(Top Banner Ad)
woodsman
B1
noun B1 Nghề nghiệp, Môi trường

woodsman

UK: /ˈwʊdzmən/ • US: /ˈwʊdzmən/

Nghĩa tiếng Việt

tiều phu người đốn gỗ lâm tặc (nếu mang nghĩa tiêu cực, khai thác trái phép)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives or works in the woods, especially one who fells trees; a lumberjack.

Vietnamese Meaning

Một người sống hoặc làm việc trong rừng, đặc biệt là người đốn cây; tiều phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The woodsman skillfully felled the giant oak tree."

    "Người tiều phu khéo léo đốn hạ cây sồi khổng lồ."

  • "He was a seasoned woodsman, familiar with all the trails."

    "Ông là một người tiều phu dày dạn kinh nghiệm, quen thuộc với tất cả các con đường mòn."

  • "The old woodsman taught the young boy how to build a fire."

    "Người tiều phu già dạy cậu bé cách đốt lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ, rừng
Noun woods rừng cây
Adjective wooded có nhiều cây cối, rậm rạp
Noun woodcraft nghề thủ công mỹ nghệ bằng gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
woodsman
Old English
wudu + mann

Nguồn gốc của 'woodsman'

Từ 'woodsman' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wudu' (rừng) và 'mann' (người). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là để chỉ người sống hoặc làm việc trong rừng. Nghề này gắn liền với việc khai thác gỗ, săn bắn và sinh tồn trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt. Hình ảnh người thợ rừng thường được lý tưởng hóa trong văn hóa dân gian, tượng trưng cho sức mạnh, sự độc lập và kỹ năng sinh tồn.

Usage Note

Từ 'woodsman' thường được dùng để chỉ người có kỹ năng sống và làm việc trong rừng, đặc biệt là những người làm nghề khai thác gỗ. Nó có thể mang sắc thái cổ điển hoặc lãng mạn hơn so với các từ như 'lumberjack' hoặc 'logger', vốn thường chỉ công nhân khai thác gỗ chuyên nghiệp.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'woodsman of the year' (tiều phu của năm), 'woodsman in the forest' (tiều phu trong rừng). 'Of' thường dùng để chỉ danh hiệu hoặc thuộc tính. 'In' thường dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodsman
  • skilled a skilled woodsman
    (một người thợ rừng lành nghề)
  • experienced an experienced woodsman
    (một người thợ rừng giàu kinh nghiệm)
  • brave a brave woodsman
    (một người thợ rừng dũng cảm)
Verb + woodsman
  • hire hire a woodsman
    (thuê một người thợ rừng)
  • train train to be a woodsman
    (đào tạo để trở thành một người thợ rừng)
  • become become a woodsman
    (trở thành một người thợ rừng)

Idioms

  • Out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, qua cơn nguy kịch

    "The company is finally out of the woods after a tough recession."

    (Công ty cuối cùng cũng đã thoát khỏi nguy hiểm sau một cuộc suy thoái kinh tế khó khăn.)

  • Can't see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy những chi tiết nhỏ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the individual tasks that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các nhiệm vụ riêng lẻ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodsman

noun
Lật mặt

Một người sống hoặc làm việc trong rừng, đặc biệt là người đốn cây; tiều phu.

"The woodsman skillfully felled the giant oak tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woodsman has been chopping wood all morning.
Người tiều phu đã chặt gỗ cả buổi sáng nay.
Phủ định
The woodsman hasn't been working in the forest lately.
Gần đây người tiều phu không làm việc trong rừng.
Nghi vấn
Has the woodsman been clearing the path for the hikers?
Người tiều phu có đang dọn đường cho người đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodsman".

Hình tượng người thợ rừng trong văn hóa dân gian

Người thợ rừng thường xuất hiện trong truyện cổ tích và thần thoại phương Tây như một nhân vật mạnh mẽ, can đảm, và có kỹ năng sinh tồn tuyệt vời. Họ thường được miêu tả là những người bảo vệ rừng, chống lại những thế lực xấu xa và giúp đỡ người gặp nạn. Ví dụ, nhân vật Paul Bunyan là một người thợ rừng khổng lồ nổi tiếng trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ.