(Top Banner Ad)
unspotted
B2
adjective B2 Tổng quát

unspotted

UK: /ˌʌnˈspɒtɪd/ • US: /ˌʌnˈspɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không tì vết không vấy bẩn trong sạch tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without spots or blemishes; clean; pure; innocent.

Vietnamese Meaning

Không có đốm hoặc vết nhơ; sạch sẽ; tinh khiết; vô tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reputation remained unspotted despite the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy vẫn không bị vấy bẩn mặc dù có vụ bê bối."

  • "The white tablecloth was unspotted."

    "Chiếc khăn trải bàn trắng không có vết bẩn."

  • "He has an unspotted conscience."

    "Anh ta có một lương tâm trong sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết đốm, vết bẩn
Verb spot làm bẩn, làm dơ; phát hiện
Adjective spotted có đốm, bị bẩn
Adjective spotless không tì vết, sạch bong
Adverb spotlessly một cách không tì vết, hoàn hảo
Noun spotlessness sự không tì vết, sự sạch sẽ hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old English
spot
Middle English
spotted
Middle English
unspotted
Modern English
unspotted

Sự trong trắng không tì vết

Từ 'unspotted' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'spotted' (có nghĩa là 'bị đốm, bị vết bẩn'). Vì vậy, 'unspotted' mang nghĩa 'không có vết bẩn', 'trong sạch', 'thuần khiết'. Từ này thường dùng để mô tả sự trong trắng, tinh khiết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh mang tính biểu tượng hoặc đạo đức, gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó hoàn toàn nguyên vẹn, không bị hoen ố.

Usage Note

Từ 'unspotted' thường được sử dụng để mô tả sự tinh khiết, trong sạch về mặt thể chất hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của bất kỳ dấu vết nào của sự ô uế hoặc tì vết.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả sự trong trắng, tinh khiết
  • reputation an unspotted reputation
    (một danh tiếng không tì vết)
  • honor unspotted honor
    (danh dự không bị hoen ố)
  • record an unspotted record
    (một hồ sơ trong sạch (không có vết nhơ))
  • soul an unspotted soul
    (một tâm hồn trong trắng)
Mô tả sự sạch sẽ, hoàn hảo
  • garment an unspotted garment
    (một bộ quần áo không dính bẩn)
  • surface an unspotted surface
    (một bề mặt sạch bong)
Động từ đi kèm
  • remain to remain unspotted
    (giữ được sự trong sạch, không bị vấy bẩn)
  • keep to keep something unspotted
    (giữ cái gì đó không tì vết)

Idioms

  • an unspotted reputation

    một danh tiếng trong sạch, không có tiếng xấu hoặc vết nhơ

    "Despite facing many challenges, her professional reputation remained unspotted."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, danh tiếng nghề nghiệp của cô ấy vẫn giữ được sự trong sạch.)

  • to keep one's honor unspotted

    giữ gìn danh dự trong sạch, không để bị hoen ố hoặc làm mất uy tín

    "He always strived to keep his honor unspotted, even in difficult situations."

    (Anh ấy luôn cố gắng giữ gìn danh dự của mình không tì vết, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspotted

adjective
Lật mặt

Không có đốm hoặc vết nhơ; sạch sẽ; tinh khiết; vô tội.

"His reputation remained unspotted despite the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dress was unspotted.
Cô ấy nói rằng chiếc váy không bị dính bẩn.
Phủ định
He told me that the reputation of the company was not unspotted.
Anh ấy nói với tôi rằng danh tiếng của công ty không phải là không tì vết.
Nghi vấn
They asked if the mirror had been unspotted.
Họ hỏi liệu tấm gương có sạch không (không bị dính bẩn).

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspotted".

Sự trong trắng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'unspotted' thường gợi lên hình ảnh của sự trong trắng, thuần khiết và không tì vết. Nó thường được liên hệ với những giá trị đạo đức cao đẹp, sự ngây thơ, hoặc sự không bị vấy bẩn bởi những ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài. Chẳng hạn, một cô dâu mặc váy trắng thường tượng trưng cho sự trong trắng, hoặc một vị anh hùng có 'unspotted record' (hồ sơ trong sạch) biểu thị sự liêm chính tuyệt đối.

Tham chiếu tôn giáo và đạo đức

Từ 'unspotted' có ý nghĩa đặc biệt trong các văn bản tôn giáo, ví dụ trong Kinh Thánh. Trong Sách Gia-cơ (James) 1:27 có câu 'Tôn giáo thanh sạch và không tì vết trước mặt Đức Chúa Trời Cha, ấy là thăm viếng kẻ mồ côi, người góa bụa trong lúc hoạn nạn, và giữ mình không bị thế gian làm ô uế.' ('Pure religion and undefiled before God and the Father is this, To visit the fatherless and widows in their affliction, and to keep himself unspotted from the world.'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự trong sạch về mặt đạo đức và tinh thần, không bị ảnh hưởng bởi những cám dỗ hay tội lỗi của thế gian.