frontiersman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who lives or spends time in a frontier region, especially one who is skilled in wilderness survival.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông sống hoặc dành thời gian ở một vùng biên giới, đặc biệt là người có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Daniel Boone was a famous frontiersman known for his exploration of Kentucky."
"Daniel Boone là một người khai phá nổi tiếng được biết đến với việc khám phá Kentucky."
-
"The frontiersman built his cabin deep in the woods."
"Người khai phá dựng túp lều của mình sâu trong rừng."
-
"Many frontiersmen relied on trapping and hunting for survival."
"Nhiều người khai phá dựa vào việc bẫy và săn bắn để sinh tồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frontier | biên giới, vùng đất mới khai phá |
| Noun | frontierswoman | người phụ nữ sống ở vùng biên giới/vùng đất hoang dã |
| Noun | frontiersmen | những người đàn ông sống ở vùng biên giới/vùng đất hoang dã (số nhiều) |
| Adjective | frontier-like | giống như vùng biên giới, mang tính chất của vùng biên giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frontiersman' thường liên quan đến hình ảnh những người tiên phong khai phá vùng đất mới, thường là ở miền Tây nước Mỹ. Nó mang ý nghĩa về sự độc lập, dũng cảm và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Khác với 'pioneer', 'frontiersman' nhấn mạnh vào kỹ năng sinh tồn cá nhân hơn là việc xây dựng cộng đồng hay phát triển kinh tế.
Prepositions
* in: Frontiersman in the American West. (Người khai phá ở miền Tây nước Mỹ).
* of: Stories of frontiersmen. (Những câu chuyện về những người khai phá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rugged rugged frontiersman (người đàn ông biên giới gai góc, mạnh mẽ)
-
brave brave frontiersman (người đàn ông biên giới dũng cảm)
-
skilled skilled frontiersman (người đàn ông biên giới có kỹ năng, tháo vát)
-
live like a live like a frontiersman (sống như một người đàn ông biên giới)
-
become a become a frontiersman (trở thành một người đàn ông biên giới)
-
spirit of a spirit of a frontiersman (tinh thần của một người đàn ông biên giới/tiên phong)
Idioms
-
The spirit of a frontiersman
Tinh thần của một người tiên phong/người khai phá vùng đất mới (ám chỉ sự dũng cảm, tự lực, kiên cường, sẵn sàng đối mặt thử thách)
"She had the spirit of a frontiersman, always ready to face new challenges and explore unknown territories."
(Cô ấy có tinh thần của một người tiên phong, luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới và khám phá những vùng đất chưa biết.)
-
A true frontiersman
Một người đàn ông biên giới thực thụ (ám chỉ người có đầy đủ phẩm chất của một frontiersman: mạnh mẽ, tự lập, tháo vát, giỏi sinh tồn)
"He was a true frontiersman, building his own cabin, hunting for his food, and living off the land."
(Ông ấy là một người đàn ông biên giới thực thụ, tự xây dựng cabin, săn bắt thức ăn và sống nhờ vào đất đai.)
-
Lone frontiersman
Người đàn ông biên giới cô độc (ám chỉ người tự lập, thích phiêu lưu và sống độc lập, thường ở những nơi xa xôi, hoang dã)
"He was a lone frontiersman, preferring the solitude of the wilderness to the company of townsfolk."
(Ông ấy là một người đàn ông biên giới cô độc, thích sự tĩnh lặng của vùng hoang dã hơn là bầu bạn với dân thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frontiersman
nounMột người đàn ông sống hoặc dành thời gian ở một vùng biên giới, đặc biệt là người có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã.
"Daniel Boone was a famous frontiersman known for his exploration of Kentucky."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The frontiersman explored the uncharted territories. |
Người tiên phong khám phá những vùng lãnh thổ chưa được khám phá. |
| Phủ định | That frontiersman did not fear the dangers of the wilderness. |
Người tiên phong đó không sợ những nguy hiểm của vùng hoang dã. |
| Nghi vấn | Was he a frontiersman known for his survival skills? |
Có phải anh ta là một người tiên phong nổi tiếng với kỹ năng sinh tồn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontiersman".
