(Top Banner Ad)
motorbike
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

motorbike

UK: /ˈməʊtəbaɪk/ • US: /ˈmoʊtərbaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe máy mô tô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-wheeled vehicle powered by an engine; a motorcycle.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ; xe máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He travels to work by motorbike."

    "Anh ấy đi làm bằng xe máy."

  • "She rides her motorbike to school every day."

    "Cô ấy đi xe máy đến trường mỗi ngày."

  • "Motorbikes are a common form of transport in Vietnam."

    "Xe máy là một hình thức giao thông phổ biến ở Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorcyclist Người đi xe mô tô
Noun motorcycling Môn thể thao hoặc hành động đi xe mô tô
Noun motor Động cơ
Noun bike Xe đạp; xe mô tô (nghĩa thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
bike
English
motorbike

Nguồn gốc từ ghép

“Motorbike” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp “motor” (động cơ) và “bike” (xe đạp, là dạng rút gọn của “bicycle”). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 19, khi người ta gắn động cơ vào khung xe đạp, mở ra một kỷ nguyên mới cho phương tiện giao thông cá nhân.

Usage Note

Từ 'motorbike' thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh (UK), trong khi 'motorcycle' được sử dụng rộng rãi hơn ở Mỹ (US). Tuy nhiên, cả hai từ đều có nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh. 'Motorbike' có thể mang sắc thái thân mật hơn so với 'motorcycle'. 'Moped' là một loại xe máy nhỏ hơn, thường có bàn đạp và động cơ nhỏ hơn.

Prepositions

on by

On: Sử dụng để chỉ việc di chuyển trên xe máy (on a motorbike). By: Sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển (by motorbike).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorbike
  • fast a fast motorbike
    (một chiếc xe mô tô nhanh)
  • powerful a powerful motorbike
    (một chiếc xe mô tô mạnh mẽ)
  • electric an electric motorbike
    (một chiếc xe mô tô điện)
  • vintage a vintage motorbike
    (một chiếc xe mô tô cổ điển)
Verb + motorbike
  • ride ride a motorbike
    (lái/đi xe mô tô)
  • start start a motorbike
    (khởi động xe mô tô)
  • park park a motorbike
    (đậu/đỗ xe mô tô)
  • repair repair a motorbike
    (sửa chữa xe mô tô)
Noun + motorbike (compound phrases)
  • motorbike motorbike helmet
    (mũ bảo hiểm xe mô tô)
  • motorbike motorbike jacket
    (áo khoác đi xe mô tô)
  • motorbike motorbike accident
    (tai nạn xe mô tô)

Idioms

  • ride a motorbike

    Đi/lái xe mô tô

    "She loves to ride her motorbike on weekends."

    (Cô ấy thích đi xe mô tô vào cuối tuần.)

  • go for a motorbike ride

    Đi dạo bằng xe mô tô

    "Let's go for a motorbike ride along the coast."

    (Chúng ta hãy đi dạo bằng xe mô tô dọc bờ biển.)

  • on a motorbike

    Bằng xe mô tô

    "He travels to work on a motorbike every day."

    (Anh ấy đi làm bằng xe mô tô mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorbike

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ; xe máy.

"He travels to work by motorbike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he gets his license, he will have been saving money for a motorbike for five years.
Đến khi anh ấy có bằng lái xe, anh ấy sẽ đã tiết kiệm tiền mua xe máy được năm năm.
Phủ định
She won't have been riding her motorbike for long when the rain starts.
Cô ấy sẽ không đi xe máy được lâu khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will they have been repairing the motorbike all day when you arrive?
Liệu họ sẽ đã sửa xe máy cả ngày khi bạn đến?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been riding his motorbike to work every day this month.
Anh ấy đã lái xe máy đi làm mỗi ngày trong tháng này.
Phủ định
They haven't been using the motorbike as much since they bought a car.
Họ đã không sử dụng xe máy nhiều kể từ khi mua ô tô.
Nghi vấn
Has she been fixing her motorbike lately?
Gần đây cô ấy có sửa xe máy của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorbike".

Tự do và Phiêu lưu

Xe mô tô, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thường gắn liền với biểu tượng của tự do, phiêu lưu và khám phá. Việc lái xe mô tô trên những con đường rộng mở mang đến cảm giác phấn khích và là cách để nhiều người thể hiện cá tính độc lập của mình, thường xuất hiện trong văn hóa nhạc rock và điện ảnh.

Câu lạc bộ và Trang bị An toàn

Tại phương Tây, có rất nhiều câu lạc bộ xe mô tô, nơi các thành viên chia sẻ niềm đam mê và thường tổ chức các chuyến đi đường dài. Khác với nhiều nơi, việc sử dụng mũ bảo hiểm chất lượng cao và các thiết bị bảo hộ khác như áo khoác, găng tay là bắt buộc và được đề cao vì sự an toàn, đặc biệt khi đi trên đường cao tốc.