(Top Banner Ad)
film aficionado
C1
Danh từ C1 Điện ảnh

film aficionado

UK: /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.dəʊ/ • US: /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ điện ảnh người đam mê điện ảnh tín đồ điện ảnh người yêu thích điện ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very knowledgeable and enthusiastic about something, especially a particular activity or subject.

Vietnamese Meaning

Một người rất am hiểu và nhiệt tình về một điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a film aficionado who has seen every major movie released in the last decade."

    "Anh ấy là một người đam mê điện ảnh, người đã xem mọi bộ phim lớn được phát hành trong thập kỷ qua."

  • "She's a true film aficionado; she can discuss any movie in great detail."

    "Cô ấy là một người đam mê điện ảnh thực thụ; cô ấy có thể thảo luận chi tiết về bất kỳ bộ phim nào."

  • "The film aficionado community is growing rapidly due to the accessibility of online streaming services."

    "Cộng đồng những người đam mê điện ảnh đang phát triển nhanh chóng nhờ sự tiếp cận dễ dàng của các dịch vụ phát trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (điện ảnh), màng (mỏng)
Verb film quay phim, ghi hình
Adjective filmed đã được quay (phim)
Noun filming việc quay phim, cảnh quay
Noun filmmaker nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Late 19th C. English
film (photographic layer)
Early 20th C. English
film (motion picture)
Latin
afficere
Spanish
aficionar
Spanish
aficionado
Mid-19th C. English
aficionado

Nguồn gốc của 'Film'

Từ 'film' trong tiếng Anh hiện đại ban đầu có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da' trong tiếng Anh cổ (filmen). Đến cuối thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ lớp màng nhạy sáng trong nhiếp ảnh. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'phim điện ảnh' khi công nghệ quay phim phát triển, ám chỉ các thước phim chuyển động được ghi lại trên các màng vật liệu này.

Nguồn gốc của 'Aficionado'

Từ 'aficionado' được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. Trong tiếng Tây Ban Nha, nó có nghĩa là 'người hâm mộ', 'người yêu thích', đặc biệt là một người rất đam mê một sở thích hoặc môn thể thao nào đó (ban đầu thường liên quan đến đấu bò tót). Nó bắt nguồn từ động từ 'aficionar' (truyền cảm hứng yêu thích) và xa hơn là từ gốc Latin 'afficere' (gây ảnh hưởng, gây tình cảm). Từ này thể hiện sự yêu thích cuồng nhiệt, không chuyên nghiệp.

Usage Note

Aficionado thường được dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và đam mê lớn với một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, văn hóa hoặc thể thao. Sắc thái nghĩa bao hàm sự tinh tế trong thưởng thức và đánh giá.

Prepositions

of for

‘Aficionado of’ được dùng để chỉ người hâm mộ của cái gì. Ví dụ: an aficionado of jazz. ‘Aficionado for’ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để diễn tả sự nhiệt tình với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film aficionado
  • avid an avid film aficionado
    (một người đam mê điện ảnh cuồng nhiệt)
  • passionate a passionate film aficionado
    (một người yêu phim say đắm)
  • dedicated a dedicated film aficionado
    (một người hâm mộ phim tận tâm)
  • discerning a discerning film aficionado
    (một người sành sỏi về điện ảnh)
Verb + film aficionado
  • to be to be a film aficionado
    (là một người đam mê điện ảnh)
  • to become to become a film aficionado
    (trở thành một người mê phim)
  • to attract to attract film aficionados
    (thu hút những người yêu điện ảnh)
film aficionado + Verb
  • appreciates A film aficionado appreciates subtle details.
    (Một người đam mê điện ảnh đánh giá cao những chi tiết tinh tế.)
  • discusses Film aficionados often discuss theories.
    (Những người yêu điện ảnh thường thảo luận về các giả thuyết.)

Idioms

  • a true film aficionado

    một tín đồ điện ảnh đích thực/chân chính

    "Only a true film aficionado would recognize that obscure reference."

    (Chỉ một tín đồ điện ảnh đích thực mới có thể nhận ra chi tiết ám chỉ ít người biết đó.)

  • a lifelong film aficionado

    người mê phim trọn đời

    "She has been a lifelong film aficionado, attending every major festival."

    (Bà ấy là một người mê phim trọn đời, tham dự mọi liên hoan phim lớn.)

  • the mark of a film aficionado

    dấu hiệu/nét đặc trưng của một người sành phim

    "Knowing the director's entire filmography is often the mark of a true film aficionado."

    (Việc biết toàn bộ các tác phẩm điện ảnh của đạo diễn thường là dấu hiệu của một người sành phim đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film aficionado

Danh từ
Lật mặt

Một người rất am hiểu và nhiệt tình về một điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

"He is a film aficionado who has seen every major movie released in the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a film aficionado, I would watch classic movies every night.
Nếu tôi là một người đam mê phim ảnh, tôi sẽ xem những bộ phim kinh điển mỗi tối.
Phủ định
If she weren't a film aficionado, she wouldn't know about these obscure directors.
Nếu cô ấy không phải là một người đam mê phim ảnh, cô ấy sẽ không biết về những đạo diễn ít tên tuổi này.
Nghi vấn
Would you appreciate this film more if you were a film aficionado?
Bạn có đánh giá cao bộ phim này hơn nếu bạn là một người đam mê phim ảnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new film festival starts, she will have become a true film aficionado, having watched hundreds of movies.
Đến thời điểm liên hoan phim mới bắt đầu, cô ấy sẽ trở thành một người đam mê điện ảnh thực thụ, sau khi đã xem hàng trăm bộ phim.
Phủ định
He won't have become a film aficionado by next year; he still prefers sports documentaries.
Anh ấy sẽ không trở thành một người đam mê điện ảnh vào năm tới; anh ấy vẫn thích phim tài liệu về thể thao hơn.
Nghi vấn
Will they have considered themselves film aficionados after attending the Cannes Film Festival?
Liệu họ có coi mình là những người đam mê điện ảnh sau khi tham dự Liên hoan phim Cannes không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film aficionado".

Văn hóa Cinephilia

Khái niệm 'film aficionado' gắn liền với 'cinephilia' – tức là tình yêu sâu sắc và sự đam mê mãnh liệt đối với điện ảnh. Những người thuộc nhóm này không chỉ xem phim để giải trí mà còn nghiên cứu, phân tích và đánh giá phim ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ đạo diễn, diễn viên đến kỹ thuật quay phim, kịch bản và ý nghĩa văn hóa. Họ thường tham gia các câu lạc bộ phim, liên hoan phim, và các buổi thảo luận chuyên sâu.

Sự Đam Mê Đặc Biệt

Từ 'aficionado' trong tiếng Tây Ban Nha ban đầu thường được dùng để chỉ những người đam mê đấu bò tót. Khi được mượn vào tiếng Anh, nó giữ nguyên sắc thái của một tình yêu đặc biệt, không phải là một sở thích thông thường mà là một niềm đam mê sâu sắc, thường đi kèm với kiến thức rộng và sự tận tâm. Điều này giúp phân biệt 'film aficionado' với một người xem phim bình thường, nhấn mạnh mức độ gắn bó và sự tôn trọng nghệ thuật thứ bảy.