(Top Banner Ad)
mov (metal oxide varistor)
C1
noun C1 Kỹ thuật điện, Điện tử

mov (metal oxide varistor)

UK: /ˈmɛtl ˈɒksaɪd vəˈrɪstə/ • US: /ˈmɛtəl ˈɒksaɪd vəˈrɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

varistor oxit kim loại MOV
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal oxide varistor (MOV) is a voltage-dependent resistor, used to protect electronic circuits from voltage surges.

Vietnamese Meaning

MOV (metal oxide varistor) là một điện trở phụ thuộc điện áp, được sử dụng để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các xung điện áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A metal oxide varistor is commonly used in surge protectors to safeguard electronic devices."

    "MOV thường được sử dụng trong các thiết bị chống sét lan truyền để bảo vệ các thiết bị điện tử."

  • "The MOV absorbed the excess voltage and protected the circuit."

    "MOV đã hấp thụ điện áp dư thừa và bảo vệ mạch điện."

  • "Selecting the appropriate MOV is crucial for effective overvoltage protection."

    "Việc chọn MOV phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ chống quá áp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun oxide oxit
Noun varistor điện trở biến đổi
Noun resistor điện trở
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi

Synonyms

voltage-dependent resistor (điện trở phụ thuộc điện áp)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Metal Oxide Varistor
English (acronym)
MOV

Nguồn gốc của MOV

MOV là viết tắt của 'Metal Oxide Varistor' (Điện trở biến đổi oxit kim loại). Đây là một linh kiện điện tử được phát triển để bảo vệ các mạch điện khỏi các xung điện áp đột ngột hoặc quá áp. Nó hoạt động bằng cách thay đổi điện trở từ cao xuống thấp rất nhanh khi điện áp vượt quá giới hạn định mức, giúp hấp thụ năng lượng dư thừa và bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khác, sau đó trở lại trạng thái điện trở cao khi điện áp ổn định.

Usage Note

MOV là một linh kiện bảo vệ quá áp rất phổ biến. Nó hoạt động bằng cách giảm điện trở một cách đáng kể khi điện áp vượt quá một ngưỡng nhất định, do đó chuyển hướng dòng điện quá áp ra khỏi các linh kiện nhạy cảm khác trong mạch. Nó thường được sử dụng trong các thiết bị gia dụng, nguồn điện và các thiết bị điện tử khác.

Prepositions

in for

MOV is used *in* circuits for surge protection. MOV is used *for* protecting against voltage spikes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + MOV (metal oxide varistor)
  • install install a MOV (metal oxide varistor)
    (lắp đặt một MOV)
  • replace replace a faulty MOV (metal oxide varistor)
    (thay thế một MOV bị lỗi)
  • protect with protect with a MOV (metal oxide varistor)
    (bảo vệ bằng một MOV)
Adjective + MOV (metal oxide varistor)
  • high-voltage high-voltage MOV (metal oxide varistor)
    (MOV điện áp cao)
  • surge-protected surge-protected MOV (metal oxide varistor)
    (MOV chống xung điện)
  • damaged damaged MOV (metal oxide varistor)
    (MOV bị hỏng)
Noun + MOV (metal oxide varistor)
  • MOV MOV (metal oxide varistor) protection
    (hệ thống bảo vệ bằng MOV)
  • MOV MOV (metal oxide varistor) rating
    (thông số định mức của MOV)
  • MOV MOV (metal oxide varistor) circuit
    (mạch MOV)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mov (metal oxide varistor)

noun
Lật mặt

MOV (metal oxide varistor) là một điện trở phụ thuộc điện áp, được sử dụng để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các xung điện áp.

"A metal oxide varistor is commonly used in surge protectors to safeguard electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mov (metal oxide varistor)".

Vai trò thiết yếu trong bảo vệ thiết bị điện tử

MOV (metal oxide varistor) đóng vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ vô số thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ TV, máy tính đến các thiết bị gia dụng lớn. Bằng cách hấp thụ các xung điện áp đột ngột do sét đánh hoặc nhiễu đường dây điện, MOV giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và ngăn ngừa thiệt hại đáng kể, góp phần đảm bảo an toàn và ổn định cho cuộc sống hiện đại.