(Top Banner Ad)
movie buff
B2
danh từ B2 Điện ảnh

movie buff

UK: /ˈmuːvi bʌf/ • US: /ˈmuːvi bʌf/

Nghĩa tiếng Việt

người cuồng phim người mê phim mọt phim dân sành phim người am hiểu về điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very knowledgeable and enthusiastic about movies.

Vietnamese Meaning

Một người rất am hiểu và đam mê về phim ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real movie buff; he can name every film Alfred Hitchcock ever made."

    "Anh ấy là một người rất am hiểu về phim ảnh; anh ấy có thể kể tên mọi bộ phim mà Alfred Hitchcock từng làm."

  • "The movie buffs in our club organize weekly screenings and discussions."

    "Những người am hiểu về phim ảnh trong câu lạc bộ của chúng tôi tổ chức các buổi chiếu phim và thảo luận hàng tuần."

  • "She's such a movie buff that she even collects old film posters."

    "Cô ấy am hiểu về phim ảnh đến nỗi cô ấy còn sưu tầm cả áp phích phim cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buff Người hâm mộ cuồng nhiệt (của một lĩnh vực cụ thể)
Noun movies Phim ảnh
Adjective buff Thuộc về người hâm mộ, cuồng nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
movie
English
buff
English
movie buff

Nguồn gốc của 'movie buff'

Từ 'movie' đơn giản là 'phim'. Từ 'buff' ban đầu có nghĩa là người hâm mộ cuồng nhiệt một cái gì đó, xuất phát từ những người lính cứu hỏa tình nguyện luôn trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu. 'Movie buff' dùng để chỉ người cực kỳ yêu thích và am hiểu về phim ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'movie buff' mang sắc thái tích cực, chỉ một người có kiến thức sâu rộng, gu thưởng thức tinh tế và sự yêu thích mãnh liệt đối với điện ảnh. Nó khác với 'moviegoer' (người đi xem phim) đơn thuần, vì 'movie buff' thể hiện sự hiểu biết và đam mê vượt trội. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có thể thảo luận chi tiết về lịch sử điện ảnh, các đạo diễn, diễn viên, kỹ thuật quay phim, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie buff
  • avid avid movie buff
    (người rất đam mê phim ảnh)
  • serious serious movie buff
    (người rất nghiêm túc và am hiểu về phim ảnh)
  • knowledgeable knowledgeable movie buff
    (người am hiểu về phim ảnh)
Verb + movie buff
  • ask ask a movie buff
    (hỏi một người rất am hiểu về phim ảnh)
  • become become a movie buff
    (trở thành một người đam mê phim ảnh)
  • consider consider yourself a movie buff
    (tự nhận mình là một người đam mê phim ảnh)

Idioms

  • That's one for the movie buffs.

    Câu đó chỉ dành cho dân chuyên phim ảnh thôi.

    "The director included a very obscure reference in his film. That's one for the movie buffs."

    (Đạo diễn đã chèn một tham chiếu rất khó hiểu vào phim của mình. Câu đó chỉ dành cho dân chuyên phim ảnh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie buff

danh từ
Lật mặt

Một người rất am hiểu và đam mê về phim ảnh.

"He's a real movie buff; he can name every film Alfred Hitchcock ever made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie buff".

Cult Classics

Những 'cult classic' là những bộ phim có lượng người hâm mộ cuồng nhiệt và thường có một lượng khán giả nhỏ nhưng vô cùng trung thành. Các movie buff thường rất quen thuộc với thể loại phim này.