(Top Banner Ad)
mounted troops
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

mounted troops

Nghĩa tiếng Việt

kỵ binh binh lính cưỡi ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soldiers who fight on horseback.

Vietnamese Meaning

Binh lính chiến đấu trên lưng ngựa; kỵ binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mounted troops charged across the battlefield."

    "Kỵ binh xông thẳng qua chiến trường."

  • "The general ordered the mounted troops to advance."

    "Vị tướng ra lệnh cho kỵ binh tiến lên."

  • "Mounted troops were essential for reconnaissance in the past."

    "Kỵ binh rất quan trọng cho việc trinh sát trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount lên ngựa, lắp đặt
Noun mount ngựa để cưỡi, giá đỡ
Verb dismount xuống ngựa, tháo ra
Verb re-mount lên ngựa lại, lắp đặt lại
Noun troop đơn vị quân đội, đội quân
Noun trooper binh lính kỵ binh, lính kỵ binh
Verb troop diễu hành, đi thành nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
*montare*
Old French
monter
English
mount
Vulgar Latin
*troppus*
Old French
troupe
English
troop

Nguồn gốc 'mounted' – Từ Núi đến Ngựa

Từ 'mounted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons' nghĩa là 'núi'. Sau đó, nó phát triển thành 'montare' trong tiếng Latin bình dân, có nghĩa là 'trèo lên' hoặc 'đi lên'. Đến tiếng Pháp cổ, nó thành 'monter'. Vì ngựa là phương tiện giúp người lính 'trèo lên' và di chuyển, từ 'mounted' đã gắn liền với hình ảnh binh lính cưỡi ngựa.

Sức mạnh của 'troops' – Từ Đàn đến Đội Quân

Từ 'troop' ban đầu trong tiếng Latin bình dân là '*troppus*', dùng để chỉ một đàn gia súc hoặc một nhóm người. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'troupe' với nghĩa là một nhóm hoặc ban nhạc. Khi đến tiếng Anh, 'troop' dần được dùng để chỉ một nhóm binh lính, thể hiện sự tập hợp và sức mạnh của một đơn vị quân sự.

Kỵ Binh – Biểu Tượng Sức Mạnh Thời Xưa

Kết hợp 'mounted' (cưỡi ngựa) và 'troops' (quân lính), 'mounted troops' mang ý nghĩa là 'kỵ binh'. Lực lượng này từng là xương sống của nhiều quân đội hùng mạnh trong lịch sử, từ các chiến binh du mục Mông Cổ đến hiệp sĩ châu Âu, tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh và khả năng tác chiến vượt trội trên chiến trường.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ lực lượng quân sự chuyên dụng, thường có tính cơ động cao và khả năng tấn công nhanh. Trong lịch sử, kỵ binh đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh. Ngày nay, 'mounted troops' ít phổ biến hơn do sự phát triển của các phương tiện cơ giới, nhưng vẫn có thể được sử dụng trong các đơn vị nghi lễ hoặc ở những địa hình khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mounted troops
  • elite elite mounted troops
    (kỵ binh tinh nhuệ)
  • heavy heavy mounted troops
    (kỵ binh hạng nặng)
  • light light mounted troops
    (kỵ binh hạng nhẹ)
  • royal royal mounted troops
    (kỵ binh hoàng gia)
Verb + mounted troops
  • deploy deploy mounted troops
    (triển khai kỵ binh)
  • command command mounted troops
    (chỉ huy kỵ binh)
  • send send mounted troops
    (cử kỵ binh)
  • reinforce reinforce mounted troops
    (tăng viện cho kỵ binh)
Mounted troops + Verb
  • charge mounted troops charge
    (kỵ binh xung phong)
  • advance mounted troops advance
    (kỵ binh tiến lên)
  • patrol mounted troops patrol
    (kỵ binh tuần tra)
  • scatter mounted troops scatter
    (kỵ binh tản ra)

Idioms

  • a contingent of mounted troops

    một phân đội kỵ binh

    "A contingent of mounted troops was dispatched to scout the enemy positions."

    (Một phân đội kỵ binh đã được phái đi trinh sát vị trí quân địch.)

  • the charge of mounted troops

    cuộc xung phong của kỵ binh

    "The general ordered the charge of mounted troops against the enemy flank."

    (Vị tướng ra lệnh cho cuộc xung phong của kỵ binh vào sườn quân địch.)

  • to deploy mounted troops

    triển khai kỵ binh

    "Historically, many battles began with an attempt to deploy mounted troops quickly."

    (Trong lịch sử, nhiều trận chiến bắt đầu bằng nỗ lực triển khai kỵ binh nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mounted troops

Danh từ
Lật mặt

Binh lính chiến đấu trên lưng ngựa; kỵ binh.

"The mounted troops charged across the battlefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mounted troops".

Kỵ Binh – Sức Mạnh Tối Thượng Trong Lịch Sử Chiến Tranh

Trong nhiều thế kỷ, kỵ binh (mounted troops) là lực lượng tấn công chủ lực, quyết định cục diện nhiều trận đánh. Từ những chiến binh Mông Cổ oai hùng của Thành Cát Tư Hãn, các hiệp sĩ châu Âu thời Trung Cổ, đến những kỵ binh Cossack của Nga, kỵ binh luôn tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, sức mạnh và uy thế. Họ thường đóng vai trò quan trọng trong việc trinh sát, đột kích, truy đuổi và bảo vệ sườn.

Vai Trò Hiện Đại – Từ Chiến Trường đến Nghi Lễ và Giữ Gìn Trật Tự

Mặc dù vai trò chiến đấu của kỵ binh đã giảm đáng kể trong chiến tranh hiện đại, 'mounted troops' vẫn duy trì sự hiện diện quan trọng trong các hoạt động nghi lễ và giữ gìn trật tự. Cảnh sát kỵ binh (mounted police) được sử dụng để kiểm soát đám đông và tuần tra ở những khu vực khó tiếp cận bằng xe cộ. Ngoài ra, các đơn vị kỵ binh nghi lễ (ceremonial mounted troops) như Lực lượng Kỵ binh Hoàng gia Anh vẫn biểu diễn trong các sự kiện trọng đại, duy trì truyền thống và thu hút du khách.