(Top Banner Ad)
film enthusiast
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

film enthusiast

UK: /ˈfɪlm ɪnˈθjuːziæst/ • US: /ˈfɪlm ɪnˈθuziæst/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thích phim ảnh người hâm mộ phim tín đồ điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and knowledgeable about films.

Vietnamese Meaning

Một người có sự quan tâm lớn và kiến thức sâu rộng về phim ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a film enthusiast who has seen hundreds of movies."

    "Anh ấy là một người yêu thích phim ảnh, người đã xem hàng trăm bộ phim."

  • "Film enthusiasts often attend film festivals."

    "Những người yêu thích phim thường tham dự các liên hoan phim."

  • "She is a film enthusiast and writes reviews for a popular blog."

    "Cô ấy là một người yêu thích phim và viết bài phê bình cho một blog nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film Phim điện ảnh; lớp màng mỏng
Verb film Quay phim, làm phim
Noun filming Việc quay phim, sự làm phim
Noun film-maker Nhà làm phim, đạo diễn
Noun enthusiasm Sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết, niềm đam mê
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái, đầy đam mê
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Proto-Germanic
*filminją
English
film
Ancient Greek
enthousiazein
French (via Latin)
enthousiaste
English
enthusiast

Nguồn gốc từ 'Film'

Từ 'film' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là 'phim điện ảnh', có nguồn gốc từ từ 'filmen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'màng mỏng, da'. Ban đầu, nó chỉ lớp vật liệu mỏng được dùng để ghi hình (như cuộn phim). Mãi đến cuối thế kỷ 19, khi điện ảnh ra đời, 'film' mới được dùng để chỉ các bộ phim hoặc ngành công nghiệp điện ảnh.

Nguồn gốc từ 'Enthusiast'

Từ 'enthusiast' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthousiazein', có nghĩa là 'được thần linh nhập vào' hoặc 'được truyền cảm hứng'. Nó bắt nguồn từ 'enthousia' (sự truyền cảm hứng thần thánh), kết hợp giữa 'en' (trong) và 'theos' (thần linh). Theo thời gian, nghĩa của nó đã thay đổi để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt hoặc sự quan tâm sâu sắc đến một chủ đề nào đó, không còn liên quan đến các vị thần.

Ghép nối 'Film Enthusiast'

Cụm từ 'film enthusiast' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó dùng để mô tả một người có niềm đam mê, sự quan tâm và hiểu biết sâu sắc về điện ảnh. Họ có thể là người yêu thích xem phim, tìm hiểu về lịch sử điện ảnh, các đạo diễn, diễn viên, hoặc tham gia vào các diễn đàn, câu lạc bộ phim.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người yêu thích phim ảnh một cách cuồng nhiệt, có thể là người xem phim thường xuyên, sưu tầm phim, hoặc tham gia vào các hoạt động liên quan đến phim ảnh như viết phê bình, thảo luận về phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film enthusiast
  • avid an avid film enthusiast
    (một người hâm mộ điện ảnh cuồng nhiệt)
  • passionate a passionate film enthusiast
    (một người yêu điện ảnh đầy nhiệt huyết)
  • dedicated a dedicated film enthusiast
    (một người hâm mộ điện ảnh tận tâm)
  • keen a keen film enthusiast
    (một người rất thích điện ảnh, ham mê điện ảnh)
  • discerning a discerning film enthusiast
    (một người yêu điện ảnh có óc phán đoán tinh tế)
Verb + film enthusiast
  • attract The festival attracts film enthusiasts from around the world.
    (Lễ hội thu hút những người yêu điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.)
  • appeal to This documentary will appeal to many a film enthusiast.
    (Bộ phim tài liệu này sẽ thu hút nhiều người yêu điện ảnh.)
  • become She has become a true film enthusiast.
    (Cô ấy đã trở thành một người yêu điện ảnh thực thụ.)
film enthusiast + Verb
  • watches A film enthusiast watches all genres of movies.
    (Một người yêu điện ảnh xem tất cả các thể loại phim.)
  • appreciates A film enthusiast appreciates good cinematography.
    (Một người yêu điện ảnh đánh giá cao kỹ thuật quay phim tốt.)
  • discusses He often discusses films with other film enthusiasts.
    (Anh ấy thường thảo luận phim với những người yêu điện ảnh khác.)

Idioms

  • a die-hard film enthusiast

    một người hâm mộ điện ảnh cực kỳ trung thành và cuồng nhiệt, không bao giờ từ bỏ niềm đam mê của mình

    "Even after years, he's still a die-hard film enthusiast, watching every new release."

    (Ngay cả sau nhiều năm, anh ấy vẫn là một người hâm mộ điện ảnh cuồng nhiệt, xem mọi bộ phim mới ra mắt.)

  • a film enthusiast's dream

    một điều gì đó lý tưởng hoặc tuyệt vời đối với một người yêu điện ảnh (ví dụ: một bộ sưu tập phim, một lễ hội phim)

    "The new film museum is a film enthusiast's dream, with countless artifacts."

    (Bảo tàng phim mới là một giấc mơ của người yêu điện ảnh, với vô số hiện vật.)

  • a budding film enthusiast

    một người yêu điện ảnh mới chớm nở, đang bắt đầu phát triển niềm đam mê với điện ảnh

    "My daughter is a budding film enthusiast; she's always asking to watch classic movies now."

    (Con gái tôi là một người yêu điện ảnh mới chớm nở; giờ đây con bé luôn đòi xem phim kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film enthusiast

Danh từ
Lật mặt

Một người có sự quan tâm lớn và kiến thức sâu rộng về phim ảnh.

"He is a film enthusiast who has seen hundreds of movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film enthusiast".

Cộng đồng và Lễ hội Phim

Những người yêu điện ảnh (film enthusiasts) thường hình thành các cộng đồng mạnh mẽ, từ các câu lạc bộ phim địa phương đến các diễn đàn trực tuyến toàn cầu. Họ tích cực tham gia vào các lễ hội phim quốc tế như Cannes, Berlin, Sundance hoặc các giải thưởng danh giá như Oscars, nơi họ có thể khám phá những tác phẩm mới, thảo luận về điện ảnh và gặp gỡ những người cùng chí hướng. Đây là nơi họ thể hiện niềm đam mê và kiến thức sâu rộng của mình.

Phê bình và Phân tích Phim

Đối với một người yêu điện ảnh thực thụ, việc xem phim không chỉ dừng lại ở giải trí mà còn là một trải nghiệm phân tích và phê bình. Họ thường có xu hướng tìm hiểu về ngôn ngữ điện ảnh, kỹ thuật quay, kịch bản, diễn xuất và ý nghĩa sâu sắc đằng sau mỗi tác phẩm. Họ đọc các bài đánh giá, tham gia thảo luận để nâng cao hiểu biết và hình thành quan điểm cá nhân về điện ảnh, góp phần vào văn hóa điện ảnh chung.