(Top Banner Ad)
moving sidewalk
B1
Noun B1 Kỹ thuật, Vận tải

moving sidewalk

UK: /ˈmuːvɪŋ ˈsaɪdˌwɔːk/ • US: /ˈmuːvɪŋ ˈsaɪdˌwɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

băng chuyền (cho người đi bộ) lối đi bộ tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conveyor belt-like mechanism for carrying pedestrians along a horizontal or inclined plane.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế giống như băng chuyền để chở người đi bộ dọc theo một mặt phẳng ngang hoặc nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the moving sidewalk to get to our gate at the airport more quickly."

    "Chúng tôi đã sử dụng băng chuyền để đến cổng của chúng tôi ở sân bay nhanh hơn."

  • "The moving sidewalk made it easy to cover the long distance between terminals."

    "Băng chuyền giúp dễ dàng đi hết quãng đường dài giữa các nhà ga."

  • "She stepped onto the moving sidewalk and enjoyed the effortless ride."

    "Cô bước lên băng chuyền và tận hưởng chuyến đi dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, sự vận động
Adjective moving đang di chuyển, có thể di chuyển
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ, lối đi
Noun sidewalk vỉa hè, lề đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
move
English
sidewalk
English
moving sidewalk

Nguồn gốc từ Triển lãm Thế giới

Thuật ngữ "moving sidewalk" (hay còn gọi là "travelator" hoặc "autowalk") xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, cùng với sự ra đời của thiết bị này. Băng chuyền bộ hành đầu tiên được giới thiệu tại Triển lãm Thế giới Columbian năm 1893 ở Chicago, Hoa Kỳ. Nó là một điểm thu hút mới lạ, cho phép khách tham quan di chuyển một quãng đường dài mà không tốn sức, đánh dấu sự khởi đầu của một tiện ích di chuyển quan trọng trong không gian công cộng.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở sân bay, siêu thị lớn hoặc các khu vực giao thông công cộng khác để giúp mọi người di chuyển nhanh hơn và dễ dàng hơn trên một khoảng cách dài. Nó thường được gọi là 'travelator' ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moving sidewalk
  • long long moving sidewalk
    (băng chuyền dài)
  • slow slow moving sidewalk
    (băng chuyền chậm)
  • fast fast moving sidewalk
    (băng chuyền nhanh)
Verb + moving sidewalk
  • ride ride a moving sidewalk
    (đi trên băng chuyền)
  • step onto step onto a moving sidewalk
    (bước lên băng chuyền)
  • get off get off a moving sidewalk
    (bước xuống băng chuyền)
  • use use a moving sidewalk
    (sử dụng băng chuyền)
Prepositional Phrase
  • on on the moving sidewalk
    (trên băng chuyền)
  • at the end of at the end of the moving sidewalk
    (ở cuối băng chuyền)

Idioms

  • go with the flow of the moving sidewalk

    Đi theo dòng chảy của băng chuyền; ám chỉ việc chấp nhận và theo sát tình hình hiện tại một cách dễ dàng, không chống đối.

    "Instead of rushing, I decided to go with the flow of the moving sidewalk and enjoy the journey."

    (Thay vì vội vàng, tôi quyết định đi theo dòng chảy của băng chuyền và tận hưởng chuyến đi.)

  • it's like walking on a moving sidewalk

    Giống như đi bộ trên băng chuyền; ám chỉ việc làm gì đó rất dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức vì có sự hỗ trợ hoặc mọi thứ đang thuận lợi.

    "With a great team and clear instructions, finishing the project was like walking on a moving sidewalk."

    (Với một đội ngũ tuyệt vời và hướng dẫn rõ ràng, hoàn thành dự án cứ như đi bộ trên băng chuyền vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving sidewalk

Noun
Lật mặt

Một cơ chế giống như băng chuyền để chở người đi bộ dọc theo một mặt phẳng ngang hoặc nghiêng.

"We used the moving sidewalk to get to our gate at the airport more quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moving sidewalk carries passengers to the next terminal.
Băng chuyền chở hành khách đến nhà ga tiếp theo.
Phủ định
The airport doesn't have a moving sidewalk on that level.
Sân bay không có băng chuyền ở tầng đó.
Nghi vấn
Does this moving sidewalk lead to baggage claim?
Băng chuyền này có dẫn đến khu vực nhận hành lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving sidewalk".

Vai trò trong giao thông hiện đại

Băng chuyền bộ hành đã trở thành một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi tại các sân bay, ga tàu điện ngầm, trung tâm thương mại lớn và các khu triển lãm để giúp người đi bộ di chuyển nhanh chóng, giảm mệt mỏi, đặc biệt khi mang theo hành lý nặng hoặc đi quãng đường dài. Đây là một giải pháp hiệu quả giúp tối ưu hóa luồng người di chuyển trong các không gian công cộng đông đúc.