premier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
First in importance, order, or position; leading.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a premier example of modern architecture."
"Đây là một ví dụ hàng đầu về kiến trúc hiện đại."
-
"The Premier League is the top football league in England."
"Giải Ngoại hạng Anh là giải bóng đá hàng đầu ở Anh."
-
"The restaurant is known for its premier service."
"Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ hàng đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | premiere | cao cấp, hàng đầu |
| Noun | premiership | chức vụ thủ tướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'premier' thường dùng để mô tả một vị trí, sự kiện, hoặc sản phẩm có tầm quan trọng hoặc chất lượng cao nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự vượt trội so với những cái khác. Nó có thể được dùng thay thế cho 'leading', 'top', 'chief' nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự nổi bật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the premier league (giải đấu ngoại hạng)
-
a premier destination (một điểm đến hàng đầu)
-
become premier (trở thành thủ tướng)
-
appoint premier (bổ nhiệm thủ tướng)
Idioms
-
Premier of a province/state
Thủ hiến của một tỉnh/bang
"The Premier of Ontario announced new funding for schools."
(Thủ hiến của Ontario đã công bố nguồn tài trợ mới cho các trường học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premier
Tính từQuan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.
"This is a premier example of modern architecture."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a premier event for the company. |
Đây là một sự kiện hàng đầu cho công ty. |
| Phủ định | Is this not a premier event for the company? |
Đây có phải không phải là một sự kiện hàng đầu cho công ty? |
| Nghi vấn | Is this a premier event for the company? |
Đây có phải là một sự kiện hàng đầu cho công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premier".
