(Top Banner Ad)
film critic
B2
noun B2 Nghệ thuật, Giải trí

film critic

UK: /ˈfɪlm ˈkrɪtɪk/ • US: /ˈfɪlm ˈkrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình phim người phê bình phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who expresses their opinions about films in newspapers, magazines, or on television or radio.

Vietnamese Meaning

Một người bày tỏ ý kiến của họ về phim ảnh trên báo chí, tạp chí, hoặc trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film critic praised the director's innovative approach."

    "Nhà phê bình phim đã ca ngợi cách tiếp cận đổi mới của đạo diễn."

  • "Many aspiring filmmakers fear the scathing reviews of film critics."

    "Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng sợ những bài đánh giá gay gắt của các nhà phê bình phim."

  • "She is a well-respected film critic known for her insightful analyses."

    "Cô ấy là một nhà phê bình phim được kính trọng, nổi tiếng với những phân tích sâu sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim, điện ảnh
Verb to film quay phim, làm phim
Adjective filmic thuộc về phim ảnh
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical phê phán, quan trọng, nguy cấp
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Adverb critically một cách phê phán, một cách nghiêm trọng

Synonyms

movie reviewer (người đánh giá phim)film reviewer (người đánh giá phim)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*filminjan
Old English
filmen
Modern English
film
Ancient Greek
κριτικός (kritikós)
Latin
criticus
Old French
critique
Middle English
critik
Modern English
critic

Nguồn gốc của 'Critic'

Từ 'critic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikós', có nghĩa là 'có khả năng phân định' hoặc 'phán xét'. Điều này cho thấy vai trò của nhà phê bình là người có khả năng đánh giá, phân biệt tốt xấu và đưa ra nhận định sâu sắc về một tác phẩm.

Sự phát triển của 'Film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là một màng mỏng hoặc lớp da. Sau này, nó được dùng để chỉ dải vật liệu nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh, và cuối cùng, là tên gọi chung cho các bộ phim điện ảnh. Sự kết hợp 'film critic' xuất hiện khi điện ảnh trở thành một loại hình nghệ thuật và cần những người chuyên nghiệp để đánh giá.

Usage Note

Từ 'film critic' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về điện ảnh, có khả năng phân tích và đánh giá phim một cách khách quan và chuyên nghiệp. Họ thường có ảnh hưởng đến dư luận và quyết định xem phim của khán giả. Cần phân biệt với 'movie reviewer', có thể chỉ những người viết bài đánh giá phim đơn thuần, không nhất thiết có chuyên môn cao.

Prepositions

of for

'Critic of something' (ví dụ: a critic of the film). 'Critic for' chỉ nơi mà người đó làm việc hoặc viết bài (ví dụ: a critic for the New York Times).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film critic
  • renowned renowned film critic
    (nhà phê bình phim nổi tiếng)
  • respected respected film critic
    (nhà phê bình phim được kính trọng)
  • harsh harsh film critic
    (nhà phê bình phim khó tính/khắc nghiệt)
  • influential influential film critic
    (nhà phê bình phim có ảnh hưởng)
  • veteran veteran film critic
    (nhà phê bình phim kỳ cựu)
Verb + film critic
  • interview interview a film critic
    (phỏng vấn một nhà phê bình phim)
  • consult consult a film critic
    (tham khảo ý kiến một nhà phê bình phim)
  • became became a film critic
    (trở thành một nhà phê bình phim)
Film critic + Verb
  • reviews A film critic reviews movies.
    (Một nhà phê bình phim đánh giá các bộ phim.)
  • writes A film critic writes articles.
    (Một nhà phê bình phim viết bài báo.)
  • offers A film critic offers insights.
    (Một nhà phê bình phim đưa ra những phân tích sâu sắc.)

Idioms

  • a film critic's take on [something]

    góc nhìn/quan điểm của một nhà phê bình phim về [điều gì đó]

    "I'm interested in a film critic's take on the new Marvel movie."

    (Tôi quan tâm đến góc nhìn của một nhà phê bình phim về bộ phim Marvel mới.)

  • to be panned by film critics

    bị các nhà phê bình phim chê bai/đánh giá thấp

    "Despite its commercial success, the movie was panned by film critics."

    (Mặc dù thành công về mặt thương mại, bộ phim vẫn bị các nhà phê bình phim chê bai.)

  • a film critic favorite

    một tác phẩm được các nhà phê bình phim yêu thích

    "The director's latest work quickly became a film critic favorite, praised for its originality."

    (Tác phẩm mới nhất của đạo diễn nhanh chóng trở thành tác phẩm yêu thích của giới phê bình phim, được ca ngợi vì tính độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film critic

noun
Lật mặt

Một người bày tỏ ý kiến của họ về phim ảnh trên báo chí, tạp chí, hoặc trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

"The film critic praised the director's innovative approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a film critic so I could watch movies all day.
Tôi ước tôi là một nhà phê bình phim để tôi có thể xem phim cả ngày.
Phủ định
If only she weren't such a harsh film critic; no one likes her reviews.
Giá mà cô ấy không phải là một nhà phê bình phim quá khắt khe; không ai thích những bài đánh giá của cô ấy cả.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't been such a harsh film critic in the past?
Bạn có ước là bạn đã không phải là một nhà phê bình phim khắc nghiệt như vậy trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film critic".

Vai trò định hình dư luận

Các nhà phê bình phim thường có sức ảnh hưởng đáng kể đến dư luận và doanh thu phòng vé. Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực từ một nhà phê bình nổi tiếng có thể quyết định sự thành bại của một bộ phim, đặc biệt là đối với phim độc lập hoặc phim nghệ thuật.

Hệ thống xếp hạng và trang tổng hợp

Trong văn hóa phương Tây, các nhà phê bình phim thường sử dụng hệ thống đánh giá bằng sao hoặc 'thích/không thích' (thumbs up/down). Các trang web như Rotten Tomatoes và Metacritic tổng hợp các đánh giá này để cung cấp điểm số tổng thể, giúp khán giả dễ dàng tham khảo trước khi xem phim.