(Top Banner Ad)
Move out
A2
Verb (phrasal) A2 Sinh hoạt hàng ngày, Bất động sản

Move out

UK: /muːv aʊt/ • US: /muːv aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đi dọn đi ra ở riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a house or flat/apartment that you are living in.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một ngôi nhà hoặc căn hộ mà bạn đang sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm moving out next week."

    "Tôi sẽ chuyển đi vào tuần tới."

  • "They moved out of their old house last month."

    "Họ đã chuyển khỏi ngôi nhà cũ của họ tháng trước."

  • "She's moving out to live closer to her work."

    "Cô ấy chuyển đi để sống gần nơi làm việc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move Di chuyển, dời chỗ
Noun movement Sự di chuyển, phong trào
Noun mover Người hoặc công ty chuyển nhà; người khởi xướng
Adjective movable Có thể di chuyển được
Adverb outward Hướng ra ngoài, bên ngoài (chuyển động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
movien
Old English
ūt
Modern English
move out

Nguồn gốc của 'Move out'

Cụm động từ 'Move out' được tạo thành từ động từ 'move' (di chuyển) và giới từ 'out' (ra ngoài). 'Move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' nghĩa là 'di chuyển'. 'Out' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt' nghĩa là 'ra khỏi'. Khi kết hợp lại, 'move out' mang ý nghĩa rời khỏi một nơi ở, một vị trí, hoặc bắt đầu một cuộc di chuyển, đặc biệt là trong quân sự. Nó là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các cụm động từ để diễn đạt những hành động cụ thể và phổ biến.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chuyển đi hẳn khỏi một nơi ở, không chỉ là rời đi tạm thời. Nó mang ý nghĩa dứt khoát hơn so với việc chỉ 'leave'. 'Move out' thường ngụ ý một sự thay đổi lớn trong cuộc sống, như chuyển đến một thành phố khác hoặc sống một mình lần đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Move out
  • quickly quickly move out
    (nhanh chóng dọn đi/rời đi)
  • finally finally move out
    (cuối cùng cũng dọn đi/rời đi)
  • suddenly suddenly move out
    (đột ngột dọn đi/rời đi)
Move out + Prepositional phrase
  • of move out of the house
    (dọn ra khỏi nhà)
  • with move out with friends
    (dọn ra ở riêng với bạn bè)
  • for good move out for good
    (dọn đi vĩnh viễn, rời đi hẳn)
Noun (Subject) + Move out
  • students students move out
    (sinh viên dọn ra khỏi ký túc xá/nhà thuê)
  • family the family move out
    (gia đình dọn đi nơi khác)
  • tenants tenants move out
    (người thuê nhà dọn đi)

Idioms

  • move out (of somewhere)

    Rời khỏi nơi cư trú; chuyển ra ngoài (nhà, căn hộ)

    "My brother decided to move out of our parents' house last year."

    (Anh trai tôi quyết định dọn ra khỏi nhà bố mẹ vào năm ngoái.)

  • Move out!

    Lên đường! Di chuyển đi! (thường là mệnh lệnh trong quân đội hoặc tình huống khẩn cấp)

    "The captain shouted, 'Move out! We need to reach the target by dawn.'"

    (Đại úy hét lớn, 'Di chuyển đi! Chúng ta cần đến mục tiêu trước bình minh.')

  • move out of the way

    Tránh ra, dọn đường; ngừng cản trở

    "Please move out of the way so I can open the door."

    (Làm ơn tránh ra để tôi có thể mở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Move out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Rời khỏi một ngôi nhà hoặc căn hộ mà bạn đang sống.

"I'm moving out next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will move out next month.
Họ sẽ chuyển đi vào tháng tới.
Phủ định
She didn't move out of her parents' house until she was 30.
Cô ấy đã không chuyển ra khỏi nhà bố mẹ cho đến khi cô ấy 30 tuổi.
Nghi vấn
Are you going to move out after graduation?
Bạn có định chuyển đi sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Move out of my way!
Tránh đường cho tôi!
Phủ định
Don't move out of the apartment until the lease is up.
Đừng chuyển ra khỏi căn hộ cho đến khi hết hợp đồng thuê nhà.
Nghi vấn
Please move out of the doorway, please.
Làm ơn tránh ra khỏi cửa đi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going to move out of her apartment the following week.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chuyển ra khỏi căn hộ của mình vào tuần sau.
Phủ định
He told me that he didn't want to move out of his parents' house yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa muốn chuyển ra khỏi nhà bố mẹ.
Nghi vấn
She asked if he had moved out of the dorm.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã chuyển ra khỏi ký túc xá chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They moved out of their apartment last week.
Họ đã chuyển ra khỏi căn hộ của họ vào tuần trước.
Phủ định
She didn't move out of her parents' house until she was thirty.
Cô ấy đã không chuyển ra khỏi nhà bố mẹ cho đến khi cô ấy ba mươi tuổi.
Nghi vấn
Did he move out of the city after losing his job?
Anh ấy có chuyển ra khỏi thành phố sau khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Move out".

Hành trình 'Rời tổ ấm'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'move out' hay 'leaving the nest' (rời tổ ấm) là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của người trẻ. Đó là bước chuyển từ việc sống phụ thuộc vào cha mẹ sang cuộc sống độc lập, tự chủ tài chính và quản lý cuộc sống riêng. Việc này thường gắn liền với việc đi học đại học, đi làm hoặc kết hôn, đánh dấu sự trưởng thành và trách nhiệm cá nhân.

Thủ tục thuê nhà và ngày chuyển đi

Trong các hợp đồng thuê nhà ở phương Tây, có những quy định rõ ràng về 'move-in date' (ngày chuyển vào) và 'move-out date' (ngày chuyển đi). Người thuê nhà cần dọn dẹp sạch sẽ, bàn giao lại tài sản theo đúng cam kết trước ngày 'move out', nếu không có thể bị mất tiền đặt cọc (security deposit). Đây là một phần quan trọng của văn hóa thuê nhà và quản lý bất động sản.