motorbike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A two-wheeled vehicle powered by an engine; a motorcycle.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ; xe máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He travels to work by motorbike."
"Anh ấy đi làm bằng xe máy."
-
"She rides her motorbike to school every day."
"Cô ấy đi xe máy đến trường mỗi ngày."
-
"Motorbikes are a common form of transport in Vietnam."
"Xe máy là một hình thức giao thông phổ biến ở Việt Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motorcyclist | Người đi xe mô tô |
| Noun | motorcycling | Môn thể thao hoặc hành động đi xe mô tô |
| Noun | motor | Động cơ |
| Noun | bike | Xe đạp; xe mô tô (nghĩa thông tục) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motorbike' thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh (UK), trong khi 'motorcycle' được sử dụng rộng rãi hơn ở Mỹ (US). Tuy nhiên, cả hai từ đều có nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh. 'Motorbike' có thể mang sắc thái thân mật hơn so với 'motorcycle'. 'Moped' là một loại xe máy nhỏ hơn, thường có bàn đạp và động cơ nhỏ hơn.
Prepositions
On: Sử dụng để chỉ việc di chuyển trên xe máy (on a motorbike). By: Sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển (by motorbike).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast a fast motorbike (một chiếc xe mô tô nhanh)
-
powerful a powerful motorbike (một chiếc xe mô tô mạnh mẽ)
-
electric an electric motorbike (một chiếc xe mô tô điện)
-
vintage a vintage motorbike (một chiếc xe mô tô cổ điển)
-
ride ride a motorbike (lái/đi xe mô tô)
-
start start a motorbike (khởi động xe mô tô)
-
park park a motorbike (đậu/đỗ xe mô tô)
-
repair repair a motorbike (sửa chữa xe mô tô)
-
motorbike motorbike helmet (mũ bảo hiểm xe mô tô)
-
motorbike motorbike jacket (áo khoác đi xe mô tô)
-
motorbike motorbike accident (tai nạn xe mô tô)
Idioms
-
ride a motorbike
Đi/lái xe mô tô
"She loves to ride her motorbike on weekends."
(Cô ấy thích đi xe mô tô vào cuối tuần.)
-
go for a motorbike ride
Đi dạo bằng xe mô tô
"Let's go for a motorbike ride along the coast."
(Chúng ta hãy đi dạo bằng xe mô tô dọc bờ biển.)
-
on a motorbike
Bằng xe mô tô
"He travels to work on a motorbike every day."
(Anh ấy đi làm bằng xe mô tô mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorbike
danh từMột phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ; xe máy.
"He travels to work by motorbike."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he gets his license, he will have been saving money for a motorbike for five years. |
Đến khi anh ấy có bằng lái xe, anh ấy sẽ đã tiết kiệm tiền mua xe máy được năm năm. |
| Phủ định | She won't have been riding her motorbike for long when the rain starts. |
Cô ấy sẽ không đi xe máy được lâu khi trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Will they have been repairing the motorbike all day when you arrive? |
Liệu họ sẽ đã sửa xe máy cả ngày khi bạn đến? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been riding his motorbike to work every day this month. |
Anh ấy đã lái xe máy đi làm mỗi ngày trong tháng này. |
| Phủ định | They haven't been using the motorbike as much since they bought a car. |
Họ đã không sử dụng xe máy nhiều kể từ khi mua ô tô. |
| Nghi vấn | Has she been fixing her motorbike lately? |
Gần đây cô ấy có sửa xe máy của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorbike".
