(Top Banner Ad)
grand prix motorcycle racing
B2
Danh từ B2 Thể thao (đua xe)

grand prix motorcycle racing

UK: /ˌɡrɒn ˈpriː ˈməʊtəˌsaɪkəl ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˌɡrɑːn ˈpriː ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Giải đua xe mô tô Grand Prix Đua xe MotoGP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A category of motorcycle road racing events that are sanctioned by the Fédération Internationale de Motocyclisme (FIM).

Vietnamese Meaning

Một thể loại các sự kiện đua xe mô tô trên đường đua được санкционированы bởi Liên đoàn Mô tô Quốc tế (FIM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a famous grand prix motorcycle racing champion."

    "Anh ấy là một nhà vô địch đua xe mô tô Grand Prix nổi tiếng."

  • "Grand prix motorcycle racing is a thrilling sport."

    "Đua xe mô tô Grand Prix là một môn thể thao đầy kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua, chủng tộc
Noun racer tay đua
Verb race đua, chạy đua
Noun motorcycle xe mô tô, xe gắn máy
Noun motorcyclist người lái mô tô
Noun Grand Prix giải Grand Prix, giải đấu lớn
Adjective racing (thuộc về) đua xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

French
Grand Prix
English
Grand Prix
Latin
motor
Ancient Greek
kyklos
English
motorcycle
Old English
ræsan
English
racing

Nguồn Gốc Của 'Grand Prix'

Thuật ngữ 'Grand Prix' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'Giải thưởng Lớn'. Nó được sử dụng lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 để chỉ các sự kiện thể thao lớn, danh giá, đặc biệt là trong lĩnh vực đua xe ô tô, trước khi được áp dụng cho đua mô tô để biểu thị cấp độ cạnh tranh cao nhất.

Sự Kết Hợp Của Tốc Độ

Cụm từ 'grand prix motorcycle racing' mô tả một môn thể thao hiện đại kết hợp ba yếu tố: 'Grand Prix' biểu thị đẳng cấp cao nhất, 'motorcycle' (xe mô tô) chỉ phương tiện chính, và 'racing' (đua xe) chỉ bản chất cạnh tranh. Nó phản ánh quá trình phát triển của đua xe mô tô từ những chiếc xe đạp gắn động cơ ban đầu thành một môn thể thao tốc độ toàn cầu.

Usage Note

Đây là một cụm từ chỉ một loại hình đua xe mô tô chuyên nghiệp, cấp cao. Thường được gọi tắt là MotoGP (Motorcycle Grand Prix). Phân biệt với các loại hình đua xe mô tô khác như superbike, motocross, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun Phrase
  • thrilling thrilling grand prix motorcycle racing
    (cuộc đua mô tô Grand Prix gay cấn)
  • professional professional grand prix motorcycle racing
    (đua mô tô Grand Prix chuyên nghiệp)
  • premier premier grand prix motorcycle racing
    (đua mô tô Grand Prix hàng đầu)
Verb + Noun Phrase
  • watch watch grand prix motorcycle racing
    (xem đua mô tô Grand Prix)
  • compete in compete in grand prix motorcycle racing
    (thi đấu trong đua mô tô Grand Prix)
  • follow follow grand prix motorcycle racing
    (theo dõi đua mô tô Grand Prix)
Noun + Noun Phrase (modifiers/context)
  • world championship world championship grand prix motorcycle racing
    (giải vô địch đua mô tô Grand Prix thế giới)
  • fan of fan of grand prix motorcycle racing
    (người hâm mộ đua mô tô Grand Prix)
  • history of history of grand prix motorcycle racing
    (lịch sử của đua mô tô Grand Prix)

Idioms

  • the pinnacle of grand prix motorcycle racing

    đỉnh cao của đua mô tô Grand Prix

    "Winning the championship is considered the pinnacle of grand prix motorcycle racing."

    (Giành chức vô địch được coi là đỉnh cao của đua mô tô Grand Prix.)

  • a legend in grand prix motorcycle racing

    một huyền thoại trong đua mô tô Grand Prix

    "Valentino Rossi is a true legend in grand prix motorcycle racing."

    (Valentino Rossi là một huyền thoại thực sự trong đua mô tô Grand Prix.)

  • the ultimate test of skill and bravery in grand prix motorcycle racing

    thử thách tột đỉnh về kỹ năng và lòng dũng cảm trong đua mô tô Grand Prix

    "The final race of the season was the ultimate test of skill and bravery in grand prix motorcycle racing for the contenders."

    (Cuộc đua cuối cùng của mùa giải là thử thách tột đỉnh về kỹ năng và lòng dũng cảm trong đua mô tô Grand Prix đối với các ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand prix motorcycle racing

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại các sự kiện đua xe mô tô trên đường đua được санкционированы bởi Liên đoàn Mô tô Quốc tế (FIM).

"He is a famous grand prix motorcycle racing champion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grand Prix motorcycle racing is a thrilling sport enjoyed by millions worldwide.
Đua xe mô tô Grand Prix là một môn thể thao ly kỳ được hàng triệu người trên toàn thế giới yêu thích.
Phủ định
He is not interested in Grand Prix motorcycle racing because he prefers Formula 1.
Anh ấy không quan tâm đến đua xe mô tô Grand Prix vì anh ấy thích Công thức 1 hơn.
Nghi vấn
Is Grand Prix motorcycle racing becoming more popular than other motorsports?
Liệu đua xe mô tô Grand Prix có đang trở nên phổ biến hơn các môn thể thao động cơ khác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Grand Prix motorcycle racing is a very popular sport in Europe.
Đua xe mô tô Grand Prix là một môn thể thao rất phổ biến ở Châu Âu.
Phủ định
Grand Prix motorcycle racing is not for the faint of heart.
Đua xe mô tô Grand Prix không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Is Grand Prix motorcycle racing dangerous?
Đua xe mô tô Grand Prix có nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prix motorcycle racing".

Giải Đua Mô Tô Hàng Đầu Thế Giới

Grand Prix motorcycle racing, thường được biết đến dưới tên MotoGP, là đỉnh cao của bộ môn đua xe mô tô trên toàn thế giới. Nó thu hút hàng triệu người hâm mộ và có tầm ảnh hưởng lớn ở các quốc gia như Tây Ban Nha, Ý và các nước Đông Nam Á, nơi niềm đam mê tốc độ và tinh thần cạnh tranh được tôn vinh.

Sự Kết Hợp Của Tốc Độ, Kỹ Năng và Công Nghệ

Môn thể thao này không chỉ đòi hỏi kỹ năng lái xe phi thường, lòng dũng cảm và thể lực bền bỉ của các tay đua mà còn là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ kỹ thuật mô tô. Mỗi chiếc xe là một tác phẩm kỹ thuật cao, được tối ưu hóa cho tốc độ, hiệu suất và an toàn.