(Top Banner Ad)
superbike racing
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua xe)

superbike racing

UK: /ˈsuːpəbaɪk ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈsuːpərbaɪk ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe superbike đua xe mô tô phân khối lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of motorcycle racing using modified production motorcycles, as opposed to purpose-built racing motorcycles.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua xe mô tô sử dụng các xe mô tô sản xuất hàng loạt đã được sửa đổi, trái ngược với các xe mô tô đua được chế tạo chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Superbike racing is a popular spectator sport."

    "Đua xe superbike là một môn thể thao thu hút nhiều khán giả."

  • "He is a professional Superbike racing driver."

    "Anh ấy là một tay đua superbike chuyên nghiệp."

  • "Superbike racing requires high skill and courage."

    "Đua xe superbike đòi hỏi kỹ năng cao và lòng dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superbike Xe mô tô phân khối lớn, hiệu suất cao
Noun racer Tay đua
Noun race Cuộc đua, đường đua
Noun racing Môn đua xe (nói chung)
Verb race Đua, thi đấu tốc độ
Adjective racing Thuộc về đua xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Greek
kyklos
Old Norse
rás
Old French
raz
French
bicyclette
English
bicycle
English
race
English
superbike
English
superbike racing

Nguồn gốc của "Superbike Racing"

Cụm từ "superbike racing" là sự kết hợp của ba yếu tố chính. "Super-" là tiền tố Latin có nghĩa là "siêu" hoặc "trên mức thông thường". "Bike" là từ viết tắt của "motorcycle" (xe mô tô), bản thân từ này lại bắt nguồn từ "bicycle" (xe đạp) với gốc từ Hy Lạp "kyklos" (bánh xe). "Racing" xuất phát từ động từ "race" (đua), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. "Superbike" xuất hiện vào khoảng những năm 1970 để chỉ loại xe mô tô phân khối lớn, hiệu suất cao. Khi những chiếc xe này được dùng để thi đấu chuyên nghiệp, môn thể thao này được gọi là "superbike racing".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại hình đua xe mô tô khác như MotoGP (sử dụng xe đua nguyên mẫu) hoặc các giải đua sử dụng xe địa hình (motocross, enduro). Nhấn mạnh vào việc sử dụng xe có nguồn gốc từ xe thương mại.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến giải đua (e.g., 'He competes in Superbike racing'). ‘At’ thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua (e.g., 'The event was held at a Superbike racing circuit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superbike racing
  • exciting exciting superbike racing
    (môn đua siêu mô tô đầy kịch tính/hấp dẫn)
  • thrilling thrilling superbike racing
    (môn đua siêu mô tô nghẹt thở)
  • professional professional superbike racing
    (đua siêu mô tô chuyên nghiệp)
  • competitive competitive superbike racing
    (môn đua siêu mô tô cạnh tranh khốc liệt)
Verb + superbike racing
  • watch watch superbike racing
    (xem đua siêu mô tô)
  • participate in participate in superbike racing
    (tham gia đua siêu mô tô)
  • organize organize superbike racing
    (tổ chức đua siêu mô tô)
  • follow follow superbike racing
    (theo dõi môn đua siêu mô tô)
Noun + superbike racing
  • championship superbike racing championship
    (giải vô địch đua siêu mô tô)
  • event superbike racing event
    (sự kiện đua siêu mô tô)
  • season superbike racing season
    (mùa giải đua siêu mô tô)
  • circuit superbike racing circuit
    (trường đua siêu mô tô)

Idioms

  • World Superbike Championship

    Giải vô địch đua siêu mô tô thế giới (một giải đấu lớn)

    "The World Superbike Championship attracts top riders from around the globe."

    (Giải vô địch đua siêu mô tô thế giới thu hút các tay đua hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)

  • Superbike racing season

    Mùa giải đua siêu mô tô (khoảng thời gian diễn ra các cuộc đua)

    "Fans eagerly await the start of the superbike racing season each year."

    (Người hâm mộ háo hức chờ đợi sự bắt đầu của mùa giải đua siêu mô tô mỗi năm.)

  • Superbike racing circuit

    Trường đua siêu mô tô (địa điểm tổ chức các cuộc đua)

    "Many superbike racing circuits are famous for their challenging turns."

    (Nhiều trường đua siêu mô tô nổi tiếng với những khúc cua đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superbike racing

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức đua xe mô tô sử dụng các xe mô tô sản xuất hàng loạt đã được sửa đổi, trái ngược với các xe mô tô đua được chế tạo chuyên dụng.

"Superbike racing is a popular spectator sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was watching superbike racing on TV all afternoon yesterday.
Anh ấy đã xem đua xe superbikes trên TV cả buổi chiều hôm qua.
Phủ định
They were not discussing superbike racing during the meeting.
Họ đã không thảo luận về đua xe superbikes trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were you thinking about superbike racing when you crashed your motorcycle?
Bạn có đang nghĩ về đua xe superbikes khi bạn bị ngã xe máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superbike racing".

Môn thể thao toàn cầu

Đua siêu mô tô (Superbike racing) là một môn thể thao mô tô phổ biến và có sức hấp dẫn toàn cầu. Giải vô địch thế giới Superbike (World Superbike Championship - WSBK) là giải đấu danh giá nhất, quy tụ những tay đua và nhà sản xuất xe hàng đầu thế giới, mang lại những màn trình diễn tốc độ và kỹ thuật đỉnh cao.

Tốc độ, Công nghệ và Kỹ năng

Môn đua siêu mô tô nổi bật với tốc độ chóng mặt, sự phát triển không ngừng của công nghệ xe máy và kỹ năng điêu luyện của các tay đua. Những chiếc siêu mô tô được thiết kế đặc biệt cho đường đua có thể đạt vận tốc rất cao, đòi hỏi người lái phải có khả năng kiểm soát tuyệt vời và phản xạ nhanh nhạy để vượt qua các khúc cua và đối thủ.