(Top Banner Ad)
mountain man
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa

mountain man

UK: /ˈmaʊntɪn mæn/ • US: /ˈmaʊntən mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người sống trên núi dân đi núi người du mục trên núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who lives in the mountains, especially one who hunts or traps animals for a living.

Vietnamese Meaning

Người sống ở vùng núi, đặc biệt là người săn bắn hoặc bẫy thú để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain man knew how to survive in the wilderness."

    "Người sống trên núi đó biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã."

  • "Stories of mountain men and their adventures are a significant part of American folklore."

    "Những câu chuyện về những người sống trên núi và cuộc phiêu lưu của họ là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian Mỹ."

  • "The film depicts the harsh life of a mountain man in the Rocky Mountains."

    "Bộ phim mô tả cuộc sống khắc nghiệt của một người sống trên núi ở dãy núi Rocky."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
montanea
Old French
montaigne
Middle English
mountein
Old English
mann
English
mountain man

Nguồn gốc của 'Mountain Man'

Thuật ngữ 'mountain man' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện chủ yếu vào thế kỷ 19 để chỉ những người bẫy thú và nhà thám hiểm ở miền Tây nước Mỹ. Họ sống một cuộc đời biệt lập, tự cung tự cấp giữa thiên nhiên hoang dã, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử mở rộng biên giới Hoa Kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người sống cuộc sống tự cung tự cấp, độc lập ở vùng núi, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử Bắc Mỹ vào thế kỷ 19. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, kỹ năng sinh tồn và mối liên hệ mật thiết với thiên nhiên hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain man
  • rugged rugged mountain man
    (người đàn ông miền núi gai góc/phong trần)
  • old old mountain man
    (người đàn ông miền núi già dặn)
  • lonely lonely mountain man
    (người đàn ông miền núi cô độc)
Verb + mountain man
  • become become a mountain man
    (trở thành một người đàn ông miền núi (sống cuộc đời như vậy))
  • live like live like a mountain man
    (sống như một người đàn ông miền núi (tự lập, giữa thiên nhiên))
  • respect respect a mountain man
    (tôn trọng một người đàn ông miền núi)

Idioms

  • Live like a mountain man

    Sống một cuộc đời tự lập, hòa mình vào thiên nhiên, xa lánh xã hội và các tiện nghi hiện đại.

    "He decided to sell all his possessions and live like a mountain man in the Alaskan wilderness."

    (Anh ấy quyết định bán hết tài sản và sống như một người đàn ông miền núi ở vùng hoang dã Alaska.)

  • A true mountain man

    Một người đàn ông thực sự kiên cường, tháo vát, có khả năng sinh tồn cao trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt.

    "With his trapping skills and knowledge of the forest, John was a true mountain man."

    (Với kỹ năng bẫy thú và kiến thức về rừng, John là một người đàn ông miền núi thực thụ.)

  • The spirit of a mountain man

    Tinh thần tự do, độc lập, kiên cường và khả năng thích nghi với mọi thử thách của thiên nhiên.

    "Even in the city, she carried the spirit of a mountain man, always seeking adventure and self-reliance."

    (Ngay cả trong thành phố, cô ấy vẫn mang trong mình tinh thần của một người đàn ông miền núi, luôn tìm kiếm sự phiêu lưu và tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain man

noun
Lật mặt

Người sống ở vùng núi, đặc biệt là người săn bắn hoặc bẫy thú để kiếm sống.

"The mountain man knew how to survive in the wilderness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been living as a mountain man for five years.
Anh ấy đã sống như một người miền núi trong năm năm.
Phủ định
She hasn't been considering becoming a mountain man.
Cô ấy đã không cân nhắc trở thành một người miền núi.
Nghi vấn
Have they been training to be mountain men?
Họ đã tập luyện để trở thành những người miền núi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain man".

Vai trò lịch sử ở Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'mountain men' là những nhân vật quan trọng trong việc khám phá và mở rộng biên giới phía Tây vào đầu thế kỷ 19. Họ là những người bẫy thú, nhà thám hiểm, và người dẫn đường, nổi tiếng với khả năng sinh tồn tuyệt vời và tinh thần tự lập giữa các ngọn núi và vùng hoang dã chưa được khám phá.

Biểu tượng văn hóa

Hình ảnh 'mountain man' đã trở thành biểu tượng văn hóa của sự độc lập, mạnh mẽ, và khả năng sống hòa mình với thiên nhiên. Họ thường được miêu tả là những người đàn ông khắc khổ, có râu rậm, sống xa lánh xã hội và các tiện nghi hiện đại, chỉ dựa vào kỹ năng và trí tuệ của bản thân để sinh tồn.