mulberry bush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shrub or small tree of the genus Morus, bearing edible, usually dark red, fruits.
Vietnamese Meaning
Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Morus, có quả ăn được, thường có màu đỏ sẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children sang 'Here We Go Round the Mulberry Bush' as they danced in the garden."
"Bọn trẻ hát 'Đi quanh cây dâu tằm' khi chúng nhảy múa trong vườn."
-
"Many families plant a mulberry bush in their yards for the delicious berries it produces."
"Nhiều gia đình trồng một bụi dâu tằm trong sân của họ vì những quả mọng ngon mà nó tạo ra."
-
"The old mulberry bush provided shade on a hot summer day."
"Cây dâu tằm già cỗi cung cấp bóng mát vào một ngày hè nóng nực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được biết đến nhiều nhất qua bài đồng dao 'Here We Go Round the Mulberry Bush'. Ngoài ý nghĩa thực vật học, nó còn mang ý nghĩa văn hóa, gợi nhớ đến sự quen thuộc, truyền thống và các hoạt động vui chơi của trẻ em. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Prepositions
Khi dùng với 'around', nó thường xuất hiện trong cụm 'Here we go round the mulberry bush', chỉ hành động đi vòng quanh cây dâu tằm, một hoạt động vui chơi phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small mulberry bush (bụi dâu tằm nhỏ)
-
green green mulberry bush (bụi dâu tằm xanh tươi)
-
old old mulberry bush (bụi dâu tằm già)
-
plant plant a mulberry bush (trồng một bụi dâu tằm)
-
prune prune the mulberry bush (tỉa bụi dâu tằm)
-
pick from pick berries from the mulberry bush (hái quả từ bụi dâu tằm)
Idioms
-
Here we go 'round the mulberry bush
Một vòng luẩn quẩn; làm việc gì đó lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc không có tiến triển.
"Every morning, it's the same routine; here we go 'round the mulberry bush with breakfast, school, and work."
(Mỗi sáng đều lặp lại một quy trình; cứ như là một vòng luẩn quẩn với bữa sáng, trường học và công việc vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry bush
danh từCây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Morus, có quả ăn được, thường có màu đỏ sẫm.
"The children sang 'Here We Go Round the Mulberry Bush' as they danced in the garden."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mulberry bush, which provides delicious berries, is a favorite spot for birds. |
Cây dâu tằm, nơi cung cấp những quả mọng ngon lành, là một địa điểm yêu thích của các loài chim. |
| Phủ định | That is not the mulberry bush that I was talking about, which is much larger. |
Đó không phải là cây dâu tằm mà tôi đã nói, nó lớn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is that the mulberry bush where the children often play? |
Kia có phải là bụi dâu tằm nơi bọn trẻ thường chơi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer planted a mulberry bush near the river. |
Người nông dân đã trồng một bụi dâu tằm gần bờ sông. |
| Phủ định | She doesn't like to pick berries from the mulberry bush. |
Cô ấy không thích hái quả từ bụi dâu tằm. |
| Nghi vấn | Did he see any birds nesting in the mulberry bush? |
Anh ấy có thấy con chim nào làm tổ trong bụi dâu tằm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house had a large mulberry bush in its garden. |
Ngôi nhà cũ có một bụi dâu tằm lớn trong vườn. |
| Phủ định | She didn't see any ripe mulberries on the bush yesterday. |
Hôm qua cô ấy không thấy quả dâu tằm chín nào trên bụi cây. |
| Nghi vấn | Did they use the mulberries from the bush to make jam last year? |
Năm ngoái họ có dùng dâu tằm từ bụi cây để làm mứt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry bush".
