jam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mứt, một loại thức ăn ngọt, đặc làm từ trái cây và đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spread some strawberry jam on my toast."
"Tôi phết một ít mứt dâu lên bánh mì nướng."
-
"This morning, I had peanut butter and jam on my toast."
"Sáng nay, tôi ăn bơ đậu phộng và mứt trên bánh mì nướng."
-
"The gun jammed and wouldn't fire."
"Khẩu súng bị kẹt và không bắn được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jam | mứt; sự tắc nghẽn (giao thông); buổi chơi nhạc ngẫu hứng |
| Verb | jam | ép chặt, nhồi nhét; làm kẹt (máy); chơi nhạc ngẫu hứng |
| Noun | jammer | thiết bị gây nhiễu; người chơi nhạc ngẫu hứng |
| Adjective | jammed | bị kẹt; đông đúc, chật cứng |
| Adjective | jam-packed | chật ních, đông nghịt |
| Verb | unjam | làm hết kẹt, giải tỏa tắc nghẽn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại mứt làm từ trái cây nghiền nhuyễn hoặc cắt nhỏ, nấu với đường. Phân biệt với 'jelly' (thạch), làm từ nước ép trái cây, hoặc 'preserve' (mứt miếng), có miếng trái cây lớn hơn.
Prepositions
'Jam of [fruit]' để chỉ loại mứt làm từ loại trái cây đó (ví dụ: jam of strawberries). 'Jam with [ingredient]' để chỉ mứt có thêm thành phần khác (ví dụ: jam with spices).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traffic traffic jam (tắc đường)
-
strawberry strawberry jam (mứt dâu tây)
-
delicious delicious jam (mứt ngon)
-
sticky sticky jam (mứt dính)
-
make make jam (làm mứt)
-
spread spread jam (phết mứt)
-
get stuck in a get stuck in a jam (bị mắc kẹt vào tình thế khó khăn)
-
clear a clear a jam (giải tỏa tắc nghẽn)
-
jam jam the printer (làm kẹt máy in)
-
jam jam on the brakes (phanh gấp)
-
paper paper jam (kẹt giấy (máy in))
-
music music jam session (buổi chơi nhạc ngẫu hứng)
Idioms
-
in a jam
gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn
"I'm in a bit of a jam; my car broke down on the way to work."
(Tôi đang gặp chút rắc rối; xe tôi bị hỏng trên đường đi làm.)
-
jam session
buổi chơi nhạc ngẫu hứng (đặc biệt là jazz hoặc rock)
"The musicians had a fantastic jam session late into the night."
(Các nhạc sĩ đã có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời cho đến tận khuya.)
-
jam on the brakes
phanh gấp, đạp phanh đột ngột
"He had to jam on the brakes to avoid hitting the squirrel."
(Anh ấy phải đạp phanh gấp để tránh đâm phải con sóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jam
Danh từMứt, một loại thức ăn ngọt, đặc làm từ trái cây và đường.
"I spread some strawberry jam on my toast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jam".
