(Top Banner Ad)
ice cap
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

ice cap

UK: /ˈaɪs ˌkæp/ • US: /ˈaɪs ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

chỏm băng mũ băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering of ice over a large area, especially on the polar region of a planet.

Vietnamese Meaning

Một lớp băng bao phủ một khu vực rộng lớn, đặc biệt là ở vùng cực của một hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting of the polar ice caps is a major concern."

    "Sự tan chảy của các chỏm băng ở cực là một mối quan tâm lớn."

  • "The Arctic ice cap is shrinking at an alarming rate."

    "Chỏm băng Bắc Cực đang thu hẹp với tốc độ đáng báo động."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the polar ice caps."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các chỏm băng ở cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Adjective icy đóng băng, lạnh giá; phủ đầy băng
Noun cap mũ lưỡi trai, nắp, chỏm, vật che phủ
Verb cap phủ kín, che đậy (như đội mũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
ice
English
cap
English
ice cap

Nguồn gốc của từ "Ice"

Từ "ice" (băng) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Anh cổ "īs". Nó đã giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản qua hàng thế kỷ, chỉ sự đóng băng của nước.

Nguồn gốc của từ "Cap"

Từ "cap" (mũ, chỏm, vật che phủ) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin muộn "cappa", sau đó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng "cæppe". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến vật đội đầu hoặc vật che phủ.

Sự kết hợp "Ice Cap"

Cụm từ "ice cap" là sự kết hợp của hai từ "ice" và "cap" trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ một khối băng vĩnh cửu lớn, bao phủ một khu vực đất liền, tương tự như một 'chiếc mũ' bằng băng cho vùng đất đó, thường thấy ở vùng cực hoặc trên núi cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice cap' thường được sử dụng để chỉ những vùng băng rộng lớn, nhỏ hơn các tảng băng trôi (ice sheet) nhưng lớn hơn các sông băng (glacier). Nó thường bao phủ các vùng đất cao hoặc các khu vực rộng lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và mực nước biển.

Prepositions

on over

Ví dụ: 'ice cap on Greenland' (lớp băng trên Greenland), 'ice cap over the North Pole' (lớp băng trên Bắc Cực). Giới từ 'on' thường dùng khi lớp băng nằm trên một bề mặt cụ thể, còn 'over' có thể mang ý nghĩa bao phủ rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cap
  • melting melting ice caps
    (các chỏm băng đang tan chảy)
  • vast a vast ice cap
    (một chỏm băng rộng lớn)
  • polar polar ice caps
    (các chỏm băng địa cực)
Verb + ice cap
  • cover cover an area with an ice cap
    (phủ kín một khu vực bằng chỏm băng)
  • melt ice caps melt rapidly
    (các chỏm băng tan chảy nhanh chóng)
Noun + of + ice cap
  • edge the edge of an ice cap
    (mép của một chỏm băng)
  • surface the surface of an ice cap
    (bề mặt của một chỏm băng)

Idioms

  • melting ice caps

    các chỏm băng đang tan chảy (thường ám chỉ tình trạng đáng lo ngại do biến đổi khí hậu)

    "The rapid melting ice caps are contributing to rising sea levels."

    (Các chỏm băng đang tan chảy nhanh chóng góp phần làm mực nước biển dâng cao.)

  • polar ice caps

    các chỏm băng ở hai cực (Bắc Cực và Nam Cực)

    "Scientists are monitoring the polar ice caps for signs of global warming."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi các chỏm băng địa cực để tìm dấu hiệu của sự nóng lên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cap

danh từ
Lật mặt

Một lớp băng bao phủ một khu vực rộng lớn, đặc biệt là ở vùng cực của một hành tinh.

"The melting of the polar ice caps is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cap".

Biểu tượng của Biến đổi Khí hậu

Các chỏm băng là biểu tượng mạnh mẽ và dễ nhận biết của biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự tan chảy nhanh chóng của chúng không chỉ là dấu hiệu rõ ràng về sự nóng lên của Trái Đất mà còn là mối đe dọa lớn đối với mực nước biển dâng cao và các hệ sinh thái ven biển.

Kho báu Thông tin Khí hậu

Những chỏm băng khổng lồ, đặc biệt ở Greenland và Nam Cực, được coi là 'kho lưu trữ' thông tin về khí hậu cổ đại. Các nhà khoa học khoan lấy lõi băng để nghiên cứu các lớp tuyết đã nén qua hàng ngàn năm, giúp họ hiểu biết sâu sắc về lịch sử khí hậu và dự đoán xu hướng tương lai của hành tinh.