(Top Banner Ad)
movies
A2
danh từ A2 Giải trí

movies

UK: /ˈmuːviz/ • US: /ˈmuːviz/

Nghĩa tiếng Việt

phim ảnh các bộ phim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of movie: a story or event recorded by a camera as a set of moving images and shown in a cinema or on television.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'movie': một câu chuyện hoặc sự kiện được ghi lại bằng máy quay như một tập hợp các hình ảnh chuyển động và được chiếu trong rạp chiếu phim hoặc trên truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We go to the movies every weekend."

    "Chúng tôi đi xem phim mỗi cuối tuần."

  • "Do you like action movies?"

    "Bạn có thích phim hành động không?"

  • "They're showing a lot of good movies this month."

    "Tháng này họ đang chiếu rất nhiều phim hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie Bộ phim, điện ảnh
Noun moviegoer Người đi xem phim (khán giả)
Noun moviemaker Nhà làm phim, đạo diễn/nhà sản xuất phim
Noun movie theater Rạp chiếu phim
Noun film Bộ phim (từ đồng nghĩa với 'movie')
Adjective cinematic Thuộc về điện ảnh, có chất điện ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English (shortening)
movie

Nguồn gốc của 'movies'

Từ 'movies' là dạng rút gọn của cụm từ 'moving picture' (những hình ảnh chuyển động) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi điện ảnh bắt đầu phát triển. Ban đầu, người ta gọi những thước phim là 'moving pictures' để mô tả bản chất của chúng: những bức ảnh tĩnh được chiếu liên tiếp tạo ra ảo ảnh chuyển động. Dần dần, từ 'movie' trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi như ngày nay để chỉ một bộ phim điện ảnh.

Usage Note

Từ 'movies' thường được sử dụng để chỉ hoạt động xem phim, ngành công nghiệp điện ảnh, hoặc một bộ sưu tập các bộ phim.

Prepositions

about at on

- 'about': nói về nội dung, chủ đề của các bộ phim. Ví dụ: 'movies about war'.
- 'at': ám chỉ địa điểm xem phim, ví dụ 'at the movies' (ở rạp chiếu phim).
- 'on': chỉ nền tảng chiếu phim, ví dụ 'movies on Netflix'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movies
  • good good movies
    (những bộ phim hay)
  • scary scary movies
    (những bộ phim kinh dị)
  • action action movies
    (những bộ phim hành động)
  • animated animated movies
    (những bộ phim hoạt hình)
  • blockbuster blockbuster movies
    (những bộ phim bom tấn)
Verb + movies
  • watch watch movies
    (xem phim)
  • go to go to the movies
    (đi xem phim (tại rạp))
  • make make movies
    (làm phim)
  • shoot shoot movies
    (quay phim)
  • star in star in movies
    (đóng vai chính trong phim)
Noun + movies
  • movie movie star
    (ngôi sao điện ảnh)
  • movie movie night
    (buổi tối xem phim (thường ở nhà))
  • movie movie critic
    (nhà phê bình phim)

Idioms

  • go to the movies

    Đi xem phim (tại rạp chiếu phim)

    "Let's go to the movies tonight!"

    (Tối nay chúng ta đi xem phim đi!)

  • like something out of a movie

    Giống như trong phim (thường chỉ điều gì đó kịch tính, bất ngờ hoặc lãng mạn một cách phi thực tế)

    "Their first meeting was like something out of a movie."

    (Lần đầu họ gặp nhau cứ như trong phim vậy.)

  • the silver screen

    Màn bạc; điện ảnh (ám chỉ ngành công nghiệp phim ảnh hoặc các bộ phim nói chung)

    "Many actors dream of making it big on the silver screen."

    (Nhiều diễn viên mơ ước được nổi tiếng trên màn bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movies

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'movie': một câu chuyện hoặc sự kiện được ghi lại bằng máy quay như một tập hợp các hình ảnh chuyển động và được chiếu trong rạp chiếu phim hoặc trên truyền hình.

"We go to the movies every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They watch movies every weekend.
Họ xem phim vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't like movies with too much violence.
Cô ấy không thích những bộ phim có quá nhiều cảnh bạo lực.
Nghi vấn
Do you enjoy watching movies at the cinema?
Bạn có thích xem phim ở rạp chiếu phim không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy going to the movies, don't they?
Họ thích đi xem phim, phải không?
Phủ định
She doesn't watch movies often, does she?
Cô ấy không thường xem phim, phải không?
Nghi vấn
Movies are great, aren't they?
Phim rất hay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movies".

Bỏng ngô và trải nghiệm xem phim

Ở nhiều nước phương Tây, ăn bỏng ngô (popcorn) là một phần không thể thiếu của trải nghiệm xem phim tại rạp. Truyền thống này bắt đầu từ những năm 1930 và 1940 khi điện ảnh trở nên phổ biến và bỏng ngô là món ăn vặt rẻ, dễ sản xuất. Nó đã trở thành một biểu tượng gắn liền với các rạp chiếu phim.

Hollywood - Kinh đô điện ảnh

Hollywood, một khu vực ở Los Angeles, California, là trung tâm lịch sử của ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ và là một biểu tượng toàn cầu của điện ảnh. Tên gọi 'Hollywood' thường được dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp phim ảnh và truyền hình của Mỹ, với các hãng phim lớn, đạo diễn, diễn viên nổi tiếng thế giới tập trung tại đây.