(Top Banner Ad)
motorbike racing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giao thông

motorbike racing

UK: /ˈməʊtəˌbaɪk ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈmoʊtərˌbaɪk ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe mô tô đua xe máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing motorcycles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe mô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is very skilled in motorbike racing."

    "Anh ấy rất giỏi trong môn đua xe mô tô."

  • "Motorbike racing is a popular sport around the world."

    "Đua xe mô tô là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "The motorbike racing event attracted a large crowd."

    "Sự kiện đua xe mô tô đã thu hút một lượng lớn khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Noun bike xe đạp, xe máy (thông tục)
Noun race cuộc đua, chủng tộc
Noun racer tay đua
Noun racing sự đua xe
Noun motorcycle xe mô tô
Noun motorcyclist người lái mô tô
Verb race đua (xe, thuyền...)
Adjective racing dùng để đua
Adjective motorized có động cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor (mover)
English
motor (engine, short for motorcycle)
Greek
kuklos (circle, wheel)
French
bicyclette (bicycle)
English
bicycle (shortened to 'bike')
Old Norse
rás (swift motion)
English
race (competition of speed)
English
motorbike racing (modern compound)

Nguồn gốc của 'motorbike racing'

Thuật ngữ 'motorbike racing' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ba thành phần chính. 'Motor' xuất phát từ tiếng Latin 'motor', có nghĩa là 'người hoặc vật làm chuyển động', chỉ động cơ. 'Bike' là viết tắt của 'bicycle', vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kuklos' (vòng tròn), qua tiếng Pháp 'bicyclette' để chỉ phương tiện hai bánh. Cuối cùng, 'racing' đến từ 'race', có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'rás' (chuyển động nhanh) hoặc tiếng Pháp cổ 'haras' (trại ngựa giống), đều liên quan đến sự cạnh tranh tốc độ. Như vậy, 'motorbike racing' miêu tả một cuộc đua tốc độ bằng xe mô tô, có động cơ.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ hoạt động đua xe mô tô chuyên nghiệp hoặc giải trí. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện thể thao, giải đấu, hoặc các hoạt động liên quan đến việc điều khiển xe mô tô với tốc độ cao trên các đường đua.

Prepositions

in at

‘In motorbike racing’ thường được dùng để nói về việc tham gia hoặc có kỹ năng trong môn đua xe mô tô. ‘At motorbike racing’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorbike racing
  • exciting exciting motorbike racing
    (đua xe mô tô hấp dẫn)
  • dangerous dangerous motorbike racing
    (đua xe mô tô nguy hiểm)
  • professional professional motorbike racing
    (đua xe mô tô chuyên nghiệp)
  • thrilling thrilling motorbike racing
    (đua xe mô tô kịch tính)
  • high-speed high-speed motorbike racing
    (đua xe mô tô tốc độ cao)
Verb + motorbike racing
  • watch watch motorbike racing
    (xem đua xe mô tô)
  • enjoy enjoy motorbike racing
    (thích thú đua xe mô tô)
  • compete in compete in motorbike racing
    (tham gia thi đấu đua xe mô tô)
  • organize organize motorbike racing
    (tổ chức đua xe mô tô)
  • participate in participate in motorbike racing
    (tham gia đua xe mô tô)
Noun + motorbike racing
  • a fan of a fan of motorbike racing
    (một người hâm mộ đua xe mô tô)
  • the world of the world of motorbike racing
    (thế giới đua xe mô tô)
  • rules of rules of motorbike racing
    (luật đua xe mô tô)

Idioms

  • The thrill of motorbike racing

    Cảm giác phấn khích tột độ của đua xe mô tô

    "For many, the thrill of motorbike racing is unmatched by any other sport."

    (Đối với nhiều người, cảm giác phấn khích tột độ của đua xe mô tô không thể sánh bằng bất kỳ môn thể thao nào khác.)

  • To push the limits in motorbike racing

    Vượt qua giới hạn bản thân/tối đa hóa khả năng trong đua xe mô tô

    "Professional riders always try to push the limits in motorbike racing to achieve victory."

    (Các tay đua chuyên nghiệp luôn cố gắng vượt qua giới hạn trong đua xe mô tô để giành chiến thắng.)

  • To take the checkered flag in motorbike racing

    Giành cờ ca-rô báo hiệu kết thúc cuộc đua xe mô tô (và trở thành người chiến thắng)

    "The crowd cheered wildly as their favorite rider took the checkered flag in motorbike racing."

    (Đám đông hò reo cuồng nhiệt khi tay đua yêu thích của họ giật cờ ca-rô trong cuộc đua xe mô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorbike racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua xe mô tô.

"He is very skilled in motorbike racing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys motorbike racing.
Anh ấy thích đua xe mô tô.
Phủ định
They don't like motorbike racing.
Họ không thích đua xe mô tô.
Nghi vấn
Do you watch motorbike racing?
Bạn có xem đua xe mô tô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorbike racing".

Sự phổ biến và nguy hiểm

Đua xe mô tô là một môn thể thao tốc độ được yêu thích trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước châu Âu và châu Á. Tuy nhiên, nó cũng nổi tiếng là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất do tốc độ cao và rủi ro va chạm. Các giải đấu lớn như MotoGP và Isle of Man TT thu hút hàng triệu người hâm mộ và chứng kiến những màn trình diễn kỹ thuật đỉnh cao nhưng cũng không thiếu những tai nạn đáng tiếc.

Tinh thần cạnh tranh và công nghệ

Bên cạnh yếu tố tốc độ và kỹ năng cá nhân, đua xe mô tô còn là cuộc chiến về công nghệ. Các đội đua không ngừng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cải thiện hiệu suất của xe, từ động cơ, khung sườn đến hệ thống phanh và lốp. Tinh thần cạnh tranh không chỉ dừng lại ở các tay đua mà còn lan tỏa đến cả các kỹ sư và nhà phát triển, tạo nên sự đổi mới liên tục trong ngành công nghiệp mô tô.