unspotted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có đốm hoặc vết nhơ; sạch sẽ; tinh khiết; vô tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His reputation remained unspotted despite the scandal."
"Danh tiếng của anh ấy vẫn không bị vấy bẩn mặc dù có vụ bê bối."
-
"The white tablecloth was unspotted."
"Chiếc khăn trải bàn trắng không có vết bẩn."
-
"He has an unspotted conscience."
"Anh ta có một lương tâm trong sạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spot | vết đốm, vết bẩn |
| Verb | spot | làm bẩn, làm dơ; phát hiện |
| Adjective | spotted | có đốm, bị bẩn |
| Adjective | spotless | không tì vết, sạch bong |
| Adverb | spotlessly | một cách không tì vết, hoàn hảo |
| Noun | spotlessness | sự không tì vết, sự sạch sẽ hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unspotted' thường được sử dụng để mô tả sự tinh khiết, trong sạch về mặt thể chất hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của bất kỳ dấu vết nào của sự ô uế hoặc tì vết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputation an unspotted reputation (một danh tiếng không tì vết)
-
honor unspotted honor (danh dự không bị hoen ố)
-
record an unspotted record (một hồ sơ trong sạch (không có vết nhơ))
-
soul an unspotted soul (một tâm hồn trong trắng)
-
garment an unspotted garment (một bộ quần áo không dính bẩn)
-
surface an unspotted surface (một bề mặt sạch bong)
-
remain to remain unspotted (giữ được sự trong sạch, không bị vấy bẩn)
-
keep to keep something unspotted (giữ cái gì đó không tì vết)
Idioms
-
an unspotted reputation
một danh tiếng trong sạch, không có tiếng xấu hoặc vết nhơ
"Despite facing many challenges, her professional reputation remained unspotted."
(Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, danh tiếng nghề nghiệp của cô ấy vẫn giữ được sự trong sạch.)
-
to keep one's honor unspotted
giữ gìn danh dự trong sạch, không để bị hoen ố hoặc làm mất uy tín
"He always strived to keep his honor unspotted, even in difficult situations."
(Anh ấy luôn cố gắng giữ gìn danh dự của mình không tì vết, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unspotted
adjectiveKhông có đốm hoặc vết nhơ; sạch sẽ; tinh khiết; vô tội.
"His reputation remained unspotted despite the scandal."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the dress was unspotted. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy không bị dính bẩn. |
| Phủ định | He told me that the reputation of the company was not unspotted. |
Anh ấy nói với tôi rằng danh tiếng của công ty không phải là không tì vết. |
| Nghi vấn | They asked if the mirror had been unspotted. |
Họ hỏi liệu tấm gương có sạch không (không bị dính bẩn). |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspotted".
