settle in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become comfortable in a new place or situation.
Vietnamese Meaning
Ổn định, thích nghi, làm quen với một nơi hoặc tình huống mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It takes time to settle in when you move to a new country."
"Cần thời gian để ổn định khi bạn chuyển đến một đất nước mới."
-
"She's settling in well at her new school."
"Cô ấy đang ổn định tốt ở trường mới."
-
"I'm finally settling in after the move."
"Cuối cùng tôi cũng đã ổn định sau khi chuyển nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Giải quyết, dàn xếp; ổn định; định cư; làm cho tĩnh lặng |
| Noun | settler | Người định cư |
| Noun | settlement | Sự định cư, khu định cư; sự giải quyết tranh chấp |
| Adjective | unsettled | Chưa ổn định, bồn chồn, chưa giải quyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'settle in' thường được sử dụng để diễn tả quá trình làm quen và cảm thấy thoải mái ở một môi trường mới, có thể là nhà mới, công việc mới, trường học mới, hoặc thậm chí là một mối quan hệ mới. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái lạ lẫm, không thoải mái sang trạng thái quen thuộc và thoải mái. Sự khác biệt với 'adapt' là 'settle in' thường mang ý nghĩa thoải mái, tận hưởng hơn, trong khi 'adapt' thiên về sự thích nghi để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly settle in (nhanh chóng ổn định/thích nghi)
-
slowly slowly settle in (dần dần ổn định/thích nghi)
-
easily easily settle in (dễ dàng ổn định/thích nghi)
-
well settle in well (ổn định/thích nghi tốt)
-
help help (someone) settle in (giúp (ai đó) ổn định/thích nghi)
-
take time take time to settle in (mất thời gian để ổn định/thích nghi)
-
new home settle in a new home (ổn định ở nhà mới)
-
new job settle in a new job (ổn định trong công việc mới)
-
new country settle in a new country (ổn định ở một đất nước mới)
Idioms
-
settle in for the night/long haul
ổn định chỗ ngồi/chỗ ở để chuẩn bị cho một đêm dài/chặng đường dài; chuẩn bị tinh thần sẵn sàng cho một khoảng thời gian dài
"We made some tea and settled in for the night with a good book."
(Chúng tôi pha trà và ngồi xuống ổn định chỗ để đọc sách suốt đêm.)
-
settle into a routine/groove
bắt đầu quen với một nếp sống/lề thói; đi vào quỹ đạo
"It took her a few weeks, but she finally settled into her new daily routine."
(Cô ấy mất vài tuần, nhưng cuối cùng cũng quen được với nếp sinh hoạt hàng ngày mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle in
Phrasal VerbỔn định, thích nghi, làm quen với một nơi hoặc tình huống mới.
"It takes time to settle in when you move to a new country."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After moving to a new city, settling in takes time and effort. |
Sau khi chuyển đến một thành phố mới, việc ổn định cuộc sống cần thời gian và công sức. |
| Phủ định | I don't mind settling in a small town if it means a peaceful life. |
Tôi không ngại ổn định cuộc sống ở một thị trấn nhỏ nếu điều đó có nghĩa là một cuộc sống yên bình. |
| Nghi vấn | Is settling in a new job as difficult as settling in a new country? |
Việc ổn định trong một công việc mới có khó khăn như việc ổn định ở một đất nước mới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had offered better relocation assistance, she would have settled in much faster. |
Nếu họ đã cung cấp hỗ trợ di dời tốt hơn, cô ấy đã ổn định nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't researched the neighborhood so thoroughly, he might not have settled in so comfortably. |
Nếu anh ấy không nghiên cứu khu phố kỹ lưỡng như vậy, anh ấy có lẽ đã không ổn định thoải mái đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have settled in as easily if they had not spoken the local language? |
Liệu họ có ổn định dễ dàng như vậy nếu họ không nói được ngôn ngữ địa phương không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is settling in nicely to her new apartment. |
Cô ấy đang ổn định khá tốt vào căn hộ mới của mình. |
| Phủ định | They are not settling in well at the new school. |
Họ đang không ổn định tốt ở trường mới. |
| Nghi vấn | Are you settling in okay after the long trip? |
Bạn đang ổn định tốt chứ sau chuyến đi dài? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She settles in quickly whenever she moves to a new city. |
Cô ấy ổn định nhanh chóng mỗi khi chuyển đến một thành phố mới. |
| Phủ định | He doesn't settle in easily at new schools. |
Anh ấy không dễ dàng ổn định ở các trường học mới. |
| Nghi vấn | Do they settle in comfortably in their new apartment? |
Họ có ổn định thoải mái trong căn hộ mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle in".
