(Top Banner Ad)
varistor
B2
Danh từ B2 Điện tử

varistor

UK: /vəˈrɪstə(r)/ • US: /vəˈrɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở biến đổi linh kiện chống sốc điện áp biến trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic component whose resistance varies significantly with voltage.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể theo điện áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A varistor is used to protect electronic circuits from voltage surges."

    "Một varistor được sử dụng để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các xung điện áp."

  • "The MOV is a type of varistor."

    "MOV là một loại varistor."

  • "Varistors are commonly found in surge protectors."

    "Varistor thường được tìm thấy trong các thiết bị chống sét lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance điện trở
Adjective resistive có điện trở
Verb resist chống lại, cản trở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
varistor

Nguồn gốc của 'Varistor'

Từ 'varistor' được tạo thành bằng cách kết hợp 'variable' (thay đổi) và 'resistor' (điện trở). Nó miêu tả chính xác chức năng của thiết bị: một điện trở có giá trị thay đổi theo điện áp. Varistor được phát minh để bảo vệ mạch điện khỏi sự tăng điện áp đột ngột.

Usage Note

Varistor, còn được gọi là điện trở biến đổi (voltage-dependent resistor – VDR), được sử dụng để bảo vệ các mạch điện khỏi các xung điện áp quá mức. Khi điện áp vượt quá một ngưỡng nhất định, điện trở của varistor giảm mạnh, cho phép dòng điện chạy qua nó thay vì mạch được bảo vệ, từ đó triệt tiêu xung điện áp.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ vị trí của varistor trong mạch (e.g., 'The varistor is used in power supplies.'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Varistors are used for overvoltage protection.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varistor
  • Metal-oxide Metal-oxide varistor
    (Varistor oxit kim loại)
  • High-energy High-energy varistor
    (Varistor năng lượng cao)
  • Ceramic Ceramic varistor
    (Varistor gốm)
Verb + varistor
  • Use Use a varistor
    (Sử dụng một varistor)
  • Install Install a varistor
    (Lắp đặt một varistor)
  • Test Test a varistor
    (Kiểm tra một varistor)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varistor

Danh từ
Lật mặt

Một linh kiện điện tử có điện trở thay đổi đáng kể theo điện áp.

"A varistor is used to protect electronic circuits from voltage surges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the varistor protects the circuit is a well-known fact.
Việc varistor bảo vệ mạch điện là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It's not clear whether the varistor is functioning correctly.
Không rõ liệu varistor có hoạt động chính xác hay không.
Nghi vấn
Do you know what the varistor does in this power supply?
Bạn có biết varistor làm gì trong bộ nguồn này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this varistor really protected the circuit from that voltage spike!
Ồ, varistor này thực sự đã bảo vệ mạch khỏi sự tăng đột biến điện áp đó!
Phủ định
Oh no, without a varistor, the sensitive components are now fried!
Ôi không, không có varistor, các thành phần nhạy cảm giờ đã bị cháy!
Nghi vấn
Hey, is that a varistor I see protecting the power supply?
Này, có phải tôi thấy một varistor đang bảo vệ nguồn điện không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will install a varistor in the circuit tomorrow.
Kỹ sư sẽ lắp một varistor vào mạch điện vào ngày mai.
Phủ định
The new device is not going to require a varistor for protection.
Thiết bị mới sẽ không cần varistor để bảo vệ.
Nghi vấn
Will the varistor protect the circuit from overvoltage?
Liệu varistor có bảo vệ được mạch điện khỏi quá áp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varistor".

Bảo vệ mạch điện

Trong xã hội hiện đại, varistor đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi sự cố do tăng điện áp đột ngột. Chúng giúp duy trì sự ổn định và an toàn của hệ thống điện, đặc biệt là trong các thiết bị nhạy cảm.