(Top Banner Ad)
mulberry bush
A2
danh từ A2 Thực vật học, Văn hóa dân gian

mulberry bush

UK: /ˈmʌlˌbɛri bʊʃ/ • US: /ˈmʌlˌbɛri bʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi dâu tằm cây dâu tằm (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub or small tree of the genus Morus, bearing edible, usually dark red, fruits.

Vietnamese Meaning

Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Morus, có quả ăn được, thường có màu đỏ sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children sang 'Here We Go Round the Mulberry Bush' as they danced in the garden."

    "Bọn trẻ hát 'Đi quanh cây dâu tằm' khi chúng nhảy múa trong vườn."

  • "Many families plant a mulberry bush in their yards for the delicious berries it produces."

    "Nhiều gia đình trồng một bụi dâu tằm trong sân của họ vì những quả mọng ngon mà nó tạo ra."

  • "The old mulberry bush provided shade on a hot summer day."

    "Cây dâu tằm già cỗi cung cấp bóng mát vào một ngày hè nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry Quả dâu tằm, cây dâu tằm
Noun bush Bụi cây, lùm cây
Adjective bushy Rậm rạp, um tùm (như bụi cây)
Verb bush Mọc thành bụi, che phủ (bằng bụi cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morus
Old English
mōrberie
Proto-Germanic
*buskaz
Old English
busc
English (compound)
mulberry bush

Nguồn gốc 'Mulberry Bush'

Từ 'mulberry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'morus', chỉ cây dâu tằm và quả của nó. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'mōrberie' (quả dâu). Từ 'bush' lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'busc', có nghĩa là bụi cây nhỏ hoặc lùm cây. Khi kết hợp, 'mulberry bush' dùng để chỉ cây dâu tằm mọc thành bụi hoặc lùm cây, thường được biết đến với quả dâu tằm ngọt và lá là thức ăn của tằm.

Usage Note

Cụm từ này thường được biết đến nhiều nhất qua bài đồng dao 'Here We Go Round the Mulberry Bush'. Ngoài ý nghĩa thực vật học, nó còn mang ý nghĩa văn hóa, gợi nhớ đến sự quen thuộc, truyền thống và các hoạt động vui chơi của trẻ em. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.

Prepositions

around

Khi dùng với 'around', nó thường xuất hiện trong cụm 'Here we go round the mulberry bush', chỉ hành động đi vòng quanh cây dâu tằm, một hoạt động vui chơi phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry bush
  • small small mulberry bush
    (bụi dâu tằm nhỏ)
  • green green mulberry bush
    (bụi dâu tằm xanh tươi)
  • old old mulberry bush
    (bụi dâu tằm già)
Verb + mulberry bush
  • plant plant a mulberry bush
    (trồng một bụi dâu tằm)
  • prune prune the mulberry bush
    (tỉa bụi dâu tằm)
  • pick from pick berries from the mulberry bush
    (hái quả từ bụi dâu tằm)

Idioms

  • Here we go 'round the mulberry bush

    Một vòng luẩn quẩn; làm việc gì đó lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc không có tiến triển.

    "Every morning, it's the same routine; here we go 'round the mulberry bush with breakfast, school, and work."

    (Mỗi sáng đều lặp lại một quy trình; cứ như là một vòng luẩn quẩn với bữa sáng, trường học và công việc vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry bush

danh từ
Lật mặt

Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Morus, có quả ăn được, thường có màu đỏ sẫm.

"The children sang 'Here We Go Round the Mulberry Bush' as they danced in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mulberry bush, which provides delicious berries, is a favorite spot for birds.
Cây dâu tằm, nơi cung cấp những quả mọng ngon lành, là một địa điểm yêu thích của các loài chim.
Phủ định
That is not the mulberry bush that I was talking about, which is much larger.
Đó không phải là cây dâu tằm mà tôi đã nói, nó lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that the mulberry bush where the children often play?
Kia có phải là bụi dâu tằm nơi bọn trẻ thường chơi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer planted a mulberry bush near the river.
Người nông dân đã trồng một bụi dâu tằm gần bờ sông.
Phủ định
She doesn't like to pick berries from the mulberry bush.
Cô ấy không thích hái quả từ bụi dâu tằm.
Nghi vấn
Did he see any birds nesting in the mulberry bush?
Anh ấy có thấy con chim nào làm tổ trong bụi dâu tằm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a large mulberry bush in its garden.
Ngôi nhà cũ có một bụi dâu tằm lớn trong vườn.
Phủ định
She didn't see any ripe mulberries on the bush yesterday.
Hôm qua cô ấy không thấy quả dâu tằm chín nào trên bụi cây.
Nghi vấn
Did they use the mulberries from the bush to make jam last year?
Năm ngoái họ có dùng dâu tằm từ bụi cây để làm mứt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry bush".

Bài hát thiếu nhi 'Here We Go Round the Mulberry Bush'

Đây là một bài đồng dao và trò chơi truyền thống rất nổi tiếng của trẻ em Anh, mô tả các hoạt động hàng ngày như rửa mặt, chải tóc, mặc quần áo, v.v. Bài hát thường được dùng để dạy trẻ em về các thói quen sinh hoạt và là một phần quen thuộc trong tuổi thơ ở các nước nói tiếng Anh.

Dâu tằm và ngành tơ lụa

Lá dâu tằm là thức ăn chính của tằm, loài côn trùng tạo ra tơ lụa. Vì vậy, cây dâu tằm (mulberry bush/tree) có vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành sản xuất tơ lụa truyền thống ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (như Việt Nam, Trung Quốc), nơi tơ lụa đã trở thành một biểu tượng văn hóa.