superbike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high-performance motorcycle, typically based on a production model but modified for racing or sport riding.
Vietnamese Meaning
Một loại mô tô hiệu suất cao, thường dựa trên một mẫu xe sản xuất hàng loạt nhưng được sửa đổi để đua hoặc lái thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dreams of owning a superbike one day."
"Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu một chiếc superbike."
-
"The superbike roared down the racetrack."
"Chiếc superbike gầm rú trên đường đua."
-
"Superbikes are known for their speed and agility."
"Superbike nổi tiếng về tốc độ và sự linh hoạt của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bike | xe đạp; xe máy (từ lóng) |
| Noun | motorcycle | xe mô tô |
| Noun | biker | người lái xe mô tô/xe máy |
| Noun | supercar | siêu xe ô tô (xe hơi hiệu suất cao, tương tự superbike về cách đặt tên) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'superbike' thường được dùng để chỉ những chiếc xe mô tô có dung tích xi-lanh lớn (thường từ 750cc trở lên đối với động cơ 4 xi-lanh, và tương đương đối với các loại động cơ khác), công suất lớn, và được trang bị các công nghệ tiên tiến nhất. Chúng thường được sử dụng trong các giải đua mô tô chuyên nghiệp như World Superbike Championship. So với các loại xe mô tô thông thường, superbike có hiệu suất vượt trội và giá thành cao hơn đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của superbike. Ví dụ: 'This is a superbike of Italian design.' (Đây là một chiếc superbike có thiết kế Ý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful superbike (siêu mô tô mạnh mẽ)
-
fast fast superbike (siêu mô tô nhanh)
-
racing racing superbike (siêu mô tô dùng để đua)
-
ride ride a superbike (lái một chiếc siêu mô tô)
-
own own a superbike (sở hữu một chiếc siêu mô tô)
-
race race a superbike (đua một chiếc siêu mô tô)
-
superbike superbike race (cuộc đua siêu mô tô)
-
superbike superbike rider (tay đua siêu mô tô)
-
superbike superbike championship (giải vô địch siêu mô tô)
Idioms
-
dream superbike
chiếc siêu mô tô trong mơ
"He saved for years to buy his dream superbike."
(Anh ấy đã tiết kiệm nhiều năm để mua chiếc siêu mô tô trong mơ của mình.)
-
superbike racing
đua siêu mô tô
"Superbike racing is a thrilling sport watched by millions."
(Đua siêu mô tô là một môn thể thao gay cấn được hàng triệu người theo dõi.)
-
get on a superbike
lên/ngồi lên siêu mô tô
"She loves the feeling of getting on a superbike and hitting the open road."
(Cô ấy yêu cảm giác được lên siêu mô tô và phóng trên con đường rộng mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superbike
danh từMột loại mô tô hiệu suất cao, thường dựa trên một mẫu xe sản xuất hàng loạt nhưng được sửa đổi để đua hoặc lái thể thao.
"He dreams of owning a superbike one day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superbike".
