(Top Banner Ad)
multifarious
C1
adjective C1 Tổng quát

multifarious

UK: /ˌmʌltɪˈfeəriəs/ • US: /ˌmʌltɪˈferiəs/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng phong phú muôn hình vạn trạng nhiều vẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many different parts, elements, forms, etc.; diverse.

Vietnamese Meaning

Có nhiều bộ phận, yếu tố, hình thức khác nhau; đa dạng, phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The multifarious interests and activities at the community center provide something for everyone."

    "Những sở thích và hoạt động đa dạng tại trung tâm cộng đồng cung cấp điều gì đó cho tất cả mọi người."

  • "The city's multifarious architecture reflects its long and complex history."

    "Kiến trúc đa dạng của thành phố phản ánh lịch sử lâu dài và phức tạp của nó."

  • "Modern technology presents multifarious opportunities for innovation."

    "Công nghệ hiện đại mang đến vô số cơ hội đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb multifariously một cách đa dạng, phong phú; theo nhiều cách khác nhau
Noun multifariousness sự đa dạng, tính phong phú, sự phức tạp gồm nhiều mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
multi-
Latin
fari
Latin
-farius
English
multifarious

Nguồn gốc 'đa dạng, phong phú'

Từ 'multifarious' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'multi-' có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa', giống như trong các từ 'multitask' (đa nhiệm) hay 'multicolor' (đa màu). Phần '-farious' bắt nguồn từ 'fari' có nghĩa là 'nói' hoặc 'biểu lộ', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa 'có nhiều loại/hình thức'. Khi kết hợp lại, 'multifarious' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó có nhiều khía cạnh, nhiều dạng thức khác nhau, vô cùng phong phú.

Sự kết hợp của 'Nhiều' và 'Dạng'

Hãy tưởng tượng bạn đang ở một khu chợ lớn, nơi có vô vàn loại hàng hóa khác nhau: từ trái cây, rau củ đến quần áo, đồ thủ công. Mỗi món đồ lại có nhiều màu sắc, hình dáng, công dụng riêng biệt. 'Multifarious' chính là từ hoàn hảo để mô tả sự đa dạng, phong phú và muôn hình vạn trạng đó, cho dù là về nhiệm vụ, sở thích, hay các vấn đề phức tạp trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'multifarious' nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú ở mức độ cao, thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều khía cạnh hoặc thành phần khác nhau. Nó trang trọng hơn các từ như 'various' hay 'diverse'. Trong khi 'various' chỉ đơn giản là 'khác nhau', và 'diverse' nhấn mạnh sự khác biệt, 'multifarious' còn gợi ý một sự phức tạp và khó nắm bắt do số lượng lớn các yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Multifarious + Noun
  • tasks multifarious tasks
    (các nhiệm vụ đa dạng/phong phú)
  • aspects multifarious aspects
    (các khía cạnh đa dạng)
  • activities multifarious activities
    (các hoạt động đa dạng/phong phú)
  • interests multifarious interests
    (sở thích đa dạng)
  • problems multifarious problems
    (các vấn đề phức tạp/đa chiều)
  • forms multifarious forms
    (nhiều hình thức khác nhau)

Idioms

  • the multifarious nature of something

    bản chất đa dạng/phức tạp của điều gì đó

    "The artist explored the multifarious nature of human emotions in her latest collection."

    (Nữ nghệ sĩ đã khám phá bản chất đa dạng của cảm xúc con người trong bộ sưu tập mới nhất của mình.)

  • a multifarious array of...

    một mảng/loạt đa dạng các...

    "The museum exhibited a multifarious array of artifacts from ancient civilizations."

    (Bảo tàng đã trưng bày một loạt đa dạng các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.)

  • facing multifarious challenges

    đối mặt với nhiều thách thức đa dạng/phức tạp

    "Developing countries are often facing multifarious challenges, from economic instability to social inequality."

    (Các nước đang phát triển thường đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, từ bất ổn kinh tế đến bất bình đẳng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multifarious

adjective
Lật mặt

Có nhiều bộ phận, yếu tố, hình thức khác nhau; đa dạng, phong phú.

"The multifarious interests and activities at the community center provide something for everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a multifarious range of services.
Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ đa dạng.
Phủ định
The problem is not multifarious; it is quite simple.
Vấn đề không phức tạp; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Is the cultural landscape of the region multifarious?
Phong cảnh văn hóa của khu vực có đa dạng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company's services are multifarious, it attracts a wide range of customers.
Nếu các dịch vụ của một công ty đa dạng, nó thu hút một lượng lớn khách hàng.
Phủ định
If a system's components are not multifarious, it doesn't adapt well to different tasks.
Nếu các thành phần của một hệ thống không đa dạng, nó không thích ứng tốt với các nhiệm vụ khác nhau.
Nghi vấn
If an artist's techniques are multifarious, does their work become more interesting?
Nếu các kỹ thuật của một nghệ sĩ đa dạng, tác phẩm của họ có trở nên thú vị hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's cultural scene is multifarious and vibrant.
Khung cảnh văn hóa của thành phố rất đa dạng và sôi động.
Phủ định
Seldom have I seen such a multifarious collection of art in one place.
Hiếm khi tôi thấy một bộ sưu tập nghệ thuật đa dạng như vậy ở cùng một nơi.
Nghi vấn
Should the solutions to this problem be multifarious, which one is best?
Nếu các giải pháp cho vấn đề này là đa dạng, thì giải pháp nào là tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multifarious".

Thế giới hiện đại: Đa dạng và Phức tạp

Trong văn hóa phương Tây và thế giới hiện đại nói chung, từ 'multifarious' thường được dùng để mô tả sự phức tạp và đa dạng của các vấn đề, hệ thống, hoặc thậm chí là bản chất con người. Nó phản ánh một quan điểm rằng thế giới không đơn giản mà có vô vàn khía cạnh, cần được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Việc công nhận và tìm hiểu những 'multifarious aspects' này là rất quan trọng để hiểu sâu sắc mọi thứ.

Giá trị của sự Đa năng và Hiểu biết rộng

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, một người có 'multifarious interests' (nhiều sở thích đa dạng) hoặc 'multifarious skills' (kỹ năng đa dạng) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện khả năng học hỏi, thích nghi và đóng góp vào nhiều lĩnh vực khác nhau, khuyến khích tư duy mở và sự phát triển toàn diện của cá nhân.