mountain man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who lives in the mountains, especially one who hunts or traps animals for a living.
Vietnamese Meaning
Người sống ở vùng núi, đặc biệt là người săn bắn hoặc bẫy thú để kiếm sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain man knew how to survive in the wilderness."
"Người sống trên núi đó biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã."
-
"Stories of mountain men and their adventures are a significant part of American folklore."
"Những câu chuyện về những người sống trên núi và cuộc phiêu lưu của họ là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian Mỹ."
-
"The film depicts the harsh life of a mountain man in the Rocky Mountains."
"Bộ phim mô tả cuộc sống khắc nghiệt của một người sống trên núi ở dãy núi Rocky."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người sống cuộc sống tự cung tự cấp, độc lập ở vùng núi, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử Bắc Mỹ vào thế kỷ 19. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, kỹ năng sinh tồn và mối liên hệ mật thiết với thiên nhiên hoang dã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rugged rugged mountain man (người đàn ông miền núi gai góc/phong trần)
-
old old mountain man (người đàn ông miền núi già dặn)
-
lonely lonely mountain man (người đàn ông miền núi cô độc)
-
become become a mountain man (trở thành một người đàn ông miền núi (sống cuộc đời như vậy))
-
live like live like a mountain man (sống như một người đàn ông miền núi (tự lập, giữa thiên nhiên))
-
respect respect a mountain man (tôn trọng một người đàn ông miền núi)
Idioms
-
Live like a mountain man
Sống một cuộc đời tự lập, hòa mình vào thiên nhiên, xa lánh xã hội và các tiện nghi hiện đại.
"He decided to sell all his possessions and live like a mountain man in the Alaskan wilderness."
(Anh ấy quyết định bán hết tài sản và sống như một người đàn ông miền núi ở vùng hoang dã Alaska.)
-
A true mountain man
Một người đàn ông thực sự kiên cường, tháo vát, có khả năng sinh tồn cao trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
"With his trapping skills and knowledge of the forest, John was a true mountain man."
(Với kỹ năng bẫy thú và kiến thức về rừng, John là một người đàn ông miền núi thực thụ.)
-
The spirit of a mountain man
Tinh thần tự do, độc lập, kiên cường và khả năng thích nghi với mọi thử thách của thiên nhiên.
"Even in the city, she carried the spirit of a mountain man, always seeking adventure and self-reliance."
(Ngay cả trong thành phố, cô ấy vẫn mang trong mình tinh thần của một người đàn ông miền núi, luôn tìm kiếm sự phiêu lưu và tự lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain man
nounNgười sống ở vùng núi, đặc biệt là người săn bắn hoặc bẫy thú để kiếm sống.
"The mountain man knew how to survive in the wilderness."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been living as a mountain man for five years. |
Anh ấy đã sống như một người miền núi trong năm năm. |
| Phủ định | She hasn't been considering becoming a mountain man. |
Cô ấy đã không cân nhắc trở thành một người miền núi. |
| Nghi vấn | Have they been training to be mountain men? |
Họ đã tập luyện để trở thành những người miền núi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain man".
