(Top Banner Ad)
motorcycle racing
B1
Danh từ B1 Thể thao

motorcycle racing

UK: /ˈməʊtəˌsaɪkəl ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe mô tô đua xe gắn máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing motorcycles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe mô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a professional in motorcycle racing."

    "Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp trong môn đua xe mô tô."

  • "Motorcycle racing is a popular sport around the world."

    "Đua xe mô tô là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "He's been involved in motorcycle racing for over 20 years."

    "Anh ấy đã tham gia vào đua xe mô tô hơn 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorcycle Xe mô tô
Noun motorcyclist Người lái mô tô
Noun (Gerund) motorcycling Hoạt động lái mô tô
Noun race Cuộc đua
Verb race Đua, chạy đua
Noun racer Tay đua
Noun (Gerund) racing Hoạt động đua xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
Ancient Greek
κύκλος (kuklos)
French
cycle
Old Norse
rás
English (compound)
motorcycle
English (derived)
racing
English (compound)
motorcycle racing

Nguồn gốc của 'motorcycle racing'

Cụm từ 'motorcycle racing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Motorcycle' (xe mô tô) xuất phát từ 'motor' (động cơ, từ tiếng Latin 'motor' nghĩa là 'người di chuyển') và 'cycle' (xe đạp/vòng tròn, từ tiếng Hy Lạp 'kuklos' qua tiếng Pháp). 'Racing' (đua xe) bắt nguồn từ động từ 'race' (đua), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rás' (nghĩa là 'chạy, chuyển động nhanh'). Ghép lại, 'motorcycle racing' mô tả một cuộc thi tốc độ dành cho các phương tiện hai bánh có động cơ.

Usage Note

Đây là một môn thể thao tốc độ, trong đó các tay đua điều khiển xe mô tô để cạnh tranh trên một đường đua được thiết kế đặc biệt. Khác với 'motorcycling' (đi xe máy) chỉ hoạt động di chuyển thông thường, 'motorcycle racing' mang tính cạnh tranh và chuyên nghiệp.

Prepositions

in at

'in motorcycle racing': tham gia vào môn đua xe mô tô. 'at motorcycle racing events': tại các sự kiện đua xe mô tô.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motorcycle racing
  • watch watch motorcycle racing
    (xem đua xe mô tô)
  • participate in participate in motorcycle racing
    (tham gia đua xe mô tô)
  • follow follow motorcycle racing
    (theo dõi đua xe mô tô)
  • love love motorcycle racing
    (yêu thích đua xe mô tô)
Adjective + motorcycle racing
  • professional professional motorcycle racing
    (đua xe mô tô chuyên nghiệp)
  • exciting exciting motorcycle racing
    (đua xe mô tô kịch tính/hấp dẫn)
  • extreme extreme motorcycle racing
    (đua xe mô tô mạo hiểm/cực hạn)
  • dangerous dangerous motorcycle racing
    (đua xe mô tô nguy hiểm)
Noun + motorcycle racing
  • fan of a fan of motorcycle racing
    (một người hâm mộ đua xe mô tô)
  • world of the world of motorcycle racing
    (thế giới đua xe mô tô)
  • thrill of the thrill of motorcycle racing
    (sự hồi hộp/kịch tính của đua xe mô tô)

Idioms

  • the thrill of motorcycle racing

    Cảm giác hồi hộp, kịch tính của đua xe mô tô

    "Many people are drawn to the thrill of motorcycle racing."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi cảm giác hồi hộp của đua xe mô tô.)

  • the pinnacle of motorcycle racing

    Đỉnh cao của đua xe mô tô

    "MotoGP is widely regarded as the pinnacle of motorcycle racing."

    (MotoGP được xem rộng rãi là đỉnh cao của đua xe mô tô.)

  • a passion for motorcycle racing

    Niềm đam mê với đua xe mô tô

    "He developed a passion for motorcycle racing at a young age."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua xe mô tô từ khi còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorcycle racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua xe mô tô.

"He is a professional in motorcycle racing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motorcycle racing is a popular sport worldwide.
Đua xe mô tô là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
Phủ định
Motorcycle racing is not for the faint of heart.
Đua xe mô tô không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Is motorcycle racing a dangerous activity?
Đua xe mô tô có phải là một hoạt động nguy hiểm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys the thrill of motorcycle racing.
Mọi người đều thích thú với cảm giác hồi hộp của đua xe mô tô.
Phủ định
Nobody dislikes motorcycle racing when it's done safely.
Không ai không thích đua xe mô tô khi nó được thực hiện một cách an toàn.
Nghi vấn
Does anyone here know much about motorcycle racing?
Có ai ở đây biết nhiều về đua xe mô tô không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys motorcycle racing every weekend.
Anh ấy thích đua xe máy mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not participate in motorcycle racing due to safety concerns.
Họ không tham gia đua xe máy vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Does she watch motorcycle racing on television?
Cô ấy có xem đua xe máy trên tivi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would watch more motorcycle racing.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xem nhiều đua mô tô hơn.
Phủ định
If she weren't so afraid of speed, she wouldn't dislike motorcycle racing so much.
Nếu cô ấy không sợ tốc độ như vậy, cô ấy sẽ không ghét đua mô tô đến vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy motorcycle racing if you understood the strategy involved?
Bạn có thích đua xe mô tô không nếu bạn hiểu chiến lược liên quan?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys motorcycle racing.
Anh ấy thích đua mô tô.
Phủ định
They don't understand why he likes motorcycle racing.
Họ không hiểu tại sao anh ấy lại thích đua mô tô.
Nghi vấn
What makes motorcycle racing so appealing to fans?
Điều gì khiến đua mô tô trở nên hấp dẫn đối với người hâm mộ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorcycle racing team's victory was celebrated by all the fans.
Chiến thắng của đội đua mô tô đã được tất cả người hâm mộ ăn mừng.
Phủ định
Motorcycle racing's inherent risks aren't always obvious to newcomers.
Những rủi ro vốn có của đua mô tô không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với người mới.
Nghi vấn
Is motorcycle racing's popularity growing among young adults?
Sự phổ biến của đua mô tô có đang tăng lên trong giới trẻ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to love watching motorcycle racing on TV when he was younger.
Ông tôi đã từng rất thích xem đua xe mô tô trên TV khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be interested in motorcycle racing, but now she's a huge fan.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến đua xe mô tô, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did they use to have motorcycle racing events in this town?
Có phải họ đã từng tổ chức các sự kiện đua xe mô tô ở thị trấn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcycle racing".

MotoGP và Các Giải Đua Lớn

Đua xe mô tô là một môn thể thao toàn cầu với các giải đấu lớn như MotoGP (giải vô địch thế giới dành cho mô tô nguyên mẫu), World Superbike Championship (dành cho mô tô sản xuất hàng loạt) và Isle of Man TT (giải đua đường trường cực kỳ nguy hiểm và nổi tiếng). Các giải này thu hút hàng triệu người hâm mộ và là nơi các tay đua thể hiện kỹ năng, lòng dũng cảm phi thường.

Sự Nguy Hiểm và Kỹ Năng Vượt Trội

Đua xe mô tô được biết đến là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất thế giới do tốc độ cao và rủi ro va chạm lớn. Tuy nhiên, chính yếu tố này lại làm tăng sự kịch tính và đòi hỏi các tay đua phải có kỹ năng lái xe thượng thừa, phản xạ nhanh nhạy, và sự tập trung cao độ để kiểm soát chiếc xe mạnh mẽ ở tốc độ tối đa.