(Top Banner Ad)
travelator
B1
noun B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

travelator

UK: /ˈtrævəˌleɪtər/ • US: /ˈtrævəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

băng chuyền đi bộ lối đi bộ tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moving walkway, especially in an airport or other public building.

Vietnamese Meaning

Một lối đi bộ tự động, đặc biệt là ở sân bay hoặc các tòa nhà công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took the travelator to the departure gate."

    "Chúng tôi đi travelator đến cổng khởi hành."

  • "The travelator made it much easier to reach the far end of the terminal."

    "Travelator giúp việc đến cuối nhà ga dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch, di chuyển
Noun travel sự đi lại, chuyến đi, du lịch
Noun traveller du khách, người đi đường, khách du lịch
Adjective travelling đang đi, di chuyển, dùng để đi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travailler
English
travel
Latin
scalae
English
escalator
English
travelator

Nguồn gốc của 'Travelator'

Từ 'travelator' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'travel' (đi lại, di chuyển) và phần hậu tố '-ator' từ các từ như 'escalator' (thang cuốn) hoặc 'elevator' (thang máy). 'Travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travailler' (nghĩa là làm việc vất vả, đi đường). Việc ghép từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị giúp người đi lại dễ dàng mà không cần phải leo dốc như thang cuốn truyền thống.

Usage Note

Từ 'travelator' là một từ ghép, kết hợp 'travel' và '-ator' (hậu tố thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc máy móc). Nó thường được sử dụng để chỉ các băng chuyền đi bộ phẳng hoặc hơi nghiêng, giúp người đi bộ di chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn, đặc biệt là khi mang hành lý nặng hoặc di chuyển quãng đường dài. Khác với thang cuốn (escalator) dùng cho di chuyển giữa các tầng, travelator thường nằm trên cùng một mặt phẳng hoặc có độ dốc nhỏ.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trên travelator. Ví dụ: 'I'm on the travelator.' (Tôi đang ở trên travelator.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travelator
  • long long travelator
    (băng chuyền bộ hành dài)
  • flat flat travelator
    (băng chuyền bộ hành phẳng (ngang))
  • moving moving travelator
    (băng chuyền bộ hành đang di chuyển)
Verb + travelator
  • ride ride a travelator
    (đi băng chuyền bộ hành)
  • take take the travelator
    (đi băng chuyền bộ hành, sử dụng băng chuyền bộ hành)
  • walk on walk on a travelator
    (đi bộ trên băng chuyền bộ hành)
  • stand on stand on a travelator
    (đứng trên băng chuyền bộ hành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travelator

noun
Lật mặt

Một lối đi bộ tự động, đặc biệt là ở sân bay hoặc các tòa nhà công cộng khác.

"We took the travelator to the departure gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport has many conveniences: one of the most useful is the travelator.
Sân bay có nhiều tiện nghi: một trong những tiện ích hữu dụng nhất là thang cuốn di động.
Phủ định
Using stairs is a good exercise: there isn't a travelator here.
Leo cầu thang là một bài tập tốt: không có thang cuốn di động ở đây.
Nghi vấn
Need a faster way to get to the gate: is there a travelator we can use?
Cần một cách nhanh hơn để đến cổng: có thang cuốn di động nào chúng ta có thể sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travelator".

Tiện ích của đô thị hiện đại

Travelator (băng chuyền bộ hành) là một tiện ích phổ biến ở các thành phố lớn và các trung tâm giao thông, mua sắm hiện đại. Chúng thường được tìm thấy ở sân bay, ga tàu điện ngầm, siêu thị lớn hoặc trung tâm thương mại, giúp mọi người di chuyển quãng đường dài một cách dễ dàng và nhanh chóng, đặc biệt khi mang vác hành lý hoặc đồ mua sắm nặng.

Văn hóa sử dụng và quy tắc

Tương tự như thang cuốn, khi sử dụng travelator, người phương Tây thường có quy tắc bất thành văn là đứng bên phải để chừa lối đi bên trái cho những người muốn đi bộ nhanh hơn. Điều này giúp duy trì trật tự và hiệu quả di chuyển trên các băng chuyền, dù là băng chuyền phẳng hay dốc nhẹ.