Move out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một ngôi nhà hoặc căn hộ mà bạn đang sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm moving out next week."
"Tôi sẽ chuyển đi vào tuần tới."
-
"They moved out of their old house last month."
"Họ đã chuyển khỏi ngôi nhà cũ của họ tháng trước."
-
"She's moving out to live closer to her work."
"Cô ấy chuyển đi để sống gần nơi làm việc hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chuyển đi hẳn khỏi một nơi ở, không chỉ là rời đi tạm thời. Nó mang ý nghĩa dứt khoát hơn so với việc chỉ 'leave'. 'Move out' thường ngụ ý một sự thay đổi lớn trong cuộc sống, như chuyển đến một thành phố khác hoặc sống một mình lần đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly move out (nhanh chóng dọn đi/rời đi)
-
finally finally move out (cuối cùng cũng dọn đi/rời đi)
-
suddenly suddenly move out (đột ngột dọn đi/rời đi)
-
of move out of the house (dọn ra khỏi nhà)
-
with move out with friends (dọn ra ở riêng với bạn bè)
-
for good move out for good (dọn đi vĩnh viễn, rời đi hẳn)
-
students students move out (sinh viên dọn ra khỏi ký túc xá/nhà thuê)
-
family the family move out (gia đình dọn đi nơi khác)
-
tenants tenants move out (người thuê nhà dọn đi)
Idioms
-
move out (of somewhere)
Rời khỏi nơi cư trú; chuyển ra ngoài (nhà, căn hộ)
"My brother decided to move out of our parents' house last year."
(Anh trai tôi quyết định dọn ra khỏi nhà bố mẹ vào năm ngoái.)
-
Move out!
Lên đường! Di chuyển đi! (thường là mệnh lệnh trong quân đội hoặc tình huống khẩn cấp)
"The captain shouted, 'Move out! We need to reach the target by dawn.'"
(Đại úy hét lớn, 'Di chuyển đi! Chúng ta cần đến mục tiêu trước bình minh.')
-
move out of the way
Tránh ra, dọn đường; ngừng cản trở
"Please move out of the way so I can open the door."
(Làm ơn tránh ra để tôi có thể mở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Move out
Verb (phrasal)Rời khỏi một ngôi nhà hoặc căn hộ mà bạn đang sống.
"I'm moving out next week."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will move out next month. |
Họ sẽ chuyển đi vào tháng tới. |
| Phủ định | She didn't move out of her parents' house until she was 30. |
Cô ấy đã không chuyển ra khỏi nhà bố mẹ cho đến khi cô ấy 30 tuổi. |
| Nghi vấn | Are you going to move out after graduation? |
Bạn có định chuyển đi sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Move out of my way! |
Tránh đường cho tôi! |
| Phủ định | Don't move out of the apartment until the lease is up. |
Đừng chuyển ra khỏi căn hộ cho đến khi hết hợp đồng thuê nhà. |
| Nghi vấn | Please move out of the doorway, please. |
Làm ơn tránh ra khỏi cửa đi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going to move out of her apartment the following week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chuyển ra khỏi căn hộ của mình vào tuần sau. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to move out of his parents' house yet. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa muốn chuyển ra khỏi nhà bố mẹ. |
| Nghi vấn | She asked if he had moved out of the dorm. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã chuyển ra khỏi ký túc xá chưa. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They moved out of their apartment last week. |
Họ đã chuyển ra khỏi căn hộ của họ vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't move out of her parents' house until she was thirty. |
Cô ấy đã không chuyển ra khỏi nhà bố mẹ cho đến khi cô ấy ba mươi tuổi. |
| Nghi vấn | Did he move out of the city after losing his job? |
Anh ấy có chuyển ra khỏi thành phố sau khi mất việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Move out".
