film aficionado
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very knowledgeable and enthusiastic about something, especially a particular activity or subject.
Vietnamese Meaning
Một người rất am hiểu và nhiệt tình về một điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a film aficionado who has seen every major movie released in the last decade."
"Anh ấy là một người đam mê điện ảnh, người đã xem mọi bộ phim lớn được phát hành trong thập kỷ qua."
-
"She's a true film aficionado; she can discuss any movie in great detail."
"Cô ấy là một người đam mê điện ảnh thực thụ; cô ấy có thể thảo luận chi tiết về bất kỳ bộ phim nào."
-
"The film aficionado community is growing rapidly due to the accessibility of online streaming services."
"Cộng đồng những người đam mê điện ảnh đang phát triển nhanh chóng nhờ sự tiếp cận dễ dàng của các dịch vụ phát trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aficionado thường được dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và đam mê lớn với một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, văn hóa hoặc thể thao. Sắc thái nghĩa bao hàm sự tinh tế trong thưởng thức và đánh giá.
Prepositions
‘Aficionado of’ được dùng để chỉ người hâm mộ của cái gì. Ví dụ: an aficionado of jazz. ‘Aficionado for’ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để diễn tả sự nhiệt tình với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid film aficionado (một người đam mê điện ảnh cuồng nhiệt)
-
passionate a passionate film aficionado (một người yêu phim say đắm)
-
dedicated a dedicated film aficionado (một người hâm mộ phim tận tâm)
-
discerning a discerning film aficionado (một người sành sỏi về điện ảnh)
-
to be to be a film aficionado (là một người đam mê điện ảnh)
-
to become to become a film aficionado (trở thành một người mê phim)
-
to attract to attract film aficionados (thu hút những người yêu điện ảnh)
-
appreciates A film aficionado appreciates subtle details. (Một người đam mê điện ảnh đánh giá cao những chi tiết tinh tế.)
-
discusses Film aficionados often discuss theories. (Những người yêu điện ảnh thường thảo luận về các giả thuyết.)
Idioms
-
a true film aficionado
một tín đồ điện ảnh đích thực/chân chính
"Only a true film aficionado would recognize that obscure reference."
(Chỉ một tín đồ điện ảnh đích thực mới có thể nhận ra chi tiết ám chỉ ít người biết đó.)
-
a lifelong film aficionado
người mê phim trọn đời
"She has been a lifelong film aficionado, attending every major festival."
(Bà ấy là một người mê phim trọn đời, tham dự mọi liên hoan phim lớn.)
-
the mark of a film aficionado
dấu hiệu/nét đặc trưng của một người sành phim
"Knowing the director's entire filmography is often the mark of a true film aficionado."
(Việc biết toàn bộ các tác phẩm điện ảnh của đạo diễn thường là dấu hiệu của một người sành phim đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film aficionado
Danh từMột người rất am hiểu và nhiệt tình về một điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.
"He is a film aficionado who has seen every major movie released in the last decade."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a film aficionado, I would watch classic movies every night. |
Nếu tôi là một người đam mê phim ảnh, tôi sẽ xem những bộ phim kinh điển mỗi tối. |
| Phủ định | If she weren't a film aficionado, she wouldn't know about these obscure directors. |
Nếu cô ấy không phải là một người đam mê phim ảnh, cô ấy sẽ không biết về những đạo diễn ít tên tuổi này. |
| Nghi vấn | Would you appreciate this film more if you were a film aficionado? |
Bạn có đánh giá cao bộ phim này hơn nếu bạn là một người đam mê phim ảnh không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new film festival starts, she will have become a true film aficionado, having watched hundreds of movies. |
Đến thời điểm liên hoan phim mới bắt đầu, cô ấy sẽ trở thành một người đam mê điện ảnh thực thụ, sau khi đã xem hàng trăm bộ phim. |
| Phủ định | He won't have become a film aficionado by next year; he still prefers sports documentaries. |
Anh ấy sẽ không trở thành một người đam mê điện ảnh vào năm tới; anh ấy vẫn thích phim tài liệu về thể thao hơn. |
| Nghi vấn | Will they have considered themselves film aficionados after attending the Cannes Film Festival? |
Liệu họ có coi mình là những người đam mê điện ảnh sau khi tham dự Liên hoan phim Cannes không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film aficionado".
