(Top Banner Ad)
settle in
B1
Phrasal Verb B1 Chung (General)

settle in

UK: /ˈsetl ɪn/ • US: /ˈsɛtəl ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định làm quen thích nghi an cư lạc nghiệp (nếu nơi ở cố định)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become comfortable in a new place or situation.

Vietnamese Meaning

Ổn định, thích nghi, làm quen với một nơi hoặc tình huống mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time to settle in when you move to a new country."

    "Cần thời gian để ổn định khi bạn chuyển đến một đất nước mới."

  • "She's settling in well at her new school."

    "Cô ấy đang ổn định tốt ở trường mới."

  • "I'm finally settling in after the move."

    "Cuối cùng tôi cũng đã ổn định sau khi chuyển nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle Giải quyết, dàn xếp; ổn định; định cư; làm cho tĩnh lặng
Noun settler Người định cư
Noun settlement Sự định cư, khu định cư; sự giải quyết tranh chấp
Adjective unsettled Chưa ổn định, bồn chồn, chưa giải quyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
setlen
Modern English
settle

Từ 'ngồi' đến 'ổn định'

Từ 'settle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan', mang nghĩa 'ngồi xuống' hoặc 'đặt ai đó vào một vị trí'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng ra thành 'làm cho ổn định, định cư'. Khi kết hợp với 'in', 'settle in' diễn tả quá trình một người dần thích nghi, cảm thấy thoải mái và quen thuộc với một môi trường hoặc tình huống mới, như khi bạn tìm một chỗ ngồi êm ái và cuối cùng cảm thấy thoải mái tại đó.

Usage Note

Cụm động từ 'settle in' thường được sử dụng để diễn tả quá trình làm quen và cảm thấy thoải mái ở một môi trường mới, có thể là nhà mới, công việc mới, trường học mới, hoặc thậm chí là một mối quan hệ mới. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái lạ lẫm, không thoải mái sang trạng thái quen thuộc và thoải mái. Sự khác biệt với 'adapt' là 'settle in' thường mang ý nghĩa thoải mái, tận hưởng hơn, trong khi 'adapt' thiên về sự thích nghi để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + settle in
  • quickly quickly settle in
    (nhanh chóng ổn định/thích nghi)
  • slowly slowly settle in
    (dần dần ổn định/thích nghi)
  • easily easily settle in
    (dễ dàng ổn định/thích nghi)
  • well settle in well
    (ổn định/thích nghi tốt)
Verb + settle in
  • help help (someone) settle in
    (giúp (ai đó) ổn định/thích nghi)
  • take time take time to settle in
    (mất thời gian để ổn định/thích nghi)
Prepositional phrase with settle in
  • new home settle in a new home
    (ổn định ở nhà mới)
  • new job settle in a new job
    (ổn định trong công việc mới)
  • new country settle in a new country
    (ổn định ở một đất nước mới)

Idioms

  • settle in for the night/long haul

    ổn định chỗ ngồi/chỗ ở để chuẩn bị cho một đêm dài/chặng đường dài; chuẩn bị tinh thần sẵn sàng cho một khoảng thời gian dài

    "We made some tea and settled in for the night with a good book."

    (Chúng tôi pha trà và ngồi xuống ổn định chỗ để đọc sách suốt đêm.)

  • settle into a routine/groove

    bắt đầu quen với một nếp sống/lề thói; đi vào quỹ đạo

    "It took her a few weeks, but she finally settled into her new daily routine."

    (Cô ấy mất vài tuần, nhưng cuối cùng cũng quen được với nếp sinh hoạt hàng ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle in

Phrasal Verb
Lật mặt

Ổn định, thích nghi, làm quen với một nơi hoặc tình huống mới.

"It takes time to settle in when you move to a new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After moving to a new city, settling in takes time and effort.
Sau khi chuyển đến một thành phố mới, việc ổn định cuộc sống cần thời gian và công sức.
Phủ định
I don't mind settling in a small town if it means a peaceful life.
Tôi không ngại ổn định cuộc sống ở một thị trấn nhỏ nếu điều đó có nghĩa là một cuộc sống yên bình.
Nghi vấn
Is settling in a new job as difficult as settling in a new country?
Việc ổn định trong một công việc mới có khó khăn như việc ổn định ở một đất nước mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had offered better relocation assistance, she would have settled in much faster.
Nếu họ đã cung cấp hỗ trợ di dời tốt hơn, cô ấy đã ổn định nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't researched the neighborhood so thoroughly, he might not have settled in so comfortably.
Nếu anh ấy không nghiên cứu khu phố kỹ lưỡng như vậy, anh ấy có lẽ đã không ổn định thoải mái đến vậy.
Nghi vấn
Would they have settled in as easily if they had not spoken the local language?
Liệu họ có ổn định dễ dàng như vậy nếu họ không nói được ngôn ngữ địa phương không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is settling in nicely to her new apartment.
Cô ấy đang ổn định khá tốt vào căn hộ mới của mình.
Phủ định
They are not settling in well at the new school.
Họ đang không ổn định tốt ở trường mới.
Nghi vấn
Are you settling in okay after the long trip?
Bạn đang ổn định tốt chứ sau chuyến đi dài?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She settles in quickly whenever she moves to a new city.
Cô ấy ổn định nhanh chóng mỗi khi chuyển đến một thành phố mới.
Phủ định
He doesn't settle in easily at new schools.
Anh ấy không dễ dàng ổn định ở các trường học mới.
Nghi vấn
Do they settle in comfortably in their new apartment?
Họ có ổn định thoải mái trong căn hộ mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle in".

Tiệc tân gia (Housewarming Party)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khi ai đó chuyển đến một ngôi nhà mới, bạn bè và gia đình thường tổ chức 'housewarming party' (tiệc tân gia). Đây là cách để chào đón họ, giúp họ cảm thấy 'settle in' (ổn định) và thoải mái hơn trong không gian mới. Khách mời thường mang quà tặng hữu ích cho ngôi nhà.

Hội chứng sốc văn hóa (Culture Shock)

Khi chuyển đến một quốc gia hoặc môi trường văn hóa hoàn toàn khác, nhiều người trải qua 'culture shock' (sốc văn hóa) trước khi có thể 'settle in' (thích nghi và ổn định). Quá trình này bao gồm việc học hỏi các phong tục, ngôn ngữ và cách sống mới, và có thể mất một thời gian để cảm thấy hoàn toàn thoải mái và thuộc về nơi đó.