movie buff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very knowledgeable and enthusiastic about movies.
Vietnamese Meaning
Một người rất am hiểu và đam mê về phim ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real movie buff; he can name every film Alfred Hitchcock ever made."
"Anh ấy là một người rất am hiểu về phim ảnh; anh ấy có thể kể tên mọi bộ phim mà Alfred Hitchcock từng làm."
-
"The movie buffs in our club organize weekly screenings and discussions."
"Những người am hiểu về phim ảnh trong câu lạc bộ của chúng tôi tổ chức các buổi chiếu phim và thảo luận hàng tuần."
-
"She's such a movie buff that she even collects old film posters."
"Cô ấy am hiểu về phim ảnh đến nỗi cô ấy còn sưu tầm cả áp phích phim cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'movie buff' mang sắc thái tích cực, chỉ một người có kiến thức sâu rộng, gu thưởng thức tinh tế và sự yêu thích mãnh liệt đối với điện ảnh. Nó khác với 'moviegoer' (người đi xem phim) đơn thuần, vì 'movie buff' thể hiện sự hiểu biết và đam mê vượt trội. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có thể thảo luận chi tiết về lịch sử điện ảnh, các đạo diễn, diễn viên, kỹ thuật quay phim, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid avid movie buff (người rất đam mê phim ảnh)
-
serious serious movie buff (người rất nghiêm túc và am hiểu về phim ảnh)
-
knowledgeable knowledgeable movie buff (người am hiểu về phim ảnh)
-
ask ask a movie buff (hỏi một người rất am hiểu về phim ảnh)
-
become become a movie buff (trở thành một người đam mê phim ảnh)
-
consider consider yourself a movie buff (tự nhận mình là một người đam mê phim ảnh)
Idioms
-
That's one for the movie buffs.
Câu đó chỉ dành cho dân chuyên phim ảnh thôi.
"The director included a very obscure reference in his film. That's one for the movie buffs."
(Đạo diễn đã chèn một tham chiếu rất khó hiểu vào phim của mình. Câu đó chỉ dành cho dân chuyên phim ảnh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movie buff
danh từMột người rất am hiểu và đam mê về phim ảnh.
"He's a real movie buff; he can name every film Alfred Hitchcock ever made."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie buff".
