(Top Banner Ad)
frontiersman
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội

frontiersman

UK: /frʌnˈtɪəzmən/ • US: /frʌnˈtɪrzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người khai phá người tiên phong ở vùng biên giới dân biên thùy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who lives or spends time in a frontier region, especially one who is skilled in wilderness survival.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông sống hoặc dành thời gian ở một vùng biên giới, đặc biệt là người có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Daniel Boone was a famous frontiersman known for his exploration of Kentucky."

    "Daniel Boone là một người khai phá nổi tiếng được biết đến với việc khám phá Kentucky."

  • "The frontiersman built his cabin deep in the woods."

    "Người khai phá dựng túp lều của mình sâu trong rừng."

  • "Many frontiersmen relied on trapping and hunting for survival."

    "Nhiều người khai phá dựa vào việc bẫy và săn bắn để sinh tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontier biên giới, vùng đất mới khai phá
Noun frontierswoman người phụ nữ sống ở vùng biên giới/vùng đất hoang dã
Noun frontiersmen những người đàn ông sống ở vùng biên giới/vùng đất hoang dã (số nhiều)
Adjective frontier-like giống như vùng biên giới, mang tính chất của vùng biên giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mann
Old French
frontiere
English
frontier
English
frontiersman

Nguồn gốc từ 'biên giới' và 'người'

Từ 'frontiersman' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'frontier' (biên giới, vùng đất mới) và 'man' (người đàn ông). 'Frontier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'frontiere', nghĩa là ranh giới, vùng giáp ranh, và xa hơn nữa từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là trán, mặt trước). Từ 'man' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mann'. Khi ghép lại, 'frontiersman' mô tả một người đàn ông sống hoặc làm việc ở vùng biên cương, vùng đất hoang dã mới khai phá.

Usage Note

Từ 'frontiersman' thường liên quan đến hình ảnh những người tiên phong khai phá vùng đất mới, thường là ở miền Tây nước Mỹ. Nó mang ý nghĩa về sự độc lập, dũng cảm và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Khác với 'pioneer', 'frontiersman' nhấn mạnh vào kỹ năng sinh tồn cá nhân hơn là việc xây dựng cộng đồng hay phát triển kinh tế.

Prepositions

in of

* in: Frontiersman in the American West. (Người khai phá ở miền Tây nước Mỹ).
* of: Stories of frontiersmen. (Những câu chuyện về những người khai phá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontiersman
  • rugged rugged frontiersman
    (người đàn ông biên giới gai góc, mạnh mẽ)
  • brave brave frontiersman
    (người đàn ông biên giới dũng cảm)
  • skilled skilled frontiersman
    (người đàn ông biên giới có kỹ năng, tháo vát)
Verb + frontiersman
  • live like a live like a frontiersman
    (sống như một người đàn ông biên giới)
  • become a become a frontiersman
    (trở thành một người đàn ông biên giới)
Noun + of a frontiersman
  • spirit of a spirit of a frontiersman
    (tinh thần của một người đàn ông biên giới/tiên phong)

Idioms

  • The spirit of a frontiersman

    Tinh thần của một người tiên phong/người khai phá vùng đất mới (ám chỉ sự dũng cảm, tự lực, kiên cường, sẵn sàng đối mặt thử thách)

    "She had the spirit of a frontiersman, always ready to face new challenges and explore unknown territories."

    (Cô ấy có tinh thần của một người tiên phong, luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới và khám phá những vùng đất chưa biết.)

  • A true frontiersman

    Một người đàn ông biên giới thực thụ (ám chỉ người có đầy đủ phẩm chất của một frontiersman: mạnh mẽ, tự lập, tháo vát, giỏi sinh tồn)

    "He was a true frontiersman, building his own cabin, hunting for his food, and living off the land."

    (Ông ấy là một người đàn ông biên giới thực thụ, tự xây dựng cabin, săn bắt thức ăn và sống nhờ vào đất đai.)

  • Lone frontiersman

    Người đàn ông biên giới cô độc (ám chỉ người tự lập, thích phiêu lưu và sống độc lập, thường ở những nơi xa xôi, hoang dã)

    "He was a lone frontiersman, preferring the solitude of the wilderness to the company of townsfolk."

    (Ông ấy là một người đàn ông biên giới cô độc, thích sự tĩnh lặng của vùng hoang dã hơn là bầu bạn với dân thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontiersman

noun
Lật mặt

Một người đàn ông sống hoặc dành thời gian ở một vùng biên giới, đặc biệt là người có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã.

"Daniel Boone was a famous frontiersman known for his exploration of Kentucky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frontiersman explored the uncharted territories.
Người tiên phong khám phá những vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
Phủ định
That frontiersman did not fear the dangers of the wilderness.
Người tiên phong đó không sợ những nguy hiểm của vùng hoang dã.
Nghi vấn
Was he a frontiersman known for his survival skills?
Có phải anh ta là một người tiên phong nổi tiếng với kỹ năng sinh tồn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontiersman".

Hình ảnh Người Tiên Phong Mỹ

Thuật ngữ 'frontiersman' thường gợi nhớ đến những người đàn ông dũng cảm, tự lực, sống ở các vùng biên giới phía Tây nước Mỹ trong thế kỷ 18 và 19. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc khai phá vùng đất mới, đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt và đôi khi là các bộ lạc bản địa. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của tinh thần độc lập, sự kiên cường và lòng dũng cảm trong văn hóa Mỹ.

Kỹ năng và Lối sống

Một 'frontiersman' điển hình thường rất thành thạo các kỹ năng sinh tồn như săn bắn, bẫy thú, dựng trại, định hướng trong rừng và tự cung tự cấp. Họ sống một cuộc đời đầy thử thách, dựa vào bản năng và kinh nghiệm để tồn tại trong môi trường hoang dã. Lối sống này đã hình thành nên nhiều giá trị cốt lõi của người Mỹ như sự tự do, tự chủ và tinh thần phiêu lưu.