motorcycles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe hai bánh chạy bằng động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use motorcycles for their daily commute."
"Nhiều người sử dụng xe máy cho việc đi lại hàng ngày."
-
"The motorcycles roared down the highway."
"Những chiếc xe máy gầm rú trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motorcycle | |
| Noun | motorcyclist | |
| Noun | motorcycling | |
| Noun | motor |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phương tiện giao thông cá nhân, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời thường đến chuyên môn. Phân biệt với 'scooter' (xe tay ga) thường có khung nhỏ hơn và 'motorbike' (xe máy) là cách gọi chung chung hơn.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'He is on a motorcycle.'). 'With' có thể dùng để chỉ việc mang theo (ví dụ: 'He travels with motorcycles')
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful motorcycles (những chiếc mô tô mạnh mẽ)
-
vintage vintage motorcycles (những chiếc mô tô cổ điển)
-
off-road off-road motorcycles (những chiếc mô tô địa hình)
-
ride ride motorcycles (lái/cưỡi xe mô tô)
-
race race motorcycles (đua xe mô tô)
-
repair repair motorcycles (sửa chữa xe mô tô)
-
motorcycles roar motorcycles roar past (những chiếc mô tô gầm rú lao qua)
Idioms
-
ride a motorcycle
lái xe mô tô
"He learned to ride a motorcycle when he was 16."
(Anh ấy học lái xe mô tô năm 16 tuổi.)
-
motorcycle enthusiast
người đam mê mô tô
"My uncle is a motorcycle enthusiast and owns three bikes."
(Chú tôi là một người đam mê mô tô và sở hữu ba chiếc xe.)
-
motorcycle gang/club
hội/câu lạc bộ mô tô (có thể mang ý nghĩa cộng đồng hoặc cả tiêu cực)
"He joined a local motorcycle club to meet fellow riders."
(Anh ấy tham gia một câu lạc bộ mô tô địa phương để gặp gỡ những người cùng sở thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorcycles
Danh từMột loại xe hai bánh chạy bằng động cơ.
"Many people use motorcycles for their daily commute."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he owns three motorcycles is well-known in our town. |
Việc anh ấy sở hữu ba chiếc xe máy rất nổi tiếng ở thị trấn của chúng tôi. |
| Phủ định | Whether she likes motorcycles is not clear to me. |
Việc cô ấy có thích xe máy hay không thì tôi không rõ. |
| Nghi vấn | Why he collects vintage motorcycles remains a mystery. |
Tại sao anh ấy sưu tập xe máy cổ vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcycles".
