(Top Banner Ad)
mucilaginous
C1
adjective C1 Thực vật học, Hóa học

mucilaginous

UK: /mjuːˌsɪləˈdʒɪnəs/ • US: /məˌsɪləˈdʒɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

có chất nhầy nhầy nhụa dính như keo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a slimy or gluey texture.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu nhầy nhụa hoặc dính như keo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flax seeds become mucilaginous when soaked in water."

    "Hạt lanh trở nên nhầy nhụa khi ngâm trong nước."

  • "The inner bark of the elm tree is mucilaginous and can be used for medicinal purposes."

    "Lớp vỏ bên trong của cây du trơn nhầy và có thể được sử dụng cho mục đích y học."

  • "Many succulent plants have mucilaginous properties that help them retain water."

    "Nhiều loại cây mọng nước có đặc tính nhầy nhụa giúp chúng giữ nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucilage Chất nhầy thực vật, keo thực vật
Noun mucus Chất nhầy (của cơ thể), đờm
Adjective mucous Thuộc về chất nhầy, có chất nhầy
Noun mucosity Tính chất nhầy nhụa, độ nhầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucus
Late Latin
mucilago
English
mucilage
English
mucilaginous

Nguồn gốc của chất nhầy

Từ 'mucilaginous' xuất phát từ tiếng Latin 'mucilago', có nghĩa là 'chất nhầy' hoặc 'dịch nhầy'. Bản thân từ 'mucilago' lại liên quan đến 'mucus' (chất nhầy) trong tiếng Latin, mô tả chất lỏng dính và trơn. Vì vậy, khi bạn mô tả thứ gì đó là 'mucilaginous', bạn đang nói rằng nó có tính chất tương tự như chất nhầy.

Usage Note

Từ 'mucilaginous' thường được dùng để mô tả các chất có chứa mucilage, một chất nhớt, dính được tìm thấy trong thực vật. Nó nhấn mạnh vào đặc tính trơn, nhầy và thường trong suốt của chất đó. Khác với 'slimy' (nhầy nhụa), từ này mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, ít mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in with

'- mucilaginous in': đề cập đến sự hiện diện của chất nhầy trong một vật chất nào đó (ví dụ: mucilaginous in texture). '- mucilaginous with': mô tả việc vật gì đó bị bao phủ hoặc trộn lẫn với chất nhầy (ví dụ: mucilaginous with water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • highly highly mucilaginous
    (có tính chất nhầy rất cao)
  • slightly slightly mucilaginous
    (hơi nhầy)
  • extremely extremely mucilaginous
    (cực kỳ nhầy)
Adjective + Noun
  • substance mucilaginous substance
    (chất có tính nhầy)
  • texture mucilaginous texture
    (kết cấu nhầy nhụa/dính)
  • liquid mucilaginous liquid
    (chất lỏng nhầy)
  • plants mucilaginous plants
    (thực vật có chất nhầy)
  • layer mucilaginous layer
    (lớp nhầy)

Idioms

  • a mucilaginous consistency

    một độ đặc/kết cấu nhầy nhụa

    "The soaked chia seeds developed a mucilaginous consistency."

    (Hạt chia ngâm nước tạo ra một độ đặc nhầy nhụa.)

  • to feel mucilaginous

    có cảm giác nhầy nhụa

    "After the rain, the path felt mucilaginous and slippery."

    (Sau cơn mưa, lối đi có cảm giác nhầy nhụa và trơn trượt.)

  • mucilaginous properties

    các đặc tính nhầy

    "Aloe vera is known for its mucilaginous properties, beneficial for skin."

    (Nha đam nổi tiếng với các đặc tính nhầy, có lợi cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucilaginous

adjective
Lật mặt

Có kết cấu nhầy nhụa hoặc dính như keo.

"Flax seeds become mucilaginous when soaked in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The okra soup is mucilaginous, isn't it?
Món súp đậu bắp này có chất nhầy, phải không?
Phủ định
The resulting mixture isn't mucilaginous, is it?
Hỗn hợp thu được không có chất nhầy, phải không?
Nghi vấn
The aloe vera gel is mucilaginous, isn't it?
Gel lô hội có chất nhầy, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has described the sauce as having a mucilaginous texture.
Đầu bếp đã mô tả loại sốt này có kết cấu nhầy.
Phủ định
The scientist hasn't found the substance to be mucilaginous in its natural state.
Nhà khoa học đã không nhận thấy chất này có độ nhầy trong trạng thái tự nhiên của nó.
Nghi vấn
Has the gardener ever encountered a plant with such mucilaginous leaves?
Người làm vườn đã bao giờ gặp một loại cây nào có lá nhầy như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucilaginous".

Thực phẩm và Y học truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, các loại thực vật có tính chất nhầy (mucilaginous) như đậu bắp, lô hội (nha đam), hạt chia và hạt lanh được đánh giá cao vì lợi ích sức khỏe. Chất nhầy này giúp hỗ trợ tiêu hóa, làm dịu niêm mạc và thường được dùng trong các bài thuốc dân gian hoặc làm đặc thực phẩm.

Cảm giác và kết cấu

Cảm giác nhầy nhụa (mucilaginous) thường có thể gợi lên những phản ứng khác nhau ở con người. Trong ẩm thực, nó có thể được yêu thích ở một số món ăn (như đậu bắp trong súp gumbo), nhưng cũng có thể bị coi là khó chịu ở những món khác. Trong tự nhiên, nó liên quan đến độ ẩm, sự phát triển của nấm mốc hoặc chất bảo vệ của thực vật.