(Top Banner Ad)
motor racing
B1
Danh từ B1 Thể thao

motor racing

UK: /ˈməʊtə ˌreɪsɪŋ/ • US: /ˈmoʊtər ˌreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe thể thao đua xe có động cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing automobiles or motorcycles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe ô tô hoặc xe máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Motor racing is a popular sport around the world."

    "Đua xe thể thao là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "He is a big fan of motor racing."

    "Anh ấy là một người hâm mộ lớn của môn đua xe thể thao."

  • "Motor racing requires a lot of skill and courage."

    "Đua xe thể thao đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và lòng dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Verb race đua
Noun racer người đua xe

Synonyms

auto racing (đua ô tô)car racing (đua xe hơi)

Related Words

Formula 1 (Công thức 1)MotoGP (Giải vô địch đua xe mô tô thế giới)NASCAR (Hiệp hội quốc gia về đua xe ô tô thể thao)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
racing

Nguồn gốc của 'motor racing'

Thuật ngữ 'motor racing' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi xe có động cơ bắt đầu được sử dụng trong các cuộc đua. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là để chỉ các cuộc đua xe có động cơ, nhưng dần dần nó trở thành một môn thể thao chuyên nghiệp với nhiều loại xe và giải đấu khác nhau. Các cuộc đua xe đầu tiên thường diễn ra trên đường công cộng hoặc đường đua ngựa.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các cuộc đua xe có động cơ nói chung, bao gồm cả đua xe ô tô và đua xe máy. Nó nhấn mạnh tính cạnh tranh và tốc độ. Không nên nhầm lẫn với 'car racing' hoặc 'motorcycle racing' nếu muốn chỉ cụ thể một loại.

Prepositions

in of

‘In motor racing’ thường được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực đua xe nói chung. Ví dụ: 'He is involved in motor racing.' ‘Of motor racing’ thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh cụ thể hoặc thuộc tính của môn đua xe. Ví dụ: 'The dangers of motor racing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor racing
  • Formula Formula motor racing
    (Đua xe Công thức)
  • professional professional motor racing
    (đua xe chuyên nghiệp)
  • dangerous dangerous motor racing
    (đua xe nguy hiểm)
Verb + motor racing
  • watch watch motor racing
    (xem đua xe)
  • compete in compete in motor racing
    (thi đấu trong đua xe)
  • enjoy enjoy motor racing
    (thích đua xe)

Idioms

  • The race is on.

    Cuộc đua bắt đầu rồi.

    "The race is on to develop the new technology."

    (Cuộc đua phát triển công nghệ mới bắt đầu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua xe ô tô hoặc xe máy.

"Motor racing is a popular sport around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor racing".

Sự phổ biến của Motor Racing

Đua xe động cơ là một môn thể thao rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á. Các giải đua xe lớn như Formula 1 và MotoGP thu hút hàng triệu người xem trên truyền hình và trực tiếp tại các đường đua.