(Top Banner Ad)
jam
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Giao thông

jam

UK: /dʒæm/ • US: /dʒæm/

Nghĩa tiếng Việt

mứt tắc nghẽn kẹt xe nhồi nhét buổi jam jam session
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, thick spread made from fruit and sugar.

Vietnamese Meaning

Mứt, một loại thức ăn ngọt, đặc làm từ trái cây và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spread some strawberry jam on my toast."

    "Tôi phết một ít mứt dâu lên bánh mì nướng."

  • "This morning, I had peanut butter and jam on my toast."

    "Sáng nay, tôi ăn bơ đậu phộng và mứt trên bánh mì nướng."

  • "The gun jammed and wouldn't fire."

    "Khẩu súng bị kẹt và không bắn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jam mứt; sự tắc nghẽn (giao thông); buổi chơi nhạc ngẫu hứng
Verb jam ép chặt, nhồi nhét; làm kẹt (máy); chơi nhạc ngẫu hứng
Noun jammer thiết bị gây nhiễu; người chơi nhạc ngẫu hứng
Adjective jammed bị kẹt; đông đúc, chật cứng
Adjective jam-packed chật ních, đông nghịt
Verb unjam làm hết kẹt, giải tỏa tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
jam (v.)
English
jam (n. - preserve)
English
jam (n. - blockage)

Từ 'ép chặt' hoặc 'nhồi nhét'

Từ 'jam' khi là động từ (nghĩa 'ép chặt', 'nhồi nhét') xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 18. Nguồn gốc của nó không rõ ràng hoàn toàn, nhưng có thể bắt nguồn từ âm thanh hoặc hành động của việc đẩy mạnh, chen lấn, hoặc làm thứ gì đó bị kẹt lại trong không gian chật hẹp.

Mứt hoa quả và sự 'kết dính'

Nghĩa 'mứt hoa quả' của 'jam' xuất hiện ngay sau đó, vào khoảng những năm 1730. Người ta tin rằng nó có liên quan đến quá trình 'ép', 'nghiền' hoặc 'nén' hoa quả lại với đường để tạo ra một hỗn hợp đặc, sánh, kết dính.

Usage Note

Chỉ loại mứt làm từ trái cây nghiền nhuyễn hoặc cắt nhỏ, nấu với đường. Phân biệt với 'jelly' (thạch), làm từ nước ép trái cây, hoặc 'preserve' (mứt miếng), có miếng trái cây lớn hơn.

Prepositions

of with

'Jam of [fruit]' để chỉ loại mứt làm từ loại trái cây đó (ví dụ: jam of strawberries). 'Jam with [ingredient]' để chỉ mứt có thêm thành phần khác (ví dụ: jam with spices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jam
  • traffic traffic jam
    (tắc đường)
  • strawberry strawberry jam
    (mứt dâu tây)
  • delicious delicious jam
    (mứt ngon)
  • sticky sticky jam
    (mứt dính)
Verb + jam
  • make make jam
    (làm mứt)
  • spread spread jam
    (phết mứt)
  • get stuck in a get stuck in a jam
    (bị mắc kẹt vào tình thế khó khăn)
  • clear a clear a jam
    (giải tỏa tắc nghẽn)
  • jam jam the printer
    (làm kẹt máy in)
  • jam jam on the brakes
    (phanh gấp)
Noun + jam
  • paper paper jam
    (kẹt giấy (máy in))
  • music music jam session
    (buổi chơi nhạc ngẫu hứng)

Idioms

  • in a jam

    gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn

    "I'm in a bit of a jam; my car broke down on the way to work."

    (Tôi đang gặp chút rắc rối; xe tôi bị hỏng trên đường đi làm.)

  • jam session

    buổi chơi nhạc ngẫu hứng (đặc biệt là jazz hoặc rock)

    "The musicians had a fantastic jam session late into the night."

    (Các nhạc sĩ đã có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời cho đến tận khuya.)

  • jam on the brakes

    phanh gấp, đạp phanh đột ngột

    "He had to jam on the brakes to avoid hitting the squirrel."

    (Anh ấy phải đạp phanh gấp để tránh đâm phải con sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jam

Danh từ
Lật mặt

Mứt, một loại thức ăn ngọt, đặc làm từ trái cây và đường.

"I spread some strawberry jam on my toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jam".

Món ăn sáng và trà chiều truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mứt (jam) là một phần không thể thiếu của bữa sáng hoặc bữa trà chiều. Nó thường được phết lên bánh mì nướng (toast), bánh scone, hoặc bánh mì ngọt, mang lại hương vị trái cây thơm ngon và năng lượng cho ngày mới.

Mứt tự làm: Món quà ý nghĩa

Truyền thống làm mứt tại nhà vẫn còn phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là vào mùa thu hoạch trái cây. Mứt tự làm thường được xem là một món quà chân thành và ý nghĩa để tặng bạn bè và người thân, thể hiện sự quan tâm và tình cảm.