mount fuji
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people hike on Mount Fuji during the summer."
"Nhiều người leo núi Phú Sĩ vào mùa hè."
-
"Mount Fuji is a symbol of Japan."
"Núi Phú Sĩ là một biểu tượng của Nhật Bản."
-
"We could see Mount Fuji from our hotel window."
"Chúng tôi có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ khách sạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mount | Ngọn núi, đồi (một từ có phần cổ kính hoặc thơ ca hơn để chỉ núi) |
| Noun | mountain | Núi (dạng phổ biến và chung chung nhất) |
| Adjective | mountainous | Thuộc về núi, có nhiều núi (ví dụ: a mountainous region - một vùng nhiều núi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'Mount Fuji', 'Mount' được dùng như một phần của tên riêng. Nó chỉ đơn giản là một ngọn núi, nhưng vì nó là một địa danh nổi tiếng, nó thường được nhắc đến bằng cả tên riêng đầy đủ. Cách sử dụng tương tự như 'Mount Everest'. 'Fuji' là tên riêng của ngọn núi.
Prepositions
On: được sử dụng để chỉ vị trí trên núi hoặc trên sườn núi. Near: được sử dụng để chỉ vị trí gần núi. From: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm nhìn từ núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
climb climb Mount Fuji (leo núi Phú Sĩ)
-
view view Mount Fuji (ngắm núi Phú Sĩ)
-
see see Mount Fuji (nhìn thấy núi Phú Sĩ)
-
hike hike Mount Fuji (đi bộ đường dài trên núi Phú Sĩ)
-
majestic majestic Mount Fuji (núi Phú Sĩ hùng vĩ)
-
sacred sacred Mount Fuji (núi Phú Sĩ linh thiêng)
-
iconic iconic Mount Fuji (núi Phú Sĩ mang tính biểu tượng)
-
snow-capped snow-capped Mount Fuji (núi Phú Sĩ phủ tuyết)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mount fuji
Danh từNúi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.
"Many people hike on Mount Fuji during the summer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tourists often mount Fuji during the summer months. |
Khách du lịch thường leo núi Phú Sĩ vào những tháng mùa hè. |
| Phủ định | Never have I seen such a majestic view as from the summit of Mount Fuji. |
Chưa bao giờ tôi thấy một cảnh tượng hùng vĩ như từ đỉnh núi Phú Sĩ. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount fuji".
