(Top Banner Ad)
mount fuji
A2
Danh từ A2 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

mount fuji

UK: /maʊnt ˈfuːdʒi/ • US: /maʊnt ˈfuːdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

Núi Phú Sĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mount Fuji is the highest mountain in Japan.

Vietnamese Meaning

Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people hike on Mount Fuji during the summer."

    "Nhiều người leo núi Phú Sĩ vào mùa hè."

  • "Mount Fuji is a symbol of Japan."

    "Núi Phú Sĩ là một biểu tượng của Nhật Bản."

  • "We could see Mount Fuji from our hotel window."

    "Chúng tôi có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mount Ngọn núi, đồi (một từ có phần cổ kính hoặc thơ ca hơn để chỉ núi)
Noun mountain Núi (dạng phổ biến và chung chung nhất)
Adjective mountainous Thuộc về núi, có nhiều núi (ví dụ: a mountainous region - một vùng nhiều núi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Old French
mont
English
mount
Japanese
富士山 (Fujisan)
English
Fuji

Nguồn gốc tên gọi 'Mount Fuji'

Cái tên 'Mount Fuji' trong tiếng Anh được ghép từ hai phần. 'Mount' có nghĩa là 'núi', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mons' (núi) thông qua tiếng Pháp cổ 'mont'. Phần 'Fuji' là phiên âm trực tiếp từ tiếng Nhật '富士山' (Fujisan). Mặc dù ý nghĩa chính xác của 'Fuji' còn là chủ đề tranh luận, nó thường được liên tưởng đến sự 'bất tử' hoặc 'vô song', phản ánh vị thế vĩ đại và linh thiêng của ngọn núi này trong văn hóa Nhật Bản.

Usage Note

Trong cụm từ 'Mount Fuji', 'Mount' được dùng như một phần của tên riêng. Nó chỉ đơn giản là một ngọn núi, nhưng vì nó là một địa danh nổi tiếng, nó thường được nhắc đến bằng cả tên riêng đầy đủ. Cách sử dụng tương tự như 'Mount Everest'. 'Fuji' là tên riêng của ngọn núi.

Prepositions

on near from

On: được sử dụng để chỉ vị trí trên núi hoặc trên sườn núi. Near: được sử dụng để chỉ vị trí gần núi. From: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm nhìn từ núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Mount Fuji
  • climb climb Mount Fuji
    (leo núi Phú Sĩ)
  • view view Mount Fuji
    (ngắm núi Phú Sĩ)
  • see see Mount Fuji
    (nhìn thấy núi Phú Sĩ)
  • hike hike Mount Fuji
    (đi bộ đường dài trên núi Phú Sĩ)
Adjectives + Mount Fuji
  • majestic majestic Mount Fuji
    (núi Phú Sĩ hùng vĩ)
  • sacred sacred Mount Fuji
    (núi Phú Sĩ linh thiêng)
  • iconic iconic Mount Fuji
    (núi Phú Sĩ mang tính biểu tượng)
  • snow-capped snow-capped Mount Fuji
    (núi Phú Sĩ phủ tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mount fuji

Danh từ
Lật mặt

Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.

"Many people hike on Mount Fuji during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourists often mount Fuji during the summer months.
Khách du lịch thường leo núi Phú Sĩ vào những tháng mùa hè.
Phủ định
Never have I seen such a majestic view as from the summit of Mount Fuji.
Chưa bao giờ tôi thấy một cảnh tượng hùng vĩ như từ đỉnh núi Phú Sĩ.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount fuji".

Biểu tượng quốc gia của Nhật Bản

Núi Phú Sĩ không chỉ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản mà còn là biểu tượng văn hóa và tinh thần quan trọng của đất nước này. Hình ảnh núi Phú Sĩ xuất hiện rộng rãi trong nghệ thuật, văn học và thơ ca Nhật Bản, đặc biệt là trong các tác phẩm ukiyo-e nổi tiếng của Hokusai và Hiroshige, thể hiện vẻ đẹp và tầm vóc thiêng liêng của nó.

Địa điểm linh thiêng và Di sản Thế giới

Núi Phú Sĩ được xem là một ngọn núi linh thiêng từ thời cổ đại, là nơi hành hương của nhiều người theo đạo Shinto và Phật giáo. Năm 2013, UNESCO đã công nhận núi Phú Sĩ là Di sản Văn hóa Thế giới, nhấn mạnh giá trị nghệ thuật và ý nghĩa tôn giáo sâu sắc của ngọn núi này.