(Top Banner Ad)
transient voltage suppressor
C1
Danh từ C1 Điện tử

transient voltage suppressor

UK: /ˈtrænziənt ˈvəʊltɪdʒ səˈpresər/ • US: /ˈtrænziənt ˈvoʊltɪdʒ səˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ thiết bị chống xung điện áp thiết bị bảo vệ chống sét lan truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic component designed to protect sensitive electronic devices from voltage spikes or surges.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp hoặc điện áp tăng đột biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A transient voltage suppressor is crucial for protecting sensitive electronic equipment from damage during a lightning strike."

    "Một thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ rất quan trọng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi bị hư hại trong một cơn giông bão."

  • "The TVS diode effectively clamped the voltage spike, preventing damage to the circuit."

    "Diode TVS đã kẹp hiệu quả xung điện áp, ngăn ngừa hư hỏng cho mạch."

  • "Proper grounding is essential for the transient voltage suppressor to function correctly."

    "Tiếp đất đúng cách là điều cần thiết để thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ hoạt động chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transient tạm thời, thoáng qua
Adverb transiently một cách tạm thời
Noun transience tính tạm thời, sự phù du
Noun volt vôn (đơn vị đo điện áp)
Noun voltage điện áp
Verb suppress ngăn chặn, triệt tiêu
Noun suppression sự ngăn chặn, sự triệt tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire (to go across, pass over)
English
transient (passing quickly)
Italian
Alessandro Volta (inventor, namesake of 'volt')
English
voltage (electrical potential)
Latin
supprimere (to press down, hold back)
English
suppressor (device that stops or reduces)
Modern English
transient voltage suppressor (compound technical term)

Nguồn gốc 'Transient'

Từ 'transient' (tạm thời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire', nghĩa là 'đi ngang qua' hoặc 'vượt qua'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó chỉ xuất hiện trong chốc lát rồi biến mất, giống như các xung điện áp đột biến mà bộ triệt xung này nhắm đến.

Câu chuyện về 'Voltage'

Từ 'voltage' (điện áp) được đặt theo tên của nhà vật lý học người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên vào thế kỷ 18. Phát minh của ông là một bước đột phá, đặt nền móng cho hiểu biết và sử dụng điện năng ngày nay.

Ý nghĩa của 'Suppressor'

'Suppressor' (bộ triệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'nhấn xuống' hoặc 'giữ lại'. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả chức năng của thiết bị: chủ động 'nhấn xuống' hoặc 'ngăn chặn' các xung điện áp không mong muốn để bảo vệ mạch điện.

Usage Note

Thiết bị này hoạt động bằng cách giới hạn điện áp tối đa có thể đến thiết bị được bảo vệ. Nó khác với cầu chì hoặc bộ ngắt mạch ở chỗ nó phản ứng nhanh hơn và không cần thay thế sau mỗi sự kiện.

Prepositions

for in

''for'': Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a TVS for protecting circuits'). ''in'': Dùng để chỉ vị trí (e.g., 'a TVS in a power supply').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transient voltage suppressor
  • install install a transient voltage suppressor
    (lắp đặt bộ triệt xung quá áp)
  • protect protect a circuit with a transient voltage suppressor
    (bảo vệ mạch bằng bộ triệt xung quá áp)
  • use use a transient voltage suppressor
    (sử dụng bộ triệt xung quá áp)
Adjective + transient voltage suppressor
  • high-speed high-speed transient voltage suppressor
    (bộ triệt xung quá áp tốc độ cao)
  • bidirectional bidirectional transient voltage suppressor
    (bộ triệt xung quá áp hai chiều)
  • unidirectional unidirectional transient voltage suppressor
    (bộ triệt xung quá áp một chiều)
Noun (type) + transient voltage suppressor
  • diode diode transient voltage suppressor (TVS diode)
    (điốt triệt xung quá áp (điốt TVS))
  • circuit circuit transient voltage suppressor
    (bộ triệt xung quá áp cho mạch điện)

Idioms

  • transient voltage suppressor protection

    sự bảo vệ bằng bộ triệt xung quá áp

    "Implementing transient voltage suppressor protection is crucial for sensitive electronics."

    (Việc triển khai bảo vệ bằng bộ triệt xung quá áp là rất quan trọng đối với các thiết bị điện tử nhạy cảm.)

  • TVS diode (abbreviation for Transient Voltage Suppressor diode)

    điốt triệt xung quá áp (một loại TVS phổ biến)

    "A TVS diode is commonly used to protect data lines from electrostatic discharge."

    (Điốt TVS thường được sử dụng để bảo vệ các đường dữ liệu khỏi phóng tĩnh điện.)

  • surge protection device (SPD) (transient voltage suppressors are a type of SPD)

    thiết bị chống sét lan truyền/bảo vệ quá áp (TVS là một loại SPD)

    "This industrial control panel requires a robust surge protection device, such as a transient voltage suppressor."

    (Bảng điều khiển công nghiệp này yêu cầu một thiết bị bảo vệ quá áp mạnh mẽ, chẳng hạn như bộ triệt xung quá áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient voltage suppressor

Danh từ
Lật mặt

Một linh kiện điện tử được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp hoặc điện áp tăng đột biến.

"A transient voltage suppressor is crucial for protecting sensitive electronic equipment from damage during a lightning strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician will install a transient voltage suppressor to protect the new equipment.
Thợ điện sẽ lắp đặt một thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ để bảo vệ thiết bị mới.
Phủ định
The old surge protector isn't going to provide adequate transient protection for these sensitive electronics.
Thiết bị chống sét lan truyền cũ sẽ không cung cấp đủ khả năng bảo vệ quá độ cho các thiết bị điện tử nhạy cảm này.
Nghi vấn
Will installing a transient voltage suppressor prevent future power surges from damaging the system?
Việc lắp đặt thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ có ngăn chặn được các đợt tăng điện áp trong tương lai làm hỏng hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient voltage suppressor".

Bảo vệ thiết bị điện tử trong cuộc sống hàng ngày

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào các thiết bị điện tử từ điện thoại, máy tính đến các thiết bị gia dụng. Bộ triệt xung quá áp đóng vai trò thầm lặng nhưng quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị này khỏi bị hư hại do sét đánh hoặc các xung điện áp bất ngờ, giúp duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Đảm bảo độ tin cậy trong môi trường công nghiệp

Trong các hệ thống công nghiệp, viễn thông và ô tô, nơi độ tin cậy là tối quan trọng, bộ triệt xung quá áp là một thành phần thiết yếu. Chúng bảo vệ các mạch điều khiển nhạy cảm, cảm biến và giao diện truyền thông khỏi các nhiễu loạn điện, ngăn ngừa sự cố hoạt động và gián đoạn sản xuất, góp phần vào sự an toàn và hiệu quả.