(Top Banner Ad)
premier
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

premier

UK: /ˈpremiər/ • US: /prɪˈmɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu thủ tướng cao cấp chính yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

First in importance, order, or position; leading.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a premier example of modern architecture."

    "Đây là một ví dụ hàng đầu về kiến trúc hiện đại."

  • "The Premier League is the top football league in England."

    "Giải Ngoại hạng Anh là giải bóng đá hàng đầu ở Anh."

  • "The restaurant is known for its premier service."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ hàng đầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective premiere cao cấp, hàng đầu
Noun premiership chức vụ thủ tướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
French
premier
English
premier

Nguồn gốc của 'premier'

Từ 'premier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'hàng đầu' hoặc 'đầu tiên'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó được dùng để chỉ điều gì đó có chất lượng tốt nhất hoặc quan trọng nhất.

Usage Note

Tính từ 'premier' thường dùng để mô tả một vị trí, sự kiện, hoặc sản phẩm có tầm quan trọng hoặc chất lượng cao nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự vượt trội so với những cái khác. Nó có thể được dùng thay thế cho 'leading', 'top', 'chief' nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự nổi bật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premier
  • the premier league
    (giải đấu ngoại hạng)
  • a premier destination
    (một điểm đến hàng đầu)
Verb + premier
  • become premier
    (trở thành thủ tướng)
  • appoint premier
    (bổ nhiệm thủ tướng)

Idioms

  • Premier of a province/state

    Thủ hiến của một tỉnh/bang

    "The Premier of Ontario announced new funding for schools."

    (Thủ hiến của Ontario đã công bố nguồn tài trợ mới cho các trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premier

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.

"This is a premier example of modern architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a premier event for the company.
Đây là một sự kiện hàng đầu cho công ty.
Phủ định
Is this not a premier event for the company?
Đây có phải không phải là một sự kiện hàng đầu cho công ty?
Nghi vấn
Is this a premier event for the company?
Đây có phải là một sự kiện hàng đầu cho công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premier".

Chức vụ Thủ tướng

Ở nhiều quốc gia theo hệ thống Westminster (như Anh, Canada, Úc), 'premier' thường được dùng để chỉ người đứng đầu chính phủ của một tỉnh hoặc bang. Chức vụ này tương đương với thủ tướng ở cấp quốc gia, nhưng có quyền hạn và trách nhiệm giới hạn trong phạm vi tỉnh/bang.