(Top Banner Ad)
multiply
B1
Động từ B1 Toán học

multiply

UK: /ˈmʌltɪplaɪ/ • US: /ˈmʌltɪplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân sinh sôi gia tăng theo cấp số nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase a number by adding it to itself a particular number of times; to find the product.

Vietnamese Meaning

Nhân một số bằng cách cộng nó với chính nó một số lần cụ thể; tìm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you multiply seven by five, you get thirty-five."

    "Nếu bạn nhân bảy với năm, bạn sẽ được ba mươi lăm."

  • "The bacteria multiply rapidly in warm, moist conditions."

    "Vi khuẩn sinh sôi rất nhanh trong điều kiện ấm và ẩm."

  • "Multiply the length by the width to find the area."

    "Nhân chiều dài với chiều rộng để tìm diện tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên
Noun multiplier số nhân, yếu tố nhân
Adjective multiple bội số, đa dạng
Adverb multiplicatively theo cấp số nhân, bằng cách nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*multiplicāre*
Old French
*multiplier*
Middle English
*multiplien*
Modern English
multiply

Nguồn gốc La-tinh của 'Multiply'

Từ 'multiply' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'multiplicāre', được tạo thành từ hai phần: 'multus' nghĩa là 'nhiều' và 'plicāre' nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'cuộn lại'. Ban đầu nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên nhiều lần' hoặc 'nhân lên'. Hãy nghĩ đến việc gấp một tờ giấy nhiều lần để tạo ra nhiều lớp!

Usage Note

Động từ "multiply" được sử dụng chủ yếu trong toán học để chỉ phép nhân. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng lên nhanh chóng về số lượng hoặc quy mô. Ví dụ, "multiply the number by 5" có nghĩa là nhân số đó với 5. Khi dùng theo nghĩa bóng, có thể thay thế bằng 'increase', 'grow', 'proliferate' nhưng 'multiply' nhấn mạnh sự gia tăng theo cấp số nhân.

Prepositions

by with

"Multiply by": sử dụng khi chỉ rõ số lượng hoặc yếu tố được nhân lên. Ví dụ: "Multiply 2 by 3". "Multiply with": Ít phổ biến hơn 'by', nhưng vẫn có thể dùng khi nhấn mạnh vào hành động nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + multiply
  • quickly quickly multiply
    (nhân lên nhanh chóng)
  • rapidly rapidly multiply
    (tăng trưởng nhanh chóng)
  • exponentially exponentially multiply
    (nhân theo cấp số mũ)
Multiply + Preposition
  • by multiply by three
    (nhân với ba)
Noun + multiply (chủ ngữ)
  • problems problems multiply
    (vấn đề chồng chất/nhân lên)
  • cells cells multiply
    (các tế bào nhân lên/sinh sôi)
  • bacteria bacteria multiply
    (vi khuẩn sinh sôi nảy nở)
Multiply + Noun (tân ngữ)
  • profits multiply profits
    (nhân đôi lợi nhuận/tăng lợi nhuận)
  • results multiply the results
    (nhân các kết quả)

Idioms

  • Multiply like rabbits/bunnies

    Sinh sôi nảy nở rất nhanh, đẻ rất nhiều (ám chỉ sự gia tăng số lượng nhanh chóng, thường là không kiểm soát được)

    "With enough food and water, the population of mice can multiply like rabbits."

    (Với đủ thức ăn và nước, số lượng chuột có thể sinh sôi nảy nở như thỏ.)

  • Multiply by zero

    Làm cho mọi nỗ lực hoặc giá trị trở nên vô ích/bằng không (nghĩa bóng)

    "All their hard work multiplied by zero when the project was cancelled."

    (Mọi nỗ lực của họ trở nên vô nghĩa khi dự án bị hủy bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiply

Động từ
Lật mặt

Nhân một số bằng cách cộng nó với chính nó một số lần cụ thể; tìm tích.

"If you multiply seven by five, you get thirty-five."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiply".

Bảng cửu chương và Học Toán

Ở các nước phương Tây, việc học 'multiplication tables' (bảng cửu chương) là một phần cơ bản và rất quan trọng trong giáo dục tiểu học. Nắm vững bảng cửu chương giúp học sinh phát triển kỹ năng tính toán nhanh và là nền tảng cho các phép toán phức tạp hơn.

Sinh Sôi Nảy Nở trong Văn hóa

Khái niệm 'multiply' cũng xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh với cụm từ 'be fruitful and multiply' (hãy sinh sôi nảy nở). Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về sự phát triển, thịnh vượng và tiếp nối sự sống.