film critic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who expresses their opinions about films in newspapers, magazines, or on television or radio.
Vietnamese Meaning
Một người bày tỏ ý kiến của họ về phim ảnh trên báo chí, tạp chí, hoặc trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film critic praised the director's innovative approach."
"Nhà phê bình phim đã ca ngợi cách tiếp cận đổi mới của đạo diễn."
-
"Many aspiring filmmakers fear the scathing reviews of film critics."
"Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng sợ những bài đánh giá gay gắt của các nhà phê bình phim."
-
"She is a well-respected film critic known for her insightful analyses."
"Cô ấy là một nhà phê bình phim được kính trọng, nổi tiếng với những phân tích sâu sắc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | film | phim, điện ảnh |
| Verb | to film | quay phim, làm phim |
| Adjective | filmic | thuộc về phim ảnh |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Adjective | critical | phê phán, quan trọng, nguy cấp |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
| Adverb | critically | một cách phê phán, một cách nghiêm trọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'film critic' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về điện ảnh, có khả năng phân tích và đánh giá phim một cách khách quan và chuyên nghiệp. Họ thường có ảnh hưởng đến dư luận và quyết định xem phim của khán giả. Cần phân biệt với 'movie reviewer', có thể chỉ những người viết bài đánh giá phim đơn thuần, không nhất thiết có chuyên môn cao.
Prepositions
'Critic of something' (ví dụ: a critic of the film). 'Critic for' chỉ nơi mà người đó làm việc hoặc viết bài (ví dụ: a critic for the New York Times).
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned renowned film critic (nhà phê bình phim nổi tiếng)
-
respected respected film critic (nhà phê bình phim được kính trọng)
-
harsh harsh film critic (nhà phê bình phim khó tính/khắc nghiệt)
-
influential influential film critic (nhà phê bình phim có ảnh hưởng)
-
veteran veteran film critic (nhà phê bình phim kỳ cựu)
-
interview interview a film critic (phỏng vấn một nhà phê bình phim)
-
consult consult a film critic (tham khảo ý kiến một nhà phê bình phim)
-
became became a film critic (trở thành một nhà phê bình phim)
-
reviews A film critic reviews movies. (Một nhà phê bình phim đánh giá các bộ phim.)
-
writes A film critic writes articles. (Một nhà phê bình phim viết bài báo.)
-
offers A film critic offers insights. (Một nhà phê bình phim đưa ra những phân tích sâu sắc.)
Idioms
-
a film critic's take on [something]
góc nhìn/quan điểm của một nhà phê bình phim về [điều gì đó]
"I'm interested in a film critic's take on the new Marvel movie."
(Tôi quan tâm đến góc nhìn của một nhà phê bình phim về bộ phim Marvel mới.)
-
to be panned by film critics
bị các nhà phê bình phim chê bai/đánh giá thấp
"Despite its commercial success, the movie was panned by film critics."
(Mặc dù thành công về mặt thương mại, bộ phim vẫn bị các nhà phê bình phim chê bai.)
-
a film critic favorite
một tác phẩm được các nhà phê bình phim yêu thích
"The director's latest work quickly became a film critic favorite, praised for its originality."
(Tác phẩm mới nhất của đạo diễn nhanh chóng trở thành tác phẩm yêu thích của giới phê bình phim, được ca ngợi vì tính độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film critic
nounMột người bày tỏ ý kiến của họ về phim ảnh trên báo chí, tạp chí, hoặc trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
"The film critic praised the director's innovative approach."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a film critic so I could watch movies all day. |
Tôi ước tôi là một nhà phê bình phim để tôi có thể xem phim cả ngày. |
| Phủ định | If only she weren't such a harsh film critic; no one likes her reviews. |
Giá mà cô ấy không phải là một nhà phê bình phim quá khắt khe; không ai thích những bài đánh giá của cô ấy cả. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't been such a harsh film critic in the past? |
Bạn có ước là bạn đã không phải là một nhà phê bình phim khắc nghiệt như vậy trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film critic".
