moving sidewalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conveyor belt-like mechanism for carrying pedestrians along a horizontal or inclined plane.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế giống như băng chuyền để chở người đi bộ dọc theo một mặt phẳng ngang hoặc nghiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used the moving sidewalk to get to our gate at the airport more quickly."
"Chúng tôi đã sử dụng băng chuyền để đến cổng của chúng tôi ở sân bay nhanh hơn."
-
"The moving sidewalk made it easy to cover the long distance between terminals."
"Băng chuyền giúp dễ dàng đi hết quãng đường dài giữa các nhà ga."
-
"She stepped onto the moving sidewalk and enjoyed the effortless ride."
"Cô bước lên băng chuyền và tận hưởng chuyến đi dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy ở sân bay, siêu thị lớn hoặc các khu vực giao thông công cộng khác để giúp mọi người di chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn trên một khoảng cách dài. Nó thường được gọi là 'travelator' ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long moving sidewalk (băng chuyền dài)
-
slow slow moving sidewalk (băng chuyền chậm)
-
fast fast moving sidewalk (băng chuyền nhanh)
-
ride ride a moving sidewalk (đi trên băng chuyền)
-
step onto step onto a moving sidewalk (bước lên băng chuyền)
-
get off get off a moving sidewalk (bước xuống băng chuyền)
-
use use a moving sidewalk (sử dụng băng chuyền)
-
on on the moving sidewalk (trên băng chuyền)
-
at the end of at the end of the moving sidewalk (ở cuối băng chuyền)
Idioms
-
go with the flow of the moving sidewalk
Đi theo dòng chảy của băng chuyền; ám chỉ việc chấp nhận và theo sát tình hình hiện tại một cách dễ dàng, không chống đối.
"Instead of rushing, I decided to go with the flow of the moving sidewalk and enjoy the journey."
(Thay vì vội vàng, tôi quyết định đi theo dòng chảy của băng chuyền và tận hưởng chuyến đi.)
-
it's like walking on a moving sidewalk
Giống như đi bộ trên băng chuyền; ám chỉ việc làm gì đó rất dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức vì có sự hỗ trợ hoặc mọi thứ đang thuận lợi.
"With a great team and clear instructions, finishing the project was like walking on a moving sidewalk."
(Với một đội ngũ tuyệt vời và hướng dẫn rõ ràng, hoàn thành dự án cứ như đi bộ trên băng chuyền vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moving sidewalk
NounMột cơ chế giống như băng chuyền để chở người đi bộ dọc theo một mặt phẳng ngang hoặc nghiêng.
"We used the moving sidewalk to get to our gate at the airport more quickly."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moving sidewalk carries passengers to the next terminal. |
Băng chuyền chở hành khách đến nhà ga tiếp theo. |
| Phủ định | The airport doesn't have a moving sidewalk on that level. |
Sân bay không có băng chuyền ở tầng đó. |
| Nghi vấn | Does this moving sidewalk lead to baggage claim? |
Băng chuyền này có dẫn đến khu vực nhận hành lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving sidewalk".
