phủ định | Motorcycle racing's inherent risks aren't always obvious to newcomers. |
Những rủi ro vốn có của đua mô tô không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với người mới. |
| Nghi vấn | Is motorcycle racing's popularity growing among young adults? |
Sự phổ biến của đua mô tô có đang tăng lên trong giới trẻ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to love watching motorcycle racing on TV when he was younger. |
Ông tôi đã từng rất thích xem đua xe mô tô trên TV khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in motorcycle racing, but now she's a huge fan. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến đua xe mô tô, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to have motorcycle racing events in this town? |
Có phải họ đã từng tổ chức các sự kiện đua xe mô tô ở thị trấn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcycle racing".
