multifarious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having many different parts, elements, forms, etc.; diverse.
Vietnamese Meaning
Có nhiều bộ phận, yếu tố, hình thức khác nhau; đa dạng, phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The multifarious interests and activities at the community center provide something for everyone."
"Những sở thích và hoạt động đa dạng tại trung tâm cộng đồng cung cấp điều gì đó cho tất cả mọi người."
-
"The city's multifarious architecture reflects its long and complex history."
"Kiến trúc đa dạng của thành phố phản ánh lịch sử lâu dài và phức tạp của nó."
-
"Modern technology presents multifarious opportunities for innovation."
"Công nghệ hiện đại mang đến vô số cơ hội đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | multifariously | một cách đa dạng, phong phú; theo nhiều cách khác nhau |
| Noun | multifariousness | sự đa dạng, tính phong phú, sự phức tạp gồm nhiều mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'multifarious' nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú ở mức độ cao, thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều khía cạnh hoặc thành phần khác nhau. Nó trang trọng hơn các từ như 'various' hay 'diverse'. Trong khi 'various' chỉ đơn giản là 'khác nhau', và 'diverse' nhấn mạnh sự khác biệt, 'multifarious' còn gợi ý một sự phức tạp và khó nắm bắt do số lượng lớn các yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tasks multifarious tasks (các nhiệm vụ đa dạng/phong phú)
-
aspects multifarious aspects (các khía cạnh đa dạng)
-
activities multifarious activities (các hoạt động đa dạng/phong phú)
-
interests multifarious interests (sở thích đa dạng)
-
problems multifarious problems (các vấn đề phức tạp/đa chiều)
-
forms multifarious forms (nhiều hình thức khác nhau)
Idioms
-
the multifarious nature of something
bản chất đa dạng/phức tạp của điều gì đó
"The artist explored the multifarious nature of human emotions in her latest collection."
(Nữ nghệ sĩ đã khám phá bản chất đa dạng của cảm xúc con người trong bộ sưu tập mới nhất của mình.)
-
a multifarious array of...
một mảng/loạt đa dạng các...
"The museum exhibited a multifarious array of artifacts from ancient civilizations."
(Bảo tàng đã trưng bày một loạt đa dạng các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.)
-
facing multifarious challenges
đối mặt với nhiều thách thức đa dạng/phức tạp
"Developing countries are often facing multifarious challenges, from economic instability to social inequality."
(Các nước đang phát triển thường đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, từ bất ổn kinh tế đến bất bình đẳng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multifarious
adjectiveCó nhiều bộ phận, yếu tố, hình thức khác nhau; đa dạng, phong phú.
"The multifarious interests and activities at the community center provide something for everyone."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a multifarious range of services. |
Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ đa dạng. |
| Phủ định | The problem is not multifarious; it is quite simple. |
Vấn đề không phức tạp; nó khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Is the cultural landscape of the region multifarious? |
Phong cảnh văn hóa của khu vực có đa dạng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company's services are multifarious, it attracts a wide range of customers. |
Nếu các dịch vụ của một công ty đa dạng, nó thu hút một lượng lớn khách hàng. |
| Phủ định | If a system's components are not multifarious, it doesn't adapt well to different tasks. |
Nếu các thành phần của một hệ thống không đa dạng, nó không thích ứng tốt với các nhiệm vụ khác nhau. |
| Nghi vấn | If an artist's techniques are multifarious, does their work become more interesting? |
Nếu các kỹ thuật của một nghệ sĩ đa dạng, tác phẩm của họ có trở nên thú vị hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's cultural scene is multifarious and vibrant. |
Khung cảnh văn hóa của thành phố rất đa dạng và sôi động. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a multifarious collection of art in one place. |
Hiếm khi tôi thấy một bộ sưu tập nghệ thuật đa dạng như vậy ở cùng một nơi. |
| Nghi vấn | Should the solutions to this problem be multifarious, which one is best? |
Nếu các giải pháp cho vấn đề này là đa dạng, thì giải pháp nào là tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multifarious".
